Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Actadol 150 hộp 12 gói x 3 gam – SĐK VD-19584-13

Thuốc Actadol 150 - VD-19584-13: hộp 12 gói x 3 gam Hoạt chất Paracetamol 150mg . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 1800 đồng/Gói

Tilmizin 150 Hộp 10 ống x 1,5 ml – SĐK VD-30541-18

Thuốc Tilmizin 150 - VD-30541-18: Hộp 10 ống x 1,5 ml Hoạt chất Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg/1,5ml 150mg/1,5ml. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 45000 đồng/Ống

Mecefix-B.E hộp 20 gói x 1,5 gam – SĐK VD-17710-12

Thuốc Mecefix-B.E - VD-17710-12: hộp 20 gói x 1,5 gam Hoạt chất Cefixim trihydrat Cefixim 75mg. Công ty cổ phần tập đoàn Merap. Giá bán 5990 đồng/Gói

Gardenal 10mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30531-18

Thuốc Gardenal 10mg - VD-30531-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phenobarbital 10 mg 10 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 220 đồng/Viên

Izcitol Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-15736-11

Thuốc Izcitol - VD-15736-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất natri chondroitin sulfat 100 mg, cholin hydrotartrat 25 mg, retinol palmitat 2500IU, riboflavin 5 mg, vitamin B1 20 mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ; Đổi tên: Công ty TNHH US Pharma USA (theo Công văn số 4249/QLD-ĐK ngày 05/03/2015). Giá bán 2520 đồng/Viên

Biceclor 375 DT Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30513-18

Thuốc Biceclor 375 DT - VD-30513-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg 375mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 10000 đồng/Viên

Vigentin 500/125 DT. Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VD-30544-18

Thuốc Vigentin 500/125 DT. - VD-30544-18: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125 mg 500 mg, 125 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 11000 đồng/Viên

Giảm đau TK3 Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25...

Thuốc Giảm đau TK3 - VD-28656-18: Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên, hộp 1 lọ 200 viên Hoạt chất Paracetamol 300mg; Cafein 25mg; Phenylephrin HCl 5mg . Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh. Giá bán 900 đồng/Viên

pms – Claminat 1g Đính chính tên thuốc thành “Claminat 1g” theo công văn số...

Thuốc pms - Claminat 1g Đính chính tên thuốc thành "Claminat 1g" theo công văn số 3680/QLD-ĐK ngày 27/3/2017 của Cục Quản lý Dược - VD-19380-13: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 125mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 13230 đồng/Viên

Prednison 5mg Chai 1 túi nhôm x 200 viên – SĐK GC-292-18

Thuốc Prednison 5mg - GC-292-18: Chai 1 túi nhôm x 200 viên Hoạt chất Prednison 5mg 5mg. (Cơ sở nhận gia công): Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 650 đồng/Viên

Daygra 50 Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống –...

Thuốc Daygra 50 - VD-11036-10: Hộp 10 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống Hoạt chất Sildenafil citrat tương đương với 50 mg Sildenafil . Công ty cổ phần dược phẩm Glomed. Giá bán 34000 đồng/Gói

Gemibine-1000 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ:...

Thuốc Gemibine-1000 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India) - VD3-13-18: Hộp 1 lọ Hoạt chất Mỗi lọ chứa Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1000 mg 1000 mg. Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 718000 đồng/Lọ

Pharcoter Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên – SĐK VD-30538-18

Thuốc Pharcoter - VD-30538-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên Hoạt chất Codein base 10mg; Terpin hydrat 100mg 10mg, 100mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 700 đồng/Viên

Allopurinol 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-25103-16

Thuốc Allopurinol 300 - VD-25103-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alopurinol 300 mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM. Giá bán 1000 đồng/Viên

Phacodolin Hộp 1 lọ 100 ml, Hộp 20 lọ 100 ml – SĐK VD-30537-18

Thuốc Phacodolin - VD-30537-18: Hộp 1 lọ 100 ml, Hộp 20 lọ 100 ml Hoạt chất Mỗi chai 100 ml dung dịch chứa: Tinidazol 500 mg 500 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 31000 đồng/Chai

Allopurinol 200 Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VD-26712-17

Thuốc Allopurinol 200 - VD-26712-17: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Allopurinol 200 mg 200 mg. Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM. Giá bán 750 đồng/Viên

Tilmizin 300 Hộp 10 ống x 3 ml – SĐK VD-30542-18

Thuốc Tilmizin 300 - VD-30542-18: Hộp 10 ống x 3 ml Hoạt chất Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300 mg/3 ml 300 mg/3 ml. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 100000 đồng/Ống

Oresol Hộp 10 gói x 4,1g; Hộp 40 gói x 4,1 g – SĐK...

Thuốc Oresol - VD-28810-18: Hộp 10 gói x 4,1g; Hộp 40 gói x 4,1 g Hoạt chất Mỗi gói 4,1 g chứa: Natri Clorid 520 mg; Natri citrat dihydrat 580 mg; Kali clorid 300 mg; Glucose khan 2700 mg 520 mg, 580 mg, 300 mg, 2700 mg. Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM. Giá bán 1485 đồng/Gói

Dercifera 125 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30519-18

Thuốc Dercifera 125 - VD-30519-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Deferasirox 125 mg 125 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 80000 đồng/Viên

Cimetidin Lọ 100 viên – SĐK VD-30159-18

Thuốc Cimetidin - VD-30159-18: Lọ 100 viên Hoạt chất Cimetidin 300mg 300mg. Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 559 đồng/Viên