Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Mexcold 100 Chai 200 viên, Chai 500 viên – SĐK VD-30401-18

Thuốc Mexcold 100 - VD-30401-18: Chai 200 viên, Chai 500 viên Hoạt chất Paracetamol 100 mg 100 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. Giá bán 200 đồng/Viên

Mexcold Plus Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30402-18

Thuốc Mexcold Plus - VD-30402-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg 500 mg, 65 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. Giá bán 780 đồng/Viên

Fabapoxim 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30526-18

Thuốc Fabapoxim 100 - VD-30526-18: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg 100 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 8300 đồng/Viên

Fabadroxil Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60 ml hỗn dịch – SĐK...

Thuốc Fabadroxil - VD-30522-18: Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60 ml hỗn dịch Hoạt chất Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250 mg 250 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 43000 đồng/Lọ

Fabapoxim Hộp 1 lọ 36g bột pha 60 ml hỗn dịch – SĐK VD-30525-18

Thuốc Fabapoxim - VD-30525-18: Hộp 1 lọ 36g bột pha 60 ml hỗn dịch Hoạt chất Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg 50 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 68000 đồng/Lọ

Fabapoxim Hộp 1 lọ 18g bột pha 30 ml hỗn dịch – SĐK VD-30525-18

Thuốc Fabapoxim - VD-30525-18: Hộp 1 lọ 18g bột pha 30 ml hỗn dịch Hoạt chất Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg 50 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 40000 đồng/Lọ

Fantilin Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VD-30528-18

Thuốc Fantilin - VD-30528-18: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Mỗi 15 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 15 mg 15 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 25000 đồng/Lọ

Fantilin Hộp 1 lọ 8ml – SĐK VD-30529-18

Thuốc Fantilin - VD-30529-18: Hộp 1 lọ 8ml Hoạt chất Mỗi lọ 8ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 4 mg 4 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 9000 đồng/Lọ

Defechol 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30518-18

Thuốc Defechol 200 - VD-30518-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) 200mg 200mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 2500 đồng/Viên

Vildagold Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30216-18

Thuốc Vildagold - VD-30216-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Vildagliptin 50 mg 50 mg. Công ty TNHH MTV 120 Armephaco. Giá bán 7800 đồng/Viên

Fabapoxim 50 Hộp 10 gói x 3g – SĐK VD-30527-18

Thuốc Fabapoxim 50 - VD-30527-18: Hộp 10 gói x 3g Hoạt chất Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg 50 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 5800 đồng/Gói

Benzylpenicilin 500.000 IU Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ – SĐK VD-30585-18

Thuốc Benzylpenicilin 500.000 IU - VD-30585-18: Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ Hoạt chất Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 500.000 IU 500.000 IU. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 2000 đồng/Lọ

Cefpirom 2g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ – SĐK VD-30586-18

Thuốc Cefpirom 2g - VD-30586-18: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Hoạt chất Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) 2,0 g 2,0 g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 120000 đồng/Lọ

Genprozol Hộp 1 tuýp 10 g – SĐK VD-30593-18

Thuốc Genprozol - VD-30593-18: Hộp 1 tuýp 10 g Hoạt chất Mỗi tuýp 10g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5 mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg 5 mg, 100 mg, 10mg. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 13400 đồng/Tuýp

Vitafxim 1g Hộp 1 lọ, 10 lọ, hộp 1 lọ + 2 ống nước...

Thuốc Vitafxim 1g - VD-30598-18: Hộp 1 lọ, 10 lọ, hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g 1g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 22000 đồng/Lọ

Ceftazidim 2g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 1 ống...

Thuốc Ceftazidim 2g - VD-30587-18: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với Natri Carbonat theo tỷ lệ 1: 0,118) 2g 2g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 58000 đồng/Lọ

Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ – SĐK VD-30584-18

Thuốc Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU - VD-30584-18: Hộp 10 lọ, hộp 50 lọ Hoạt chất Benzathin benzylpenicilin 2.400.000 IU 2.400.000 IU. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 20000 đồng/Lọ

Clobetasol 0.05% hộp 1 tuýp 15g – SĐK VD-30588-18

Thuốc Clobetasol 0.05% - VD-30588-18: hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Mỗi 1g kem chứa: Clobetasol propionat 0,5 mg 0,5 mg. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 24000 đồng/Tuýp

Clobetasol 0.05% Hộp 1 tuýp 5g, – SĐK VD-30588-18

Thuốc Clobetasol 0.05% - VD-30588-18: Hộp 1 tuýp 5g, Hoạt chất Mỗi 1g kem chứa: Clobetasol propionat 0,5 mg 0,5 mg. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 16000 đồng/Tuýp

Salonpas Hộp 1 bao 10 miếng – SĐK VD-22387-15

Thuốc Salonpas - VD-22387-15: Hộp 1 bao 10 miếng Hoạt chất 100g cao chứa: Methyl salicylat 6,29g; dl-Camphor 1,24g; L-Menthol 5,71g; Tocopherol acetat 2g . Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam.. Giá bán 12500 đồng/Miếng dán