Danh sách

Cefass 60 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12348-11

Thuốc Cefass 60 - VN-12348-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 1267.6 đồng/Viên

Cefass 90 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12349-11

Thuốc Cefass 90 - VN-12349-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 9555 đồng/Viên

Cefaxil 250 Hộp 10 vỉ x 4 viên – SĐK VN-1766-06

Thuốc Cefaxil 250 - VN-1766-06: Hộp 10 vỉ x 4 viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil 250mg Cefuroxim. Lupin Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên

Cefazolin 1.0g powder for injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-6696-08

Thuốc Cefazolin 1.0g powder for injection - VN-6696-08: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefazolin Sodium 1g Cefazolin. JSC Kraspharma. Giá bán 26000 đồng/Lọ

Cefazoline Panpharma Hộp 50 lọ – SĐK VN-9425-09

Thuốc Cefazoline Panpharma - VN-9425-09: Hộp 50 lọ Hoạt chất Cefazolin Sodium 1g Cefazolin. Laboratoires Panpharma. Giá bán 27500 đồng/Lọ

Cefcin 1g Hộp 1 lọ 1g+ 1 ống n­íc cÊt – SĐK VN-6123-08

Thuốc Cefcin 1g - VN-6123-08: Hộp 1 lọ 1g+ 1 ống n­íc cÊt Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g. M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd.. Giá bán 51870 đồng/Hộp

Cebapan Powder for Injection 2,0g Hộp 5 lọ – SĐK VN-16062-12

Thuốc Cebapan Powder for Injection 2,0g - VN-16062-12: Hộp 5 lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 2,0g Cefepime. Gentle Pharamceutical Co., Ltd.. Giá bán 176064 đồng/Lọ

Cebarc 100 Tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8581-09

Thuốc Cebarc 100 Tablets - VN-8581-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime Proxetil Cefpodoxime 100mg/ viên. M/S Geofman Pharmaceuticals. Giá bán 4600 đồng/Viên

Cebarc 200 Tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7592-09

Thuốc Cebarc 200 Tablets - VN-7592-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil Cefpodoxime 200mg. M/s. Geofman Pharmaceuticals. Giá bán 9400 đồng/Viên

Cebarc Suspension Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-7593-09

Thuốc Cebarc Suspension - VN-7593-09: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Cefpodoxime proxetil Cefpodoxime 400mg/ 50ml. M/s. Geofman Pharmaceuticals. Giá bán 48000 đồng/Chai

Cebedexacol Chai thuû tinh ®ùng 2g bét ®«ng kh« + 1 lọ dung m«i...

Thuốc Cebedexacol - VN-1891-06: Chai thuû tinh ®ùng 2g bét ®«ng kh« + 1 lọ dung m«i 5ml Hoạt chất Chloramphenicol, Dexamethasone .. Laboratoire Chauvin. Giá bán 45328 đồng/lọ

Cebemycine Hộp 1 tuýp 5 g – SĐK VN-7570-03

Thuốc Cebemycine - VN-7570-03: Hộp 1 tuýp 5 g Hoạt chất Neomycin; polymyxin . Laboratoires Chauvin. Giá bán 49500 đồng/tuýp 10g

Cebemycine Hộp 1 tuýp 5 g – SĐK VN-7570-03

Thuốc Cebemycine - VN-7570-03: Hộp 1 tuýp 5 g Hoạt chất Neomycin; polymyxin . Laboratoires Chauvin. Giá bán 30500 đồng/tuýp 5g

Cebemyxine Hộp 1tuýp 5mg – SĐK VN-6706-08

Thuốc Cebemyxine - VN-6706-08: Hộp 1tuýp 5mg Hoạt chất Neomycin sulfate; Polymyxin B Sulfate Neomycin sulfate 340.000IU/ 100g; Polymyxin B Sulfate 1.000.000IU/ 100g. Laboratoire Chauvin. Giá bán 49500 đồng/tube

Cebemyxine Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-0458-06

Thuốc Cebemyxine - VN-0458-06: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Neomycin; polymyxin .. Laboratoire Chauvin. Giá bán 41843 đồng/lọ

cebesine 0.4% hộp 1 lọ – SĐK 7357/QLD-GT

Thuốc cebesine 0.4% - 7357/QLD-GT: hộp 1 lọ Hoạt chất không xác định 0.004. không xác định. Giá bán 75002 đồng/Lọ

Ceclor Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-3338-07

Thuốc Ceclor - VN-3338-07: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cefaclor 125mg. Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 46001 đồng/Lọ

Cedine 500 Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Cedine 500 - VN-7896-09: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefradine 500mg/ viên. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 2595 đồng/Viên

Cedine 500 Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7683-03

Thuốc Cedine 500 - VN-7683-03: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefradine 500 mg. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 10799 đồng/HộP

Ceex-100 Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên – SĐK VN-2827-07

Thuốc Ceex-100 - VN-2827-07: Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 800 đồng/Viên