Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Tenamyd-Cefotaxime 1000 Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp...
Thuốc Tenamyd-Cefotaxime 1000 - VD-19443-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g . Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd. Giá bán 18500 đồng/Hộp
Isoniazid 50 mg Lọ 1500 viên – SĐK VD-18632-13
Thuốc Isoniazid 50 mg - VD-18632-13: Lọ 1500 viên Hoạt chất Isoniazid 50 mg 50 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 75 đồng/Viên
Tenamyd-Cefotaxime 1000 Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp...
Thuốc Tenamyd-Cefotaxime 1000 - VD-19443-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 1g . Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd. Giá bán 16000 đồng/Lọ
Xolibrox Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18659-13
Thuốc Xolibrox - VD-18659-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ambroxol hydroclorid 30 mg 30 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 760 đồng/Viên
Tenamyd-Cefotaxime 500 Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp...
Thuốc Tenamyd-Cefotaxime 500 - VD-19446-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim sodium) 0,5g . Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd. Giá bán 13200 đồng/Hộp
Dalekine Hộp 1 chai 150 ml – SĐK VD-18679-13
Thuốc Dalekine - VD-18679-13: Hộp 1 chai 150 ml Hoạt chất Natri valproat 57,64 mg/ ml . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 60000 đồng/Chai
Triaxobiotic 2000 (SXNQ: Labesfal laboratórios Almiro S.A- đ/c3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) Hộp 1...
Thuốc Triaxobiotic 2000 (SXNQ: Labesfal laboratórios Almiro S.A- đ/c3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) - VD-19454-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g . Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd. Giá bán 58500 đồng/Hộp
Meditrypsin hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18809-13
Thuốc Meditrypsin - VD-18809-13: hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin 4200 đơn vị USP . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 1500 đồng/Viên
Triaxobiotic 2000 (SXNQ: Labesfal laboratórios Almiro S.A- đ/c3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) Hộp 1...
Thuốc Triaxobiotic 2000 (SXNQ: Labesfal laboratórios Almiro S.A- đ/c3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) - VD-19454-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g . Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd. Giá bán 56000 đồng/Lọ
Meditrypsin hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18809-13
Thuốc Meditrypsin - VD-18809-13: hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin 4200 đơn vị USP . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 1000 đồng/Viên
Meditrypsin hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18809-13
Thuốc Meditrypsin - VD-18809-13: hộp 2 vỉ, 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin 4200 đơn vị USP . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 1000 đồng/Viên
Alphabiotic hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18056-12
Thuốc Alphabiotic - VD-18056-12: hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin 21 microkatal. Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 1500 đồng/Viên
pms – Opxil 250 mg Hộp 12 gói x 1,5g – SĐK VD-18299-13
Thuốc pms - Opxil 250 mg - VD-18299-13: Hộp 12 gói x 1,5g Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1785 đồng/Gói
pms – Pharmox 250 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18301-13
Thuốc pms - Pharmox 250 mg - VD-18301-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 809 đồng/Viên
pms – Pharmox 500 mg Chai 200 viên – SĐK VD-18304-13
Thuốc pms - Pharmox 500 mg - VD-18304-13: Chai 200 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1328 đồng/Viên
Quaneuron Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên –...
Thuốc Quaneuron - VD-18444-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Cao đặc đinh lăng 300mg; Cao bạch quả 100 mg . Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 4800 đồng/Viên
Polydercin Hộp 1 lọ 5 ml – SĐK VD-18471-13
Thuốc Polydercin - VD-18471-13: Hộp 1 lọ 5 ml Hoạt chất Cloramphenicol, Dexamethason natri phosphat, Naphazolin nitrat, Riboflavin 20mg, 5mg, 2,5mg, 0,2mg. Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 6200 đồng/Lọ
Pantopil Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17336-12
Thuốc Pantopil - VD-17336-12: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol (dạng vi nang 8,5%) Pantoprazol 40 mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 1500 đồng/Viên
Zento B – CPC1 Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Zento B - CPC1 - VD-18472-13: Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiamin nitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 12,5mg; Cyanocobalamin 125mcg . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 840 đồng/Viên
Batigan 300 mg hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10...
Thuốc Batigan 300 mg - VD-17513-12: hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 90 viên, 100 viên, 250 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông. Giá bán 26000 đồng/Viên