Trang chủ 2020
Danh sách
Ceex-100 Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên – SĐK VN-2827-07
Thuốc Ceex-100 - VN-2827-07: Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 1000 đồng/Viên
Ceex-100 Hộp 2 vỉ nh«m-nh«m x 10 Viên – SĐK VN-2827-07
Thuốc Ceex-100 - VN-2827-07: Hộp 2 vỉ nh«m-nh«m x 10 Viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 25000 đồng/hộp
Ceex-200 Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên – SĐK VN-2828-07
Thuốc Ceex-200 - VN-2828-07: Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 1500 đồng/Viên
Ceex-200 Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên – SĐK VN-2828-07
Thuốc Ceex-200 - VN-2828-07: Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 2000 đồng/Viên
Cefabact Hộp 1 lọ – SĐK VN-5007-10
Thuốc Cefabact - VN-5007-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium Cefotaxime 1g/lọ. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 28017 đồng/Lọ
Cefabact Hộp 1 lọ – SĐK VN-5007-10
Thuốc Cefabact - VN-5007-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium Cefotaxime 1g/lọ. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 38574 đồng/Lọ
Cavinton Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-9211-09
Thuốc Cavinton - VN-9211-09: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Vinpocetine 10mg/2ml. Gedeon Richter Plc.. Giá bán 20772 đồng/Ống
Cavinton 5mg Hộp 2 vỉ x 25 viên – SĐK VN-5362-10
Thuốc Cavinton 5mg - VN-5362-10: Hộp 2 vỉ x 25 viên Hoạt chất Vinpocetine 5mg. Gedeon Richter Plc.. Giá bán 3067 đồng/Viên
Cavinton forte Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên – SĐK VN-6654-08
Thuốc Cavinton forte - VN-6654-08: Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên Hoạt chất Vinpocetine 10mg. Gedeon Richter Ltd.. Giá bán 5173 đồng/Viên
CBIantigrain injection Hộp 10 ống x 1ml – SĐK VN-1276-06
Thuốc CBIantigrain injection - VN-1276-06: Hộp 10 ống x 1ml Hoạt chất Ketorolac tromethamine 30mg/ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 114542 đồng/
CBIantigrain injection Hộp 10 ống x 1ml – SĐK VN-1276-06
Thuốc CBIantigrain injection - VN-1276-06: Hộp 10 ống x 1ml Hoạt chất Ketorolac tromethamine 30mg/ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 64806 đồng/HộP
Cbibenzol 500mg Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ – SĐK VN-14158-11
Thuốc Cbibenzol 500mg - VN-14158-11: Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ Hoạt chất Meropenem 0,5g. Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 360000 đồng/Lọ
CBIDaizen Tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3575-07
Thuốc CBIDaizen Tab. - VN-3575-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Serratiopeptidase 10mg. C-Tri Pharma. Giá bán 36000 đồng/Hộp
Cbienercap Hộp 10 vỉ x 6 Viên – SĐK VN-2251-06
Thuốc Cbienercap - VN-2251-06: Hộp 10 vỉ x 6 Viên Hoạt chất C¸c Vitamin C, PP, B2, D, B1, A .. DS & G Co., Ltd.. Giá bán 51186 đồng/viên
CBIFroxa Tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9514-05
Thuốc CBIFroxa Tab. - VN-9514-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 67000 đồng/Hộp
Cbikapril Tablets 25mg Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2252-06
Thuốc Cbikapril Tablets 25mg - VN-2252-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Captopril 25mg. Taiwan Biotech Co., Ltd.. Giá bán 28000 đồng/Hộp
Cbimigren Hộp 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-3583-07
Thuốc Cbimigren - VN-3583-07: Hộp 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Flunazirin HCl 5mg Flunarizine. Adams Pharmaceutical (Anhui) Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/hộp
CBInesfol Hộp 10 lọ – SĐK VN-1275-06
Thuốc CBInesfol - VN-1275-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 32000 đồng/lọ
CBInesfol Hộp 10 lọ – SĐK VN-1275-06
Thuốc CBInesfol - VN-1275-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 309000 đồng/hộp
Cbipenem Hộp 1 lọ x 500mg – SĐK VN-9548-10
Thuốc Cbipenem - VN-9548-10: Hộp 1 lọ x 500mg Hoạt chất Meropenem 500mg. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 200000 đồng/Hộp