Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Alphachymotrypsin Hộp 2 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-11689-10

Thuốc Alphachymotrypsin - VD-11689-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Chymotrypsin 21 microkatals . Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM). Giá bán 1300 đồng/Viên

SaViCipro Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim – SĐK VD-11691-10

Thuốc SaViCipro - VD-11691-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim Hoạt chất Ciprofloxacin 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM). Giá bán 1390 đồng/Viên

Cadicelox 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-12225-10

Thuốc Cadicelox 100 - VD-12225-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Celecoxib 100mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ. Giá bán 2500 đồng/Viên

Betasalic hộp 1 tuýp 10 gam, 15 gam thuốc mỡ bôi da – SĐK...

Thuốc Betasalic - VD-12459-10: hộp 1 tuýp 10 gam, 15 gam thuốc mỡ bôi da Hoạt chất Betamethason dipropionat 0,064%, Acid Salicylic 3% . Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd. Giá bán 16500 đồng/Tuýp

Fluocinolon hộp 1 tuýp x 10 gam mỡ bôi da – SĐK VD-12461-10

Thuốc Fluocinolon - VD-12461-10: hộp 1 tuýp x 10 gam mỡ bôi da Hoạt chất Fluocinolon acetonide 0,025% . Cty CP LD DP Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 6500 đồng/Tuýp

Tetracyclin 1% hộp 1 tuýp 5 gam, hộp 100 tuýp x 5 gam mỡ...

Thuốc Tetracyclin 1% - VD-12463-10: hộp 1 tuýp 5 gam, hộp 100 tuýp x 5 gam mỡ tra mắt Hoạt chất Tetracyclin hydroclorid 50 mg . Cty CP LD DP Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 4000 đồng/Tuýp

Tetracyclin 1% Hộp 100 tuýp x 5 gam mỡ tra mắt – SĐK VD-12463-10

Thuốc Tetracyclin 1% - VD-12463-10: Hộp 100 tuýp x 5 gam mỡ tra mắt Hoạt chất Tetracyclin hydroclorid 50 mg . Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd. Giá bán 3200 đồng/Tuýp

Ampicillin 1g Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp,...

Thuốc Ampicillin 1g - VD-12875-10: Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) Hoạt chất Ampicilin 1g . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 4200 đồng/Lọ

Cefazolin 1g Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,...

Thuốc Cefazolin 1g - VD-12877-10: Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) Hoạt chất Cefazolin 1g . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 10500 đồng/Lọ

Cefradine 1g Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,...

Thuốc Cefradine 1g - VD-12879-10: Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch) Hoạt chất Cefradin 1g . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 11300 đồng/Lọ

Raterel Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim – SĐK VD-13048-10

Thuốc Raterel - VD-13048-10: Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim Hoạt chất Trimetazidin dihdroclorid 20mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 350 đồng/Viên

Zento B – Forte CPC1 hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17688-12

Thuốc Zento B - Forte CPC1 - VD-17688-12: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiamin nitrat, Pyridoxin hydroclorid, Cyanocobalamin 125mg, 125mg, 125mcg. Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 950 đồng/Viên

Zidimbiotic 500 (CSNQ: Labesfal Laboratórios Almiro S.A-Đ/c:3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) Hộp 1 lọ...

Thuốc Zidimbiotic 500 (CSNQ: Labesfal Laboratórios Almiro S.A-Đ/c:3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) - VD-19937-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 500mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd. Giá bán 28500 đồng/Hộp

Zidimbiotic 500 (CSNQ: Labesfal Laboratórios Almiro S.A-Đ/c:3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) Hộp 10 lọ...

Thuốc Zidimbiotic 500 (CSNQ: Labesfal Laboratórios Almiro S.A-Đ/c:3465-157 Santiago de Besteiros, Portugal) - VD-19937-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 500mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd. Giá bán 26000 đồng/Lọ

Leranis Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên màu vàng + 7 viên...

Thuốc Leranis - QLĐB-395-13: Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu), hộp 100 vỉ x 28 viên (21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu) Hoạt chất Viên màu vàng: Levonorgestrel 0,125 mg; Ethinylestradiol 0,03mg; Viên màu nâu: Sắt fumarate (tương đương 24,8 mg sắt nguyên tố) 75 mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 26000 đồng/Vỉ

Leranis Hộp 100 vỉ x 28 viên (21 viên màu vàng + 7 viên...

Thuốc Leranis - QLĐB-395-13: Hộp 100 vỉ x 28 viên (21 viên màu vàng + 7 viên màu nâu) Hoạt chất Viên màu vàng: Levonorgestrel 0,125 mg; Ethinylestradiol 0,03mg; Viên màu nâu: Sắt fumarate (tương đương 24,8 mg sắt nguyên tố) 75 mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 24700 đồng/Vỉ

Dilonas Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK QLĐB-397-13

Thuốc Dilonas - QLĐB-397-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 44301 đồng/Viên

Edpharcobevifort – 250mg Hộp 1 vỉ x 10viên, 50 vỉ x10viên, hộp 1 tuýp...

Thuốc Edpharcobevifort - 250mg - V1091-H12-05: Hộp 1 vỉ x 10viên, 50 vỉ x10viên, hộp 1 tuýp 20 viên nén BĐ Hoạt chất Thiamin hydroclorid . Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. Giá bán 336 đồng/Viên

Terpidin Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao đường – SĐK V1160-H12-05

Thuốc Terpidin - V1160-H12-05: Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao đường Hoạt chất Terpin hydrat, Natri benzoat . Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. Giá bán 210 đồng/Viên

Edpharcobaligin Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén –...

Thuốc Edpharcobaligin - V1202-H12-05: Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên nén Hoạt chất Paracetamol, cafein . Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. Giá bán 525 đồng/Viên