Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Ceteco glucosamin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23733-15
Thuốc Ceteco glucosamin - VD-23733-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulfat (tương đương với 197 mg glucosamin base) 250 mg . Công ty cổ phần dược trung ương 3. Giá bán 750 đồng/Viên
Doposacon Hộp 3,6,10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22619-15
Thuốc Doposacon - VD-22619-15: Hộp 3,6,10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75 mg; ; . Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam. Giá bán 9800 đồng/Viên
Ceteco Rhumedol Fort 650 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19704-13
Thuốc Ceteco Rhumedol Fort 650 - VD-19704-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 650 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg . Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3. Giá bán 950 đồng/Viên
Doxycyclin 100 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23451-15
Thuốc Doxycyclin 100 mg - VD-23451-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycyclin 100 mg . Công ty cổ phần dược Đồng Nai.. Giá bán 380 đồng/Viên
Cetecoasuta 21 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23734-15
Thuốc Cetecoasuta 21 - VD-23734-15: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin (tương đương với 4,2 mg) 4200 IU USP . Công ty cổ phần dược trung ương 3. Giá bán 1000 đồng/Viên
Cetecoasuta 42 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23735-15
Thuốc Cetecoasuta 42 - VD-23735-15: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin (tương đương với 8,4 mg) 8400 IU USP . Công ty cổ phần dược trung ương 3. Giá bán 1400 đồng/Viên
Cetecobeka Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23092-15
Thuốc Cetecobeka - VD-23092-15: Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerein 50 mg . Công ty cổ phần dược trung ương 3. Giá bán 5400 đồng/Viên
Cetecocenfast 120 Hộp 3 vỉ. 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-15595-11
Thuốc Cetecocenfast 120 - VD-15595-11: Hộp 3 vỉ. 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Fexofenadin HCl 120mg . Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3. Giá bán 2400 đồng/Viên
Cetecocenfast 60 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-13622-10
Thuốc Cetecocenfast 60 - VD-13622-10: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Fexofenadin HCl 60mg . Công ty dược trung ương 3. Giá bán 1600 đồng/Viên
Cetecocenpira 800 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22691-15
Thuốc Cetecocenpira 800 - VD-22691-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 800 mg . Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3. Giá bán 800 đồng/Viên
Cetecofermax Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VD-15596-11
Thuốc Cetecofermax - VD-15596-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Sắt fumarat 200mg, acid folic 1mg, Vitamin B12 10mcg . Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3. Giá bán 600 đồng/Viên
Calci & Vitamin D Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23447-15
Thuốc Calci & Vitamin D - VD-23447-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci gluconat 500 mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 200 UI . Công ty cổ phần dược Đồng Nai.. Giá bán 750 đồng/Viên
Zolmed 200 Hộp 1 vỉ x 1 viên. Hộp 1 vỉ x 7 viên....
Thuốc Zolmed 200 - VD-21842-14: Hộp 1 vỉ x 1 viên. Hộp 1 vỉ x 7 viên. Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Fluconazol 200 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Glomed. Giá bán 6500 đồng/Viên
Cefixime Uphace 50 Hộp 10 gói x 1 gam – SĐK VD-24336-16
Thuốc Cefixime Uphace 50 - VD-24336-16: Hộp 10 gói x 1 gam Hoạt chất Mỗi 1 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 4000 đồng/Gói
Levgesti Hộp 1 vỉ x 28 viên – SĐK QLĐB-529-16
Thuốc Levgesti - QLĐB-529-16: Hộp 1 vỉ x 28 viên Hoạt chất Levonorgestrel 30mcg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 964 đồng/Viên
Celecoxib 200 – HV Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20109-13
Thuốc Celecoxib 200 - HV - VD-20109-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200 mg . Công ty TNHH US pharma USA. Giá bán 4000 đồng/Viên
Eurocristin 150mg Hộp 1 lọ 15ml – SĐK QLĐB-516-15
Thuốc Eurocristin 150mg - QLĐB-516-15: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 150mg/15ml . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 350000 đồng/Lọ
Cendemuc Hộp 20 gói x 1,5g – SĐK VD-21773-14
Thuốc Cendemuc - VD-21773-14: Hộp 20 gói x 1,5g Hoạt chất Acetylcystein 200 mg . Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3. Giá bán 1500 đồng/Gói
Eurocristin 450mg Hộp 1 lọ 45ml – SĐK QLĐB-517-15
Thuốc Eurocristin 450mg - QLĐB-517-15: Hộp 1 lọ 45ml Hoạt chất Carboplatin 450mg/45ml . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 720000 đồng/Liều
Cenerta Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18556-13
Thuốc Cenerta - VD-18556-13: Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin HCl 5mg . Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3. Giá bán 600 đồng/Viên