Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Cefadroxil 1g Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22522-15
Thuốc Cefadroxil 1g - VD-22522-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 1g . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 2700 đồng/Viên
Nesteloc 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20112-13
Thuốc Nesteloc 20 - VD-20112-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) 20mg . Công ty TNHH US pharma USA. Giá bán 4000 đồng/Viên
Ofmantine – Domesco 1 g Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ nhôm -nhôm...
Thuốc Ofmantine - Domesco 1 g - VD-19635-13: Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ nhôm -nhôm x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm -nhôm x 7 viên; Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm - PVC x 7 viên; Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ nhôm - PVC x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ nhôm - PVC x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ nhôm - PVC x 7 viên
(Công văn số 2274/QLD-DDK ngày 1/3/2017) Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 12900 đồng/Viên
Cefuroxime 250mg Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ...
Thuốc Cefuroxime 250mg - VD-22939-15: Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (Bổ sung theo Công văn số 6283/QLD-ĐK ngày 08/05/2017) Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 4200 đồng/Viên
Diclofenac galien Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn – SĐK VD-15148-11
Thuốc Diclofenac galien - VD-15148-11: Hộp 2 vỉ x 5 viên thuốc đạn Hoạt chất Diclofenac natri 100mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 12000 đồng/Viên
Haedisis – A Bình nhựa 10 lít dung dịch thẩm phân máu đậm đặc...
Thuốc Haedisis - A - VD-11841-10: Bình nhựa 10 lít dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Hoạt chất Sodium chloride, potassium chloride, calcium chlorid, magnesium chloride, glacial acetic acid . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 170000 đồng/Bình
pms-Mexcold 500 Đính chính tên thuốc thành “Mexcold Imex 500” theo công văn số 5667/QLD-ĐK...
Thuốc pms-Mexcold 500
Đính chính tên thuốc thành "Mexcold Imex 500" theo công văn số 5667/QLD-ĐK ngày 30/3/2018 của Cục Quản lý Dược - VD-22904-15: Chai 200 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 387 đồng/Viên
pms-Mexcold 500 Thay đổi tên thuốc thành “Mexcold Imex 500” theo công văn số 14689/QLD-ĐK...
Thuốc pms-Mexcold 500
Thay đổi tên thuốc thành "Mexcold Imex 500" theo công văn số 14689/QLD-ĐK ngày 19/09/2017 - VD-22901-15: Chai 200 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 387 đồng/Viên
Lifibrat 300 Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên...
Thuốc Lifibrat 300 - VD-13053-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Fenofibrate 300mg 300mg. Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 2000 đồng/viên
Uscmusol Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 2 viên –...
Thuốc Uscmusol - VD-21188-14: Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 2 viên Hoạt chất Acetylcystein 200 mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 2590 đồng/Viên sủi
Hoạt huyết dưỡng não Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22919-15
Thuốc Hoạt huyết dưỡng não - VD-22919-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô rễ Đinh lăng
Cao khô lá bạch quả - 150 mg
- 50 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun. Giá bán 1300 đồng/Viên
Vitamin B12 1000mcg/1ml Hộp 10 ống, Hộp 100 ống x 1ml thuốc tiêm –...
Thuốc Vitamin B12 1000mcg/1ml - VD-8824-09: Hộp 10 ống, Hộp 100 ống x 1ml thuốc tiêm Hoạt chất Cyanocobalamin 1000mcg/1ml . Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco. Giá bán 900 đồng/Ống
Sintasone Hộp 1 chai nhựa HD x 500 viên; Hộp 5 vỉ x 20...
Thuốc Sintasone - VD-14672-11: Hộp 1 chai nhựa HD x 500 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Mỗi viên chứa: Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2,0mg . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 450 đồng/Viên
Alphadeka-DK 1 lọ + 1 ống Nacl – SĐK GC-0103-11
Thuốc Alphadeka-DK - GC-0103-11: 1 lọ + 1 ống Nacl Hoạt chất Alphachymotrpsin 5000ui . Công ty CP DP trung ương I-Pharbaco. Giá bán 9000 đồng/Lọ
Spiramycin 1,5M.IU Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim – SĐK VD-11153-10
Thuốc Spiramycin 1,5M.IU - VD-11153-10: Hộp 2 vỉ x 8 viên nén bao phim Hoạt chất Spiramycin 1,5M.IU . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 2415 đồng/Viên
Carbothiol Hộp 1 chai x 125 ml – SĐK VD-20464-14
Thuốc Carbothiol - VD-20464-14: Hộp 1 chai x 125 ml Hoạt chất Carbocistein 2g/100 ml . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 40000 đồng/Lọ
Spiramycin 3 M.I.U Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 5 viên nén bao phim...
Thuốc Spiramycin 3 M.I.U - VD-15829-11: Hộp 2 vỉ, 100 vỉ x 5 viên nén bao phim Hoạt chất Spiramycin 3.000.000IU/ viên . Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco. Giá bán 3800 đồng/Viên
pms – Bactamox 375 Đổi tên thuốc thành “Bactamox 375” theo công văn 10022/QLD-ĐK ngày...
Thuốc pms - Bactamox 375
Đổi tên thuốc thành "Bactamox 375" theo công văn 10022/QLD-ĐK ngày 14/7/2017 - VD-20448-14: Hộp 12 gói x 1,2g Hoạt chất Amoxicillin 250 mg; Sulbactam 125 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 9600 đồng/Gói
Spiramycin 3M.IU Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim – SĐK VD-11154-10
Thuốc Spiramycin 3M.IU - VD-11154-10: Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim Hoạt chất Spiramycin 3M.IU . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 4515 đồng/Viên
pms – Bactamox 625 Đổi tên thuốc thành “Bactamox 625” theo công văn 10882/QLD-ĐK ngày...
Thuốc pms - Bactamox 625
Đổi tên thuốc thành "Bactamox 625" theo công văn 10882/QLD-ĐK ngày 28/7/2017 - VD-20449-14: Hộp 12 gói x 1,6g Hoạt chất Amoxicillin 500 mg; Sulbactam 125 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 14400 đồng/Gói