Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Sen vông- BVP Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK...

Thuốc Sen vông- BVP - VD-11400-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Cao khô lá sen, cao khô lá vông . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 1200 đồng/Viên

Tenadroxil 500 (SXNQ của Unitex Tenamyd Canada PVT. Ltd) hộp 2 vỉ x 10...

Thuốc Tenadroxil 500 (SXNQ của Unitex Tenamyd Canada PVT. Ltd) - VD-8158-09: hộp 2 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cefadroxil monohydrat . Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd. Giá bán 2800 đồng/Viên

Serafina 1g Hộp 10 lọ – SĐK VD-19472-13

Thuốc Serafina 1g - VD-19472-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 47590 đồng/Lọ

SimHasan 10 Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim...

Thuốc SimHasan 10 - VD-15055-11: Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên nén dài bao phim Hoạt chất Simvastatin 10mg . Công ty TNHH Ha san - Dermapharm. Giá bán 1950 đồng/Viên

Simtanin 20 mg (SXNQ: MIBE GmbH Arzneimittel) Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10...

Thuốc Simtanin 20 mg (SXNQ: MIBE GmbH Arzneimittel) - VD-9817-09: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim Hoạt chất Simvastatin 20mg . Công ty TNHH Ha san - Dermapharm. Giá bán 2500 đồng/Viên

Skyld Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17639-12

Thuốc Skyld - VD-17639-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao bạch quả, vitamin B1, B2, B6, PP .. Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 1700 đồng/Viên

Sorbitol 5g Hộp 20 gói thuốc bột uống – SĐK VD-13564-10

Thuốc Sorbitol 5g - VD-13564-10: Hộp 20 gói thuốc bột uống Hoạt chất Sorbitol 5g . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 756 đồng/Gói

Spifuca hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17877-12

Thuốc Spifuca - VD-17877-12: hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Spironolacton 50mg. Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 1700 đồng/Viên

Spifuca plus hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17878-12

Thuốc Spifuca plus - VD-17878-12: hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Spironolacton 50mg, Furosemid 20mg .. Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 2200 đồng/Viên

Spinolac 50 mg Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK...

Thuốc Spinolac 50 mg - VD-12651-10: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Spironolacton 50 mg . Công ty TNHH Ha san - Dermapharm. Giá bán 2700 đồng/Viên

Stamectin hộp 30 gói x 3,8 gam bột pha hỗn dịch – SĐK VD-8313-09

Thuốc Stamectin - VD-8313-09: hộp 30 gói x 3,8 gam bột pha hỗn dịch Hoạt chất Diosmectite 3000 mg . Công ty TNHH Ha san. Giá bán 2160 đồng/Gói

Plahasan – 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK...

Thuốc Plahasan - 75mg - VD-5852-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Clopidogrel bisulfat . Công ty TNHH Ha san. Giá bán 4860 đồng/Viên

Rmekol extra Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim – SĐK VD-13490-10

Thuốc Rmekol extra - VD-13490-10: Hộp 25 vỉ x 4 viên nén bao phim Hoạt chất Paracetamol 500mg, Loratadin 5mg, Dextromethorphan 15mg . Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim. Giá bán 900 đồng/Viên

Polyclox Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-16544-12

Thuốc Polyclox - VD-16544-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Amoxicillin trihydrat tương ứng với 250 mg Amoxicillin, Cloxacillin Natri tương ứng 250 Cloxacillin . Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Giá bán 1600 đồng/Viên

Rofuoxime (SXNQ của Samchundang Pharma. CO., Ltd; địa chỉ: 904-1, Shangshin-ri, Hyangnam-Myun, Hwaseong-City, Gyeonggi-Do,...

Thuốc Rofuoxime (SXNQ của Samchundang Pharma. CO., Ltd; địa chỉ: 904-1, Shangshin-ri, Hyangnam-Myun, Hwaseong-City, Gyeonggi-Do, Korea - VD-19218-13: hộp 10 lọ Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 44200 đồng/Lọ

Prebufen hộp 20 gói x 1,5gam – SĐK VD-17876-12

Thuốc Prebufen - VD-17876-12: hộp 20 gói x 1,5gam Hoạt chất Ibuprofen 200mg. Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 2100 đồng/Gói

Rosuvas Hasan 10 Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VD-19186-13

Thuốc Rosuvas Hasan 10 - VD-19186-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10 mg . Công ty TNHH Ha san - Dermapharm. Giá bán 3600 đồng/Viên

Predsanthyl 4 mg (SXNQ: MIBE GmbH Arzneimittel) Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10...

Thuốc Predsanthyl 4 mg (SXNQ: MIBE GmbH Arzneimittel) - VD-10792-10: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Methyl prednisolon 4 mg . Công ty TNHH Ha san - Dermapharm. Giá bán 950 đồng/Viên

Predsantyl 16 mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Germany) Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x...

Thuốc Predsantyl 16 mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Germany) - VD-12006-10: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Methylprednisolon 16mg . Công ty TNHH Ha san - Dermapharm. Giá bán 2350 đồng/Viên

Premilin 75mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VD-10793-10

Thuốc Premilin 75mg - VD-10793-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Pregabalin 75mg . Công ty TNHH Ha san - Dermapharm. Giá bán 5000 đồng/Viên