Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Chemacin 100 (NQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L. Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71- 18038 Sanremo-...
Thuốc Chemacin 100 (NQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L. Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71- 18038 Sanremo- IM Italy) - VD-30868-18: Hộp 5 ống, 10 ống x 4 ml Hoạt chất Mỗi ống 4 ml chứa: Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000 mg 1000 mg. Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy. Giá bán 41200 đồng/Ống
Spirastad 3 M.I.U Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VD-30838-18
Thuốc Spirastad 3 M.I.U - VD-30838-18: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Spiramycin 3.000.000 IU 3.000.000 IU. Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.. Giá bán 5700 đồng/Viên
Simvastatin Stada 20 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30836-18
Thuốc Simvastatin Stada 20 mg - VD-30836-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 20mg 20mg. Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 2400 đồng/Viên
Cetirizine Stada 10 mg Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp...
Thuốc Cetirizine Stada 10 mg - VD-30834-18: Hộp 1 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 200 viên Hoạt chất Cetirizin dihydroclorid 10mg 10mg. Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 800 đồng/Viên
Degicosid 8 Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên;...
Thuốc Degicosid 8 - VD-30840-18: Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiocolchicosid 8mg 8mg. Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 6000 đồng/Viên
Lordivas 5 mg Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10...
Thuốc Lordivas 5 mg - VD-30833-18: Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg 5mg. Công ty TNHH Hasan-Dermapharm. Giá bán 900 đồng/Viên
Hasan-C 1000 Hộp 01 tuýp 10 viên – SĐK VD-30832-18
Thuốc Hasan-C 1000 - VD-30832-18: Hộp 01 tuýp 10 viên Hoạt chất Acid Ascorbic 1000mg 1000mg. Công ty TNHH Hasan-Dermapharm. Giá bán 1800 đồng/Viên
Hafenthyl supra 160mg Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10...
Thuốc Hafenthyl supra 160mg - VD-30831-18: Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrat 160mg 160mg. Công ty TNHH Hasan-Dermapharm. Giá bán 3150 đồng/Viên
Diahasan Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp...
Thuốc Diahasan - VD-30830-18: Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerein 50mg 50mg. Công ty TNHH Hasan-Dermapharm. Giá bán 6500 đồng/Viên
Carsantin 12,5mg (CSNQ: Công ty Mibe GmbH Arzneimittel; địa chỉ: Số 15, Đường Münchener,...
Thuốc Carsantin 12,5mg (CSNQ: Công ty Mibe GmbH Arzneimittel; địa chỉ: Số 15, Đường Münchener, D-06796 Brehna, CHLB Đức) - VD-30829-18: Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 12,5mg 12,5mg. Công ty TNHH Hasan-Dermapharm. Giá bán 2200 đồng/Viên
Mibelexin 250 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30846-18
Thuốc Mibelexin 250 mg - VD-30846-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg 250mg. Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 850 đồng/Viên
Auclatyl 500 mg/125mg hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30506-18
Thuốc Auclatyl 500 mg/125mg - VD-30506-18: hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel) 125mg 500mg, 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 4800 đồng/Viên
Auclatyl 500 mg/125mg hộp 2 vỉ x 10 viên; – SĐK VD-30506-18
Thuốc Auclatyl 500 mg/125mg - VD-30506-18: hộp 2 vỉ x 10 viên; Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel) 125mg 500mg, 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 4900 đồng/Viên
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Hộp 1 lọ x 2ml – SĐK QLĐB-695-18
Thuốc Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml - QLĐB-695-18: Hộp 1 lọ x 2ml Hoạt chất Mỗi lọ 2ml chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg 40mg. Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar). Giá bán 525000 đồng/Lọ
Difilen Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30615-18
Thuốc Difilen - VD-30615-18: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diclofenac natri 50mg 50mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 1100 đồng/Viên
Cerdesfatamin Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VD-30611-18
Thuốc Cerdesfatamin - VD-30611-18: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Betamethason 0,25 mg; Dexclorpheniramin maleat 2 mg 0,25 mg, 2 mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 400 đồng/Viên
Celecoxib 200mg Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30610-18
Thuốc Celecoxib 200mg - VD-30610-18: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200 mg 200 mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 2100 đồng/Viên
Fluvitar-N tuýp 10 gam – SĐK VD-23388-15
Thuốc Fluvitar-N - VD-23388-15: tuýp 10 gam Hoạt chất Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 2,5mg; Neomycin sulfat 50mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 14500 đồng/Tuýp
Tovamic 250 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm – PVC/PVdC) –...
Thuốc Tovamic 250 - VD-12713-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - PVC/PVdC) Hoạt chất Acid tranexamic 250mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 1650 đồng/Viên
Tovamic 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm...
Thuốc Tovamic 500 - VD-12714-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - PVC/PVdC) Hoạt chất Acid tranexamic 500mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 2500 đồng/Viên