Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Mibelexin 250 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30846-18

Thuốc Mibelexin 250 mg - VD-30846-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg 250mg. Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 850 đồng/Viên

Linezolid 400 Hộp 1 túi 200 ml – SĐK VD-30289-18

Thuốc Linezolid 400 - VD-30289-18: Hộp 1 túi 200 ml Hoạt chất Mỗi 200 ml chứa: Linezolid 400mg 400mg. Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi. Giá bán 230000 đồng/Túi

Levetacis 500 Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên;...

Thuốc Levetacis 500 - VD-30844-18: Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levetiracetam 500mg 500mg. Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 9000 đồng/Viên

Theralene Hộp 2 vỉ x 20 viên – SĐK VD-29367-18

Thuốc Theralene - VD-29367-18: Hộp 2 vỉ x 20 viên Hoạt chất Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg 5mg. Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam. Giá bán 445 đồng/Viên

Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang Hộp 2 vỉ x 10 viên...

Thuốc Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang - VD-29444-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa 412,5 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Đỗ trọng 1100 mg; Ngũ gia bì chân chim 1100 mg; Tục đoạn 1100 mg; Thiên niên kiện 1100 mg; Đại hoàng 800 mg; Đương quy 470 mg; Xuyên khung 470 mg; Tần giao 470 mg; Sinh địa 470 mg; Uy linh tiên 470 mg; Quế nhục 350 mg; Cam thảo 350 mg 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg. Công ty TNHH đông dược Xuân Quang. Giá bán 5000 đồng/Viên

Sorbitol Sanofi Hộp 20 gói x 5g – SĐK VD-29366-18

Thuốc Sorbitol Sanofi - VD-29366-18: Hộp 20 gói x 5g Hoạt chất Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g 5g. Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam. Giá bán 1930 đồng/Gói

Ditima-Thuốc bổ tâm Xuân Quang Hộp 2 vỉ x 10 viên; – SĐK VD-29438-18

Thuốc Ditima-Thuốc bổ tâm Xuân Quang - VD-29438-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hoạt chất Mỗi viên chứa 357,5 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Đảng sâm 950 mg; Bạch thược 950 mg; Viễn chí 950 mg; Hoàng kỳ 950 mg; Phục linh 950 mg; Đương quy 700 mg; Bá tử nhân 700 mg; Bạch truật 700 mg; Táo nhân 300 mg 950 mg, 950 mg, 950 mg, 950 mg, 950 mg, 700 mg, 700 mg, 700 mg, 300 mg. Công ty TNHH đông dược Xuân Quang. Giá bán 3450 đồng/Viên

Nautamine Hộp 20 vỉ x 4 viên – SĐK VD-29364-18

Thuốc Nautamine - VD-29364-18: Hộp 20 vỉ x 4 viên Hoạt chất Diacefyllin diphenhydramin 90mg 90mg. Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam. Giá bán 2710 đồng/Viên

Kamsky 4,25%-low calcium Hộp 4 túi x 2000ml – SĐK VD-30876-18

Thuốc Kamsky 4,25%-low calcium - VD-30876-18: Hộp 4 túi x 2000ml Hoạt chất Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid .2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg 4,25g, 538mg, 448mg, 18,3mg, 5,08mg. Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam. Giá bán 73000 đồng/Túi

Etova 400 Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên...

Thuốc Etova 400 - VD-28765-18: Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etodolac 400mg 400mg. Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 8000 đồng/Viên

Chemacin 100 (NQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L. Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71- 18038 Sanremo-...

Thuốc Chemacin 100 (NQ: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L. Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71- 18038 Sanremo- IM Italy) - VD-30868-18: Hộp 5 ống, 10 ống x 4 ml Hoạt chất Mỗi ống 4 ml chứa: Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000 mg 1000 mg. Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy. Giá bán 41200 đồng/Ống

Fluvitar-N tuýp 10 gam – SĐK VD-23388-15

Thuốc Fluvitar-N - VD-23388-15: tuýp 10 gam Hoạt chất Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 2,5mg; Neomycin sulfat 50mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 14500 đồng/Tuýp

Tovamic 250 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm – PVC/PVdC) –...

Thuốc Tovamic 250 - VD-12713-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm - PVC/PVdC) Hoạt chất Acid tranexamic 250mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 1650 đồng/Viên

Tovamic 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm...

Thuốc Tovamic 500 - VD-12714-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (vỉ nhôm - PVC/PVdC) Hoạt chất Acid tranexamic 500mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 2500 đồng/Viên

Carditem Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hay vỉ nhôm...

Thuốc Carditem - VD-22720-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hay vỉ nhôm - PVC) Hoạt chất Diltiazem hydroclorid 60 mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 1300 đồng/Viên

Bivicarbo Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-25573-16

Thuốc Bivicarbo - VD-25573-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acarbose 50mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 2600 đồng/Viên

Gacnero Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm –...

Thuốc Gacnero - VD-26056-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC) Hoạt chất Gabapentin 300mg - 300mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 6000 đồng/Viên

Cefadroxil 250 mg Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai...

Thuốc Cefadroxil 250 mg - VD-30630-18: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg 250 mg. Công ty cổ phần dược S.Pharm. Giá bán 1400 đồng/Viên

Axomus Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- PVC) – SĐK...

Thuốc Axomus - VD-19257-13: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- PVC) Hoạt chất Ambroxol HCl 30 mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 800 đồng/Viên

Vitamin C 250mg hộp 1 lọ 100 viên – SĐK VD-30512-18

Thuốc Vitamin C 250mg - VD-30512-18: hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Acid ascorbic 250mg 250mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 460 đồng/Viên