Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Selenace (SXNQ: AHN-Gook Pharmaceutical Co., Ltd; Địa chỉ: 903-2, Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwasung-kun, Kyunggi-do, Korea)...

Thuốc Selenace (SXNQ: AHN-Gook Pharmaceutical Co., Ltd; Địa chỉ: 903-2, Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwasung-kun, Kyunggi-do, Korea) - VD-23393-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Men khô chứa selen 33,3mg; Acid ascorbic 500mg; DL-alpha tocopherol 400IU; Hỗn dịch beta caroten 30% 50mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 4500 đồng/Viên

Midantin 300/75 Hộp 12 gói x 2,1g – SĐK VD-18749-13

Thuốc Midantin 300/75 - VD-18749-13: Hộp 12 gói x 2,1g Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 300mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 75mg . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 5600 đồng/Gói

Tatridat Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19713-13

Thuốc Tatridat - VD-19713-13: Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Ursodeoxycholic 300mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 9500 đồng/Viên

Teronevit H5000 Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi – SĐK VD-24452-16

Thuốc Teronevit H5000 - VD-24452-16: Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi Hoạt chất Mỗi lọ bột đông khô chứa: Vitamin B1 (Thiamin HCl) 50mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 5mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 16785 đồng/Lọ

Toconat hộp 6 vỉ x 5 viên – SĐK VD-18565-13

Thuốc Toconat - VD-18565-13: hộp 6 vỉ x 5 viên Hoạt chất D-anpha-Tocopherol 400IU . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 2650 đồng/Viên

Treviso hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm – SĐK VD-14058-11

Thuốc Treviso - VD-14058-11: hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm Hoạt chất Isotretinoin 10mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 7450 đồng/Viên

Triflusal (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do,...

Thuốc Triflusal (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea) - VD-21997-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Triflusal 300mg . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 5400 đồng/Viên

Trineuron Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24454-16

Thuốc Trineuron - VD-24454-16: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fursultiamin 50mg; Pyridoxin HCl 250mg; Cyanocobalamin 0,25mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 1600 đồng/Viên

Trixlazi Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén – SĐK VD-16723-12

Thuốc Trixlazi - VD-16723-12: Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén Hoạt chất Mỗi viên chứa: Calci carbonat 998,9mg; Magnesi hydroxyd 359,85mg; Kẽm sulfat monohydrat 13,728mg; Colecalciferol 0,0025mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 3500 đồng/Viên

Vitamin B1 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường – SĐK...

Thuốc Vitamin B1 250mg - VD-11708-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường Hoạt chất Thiamin mononitrat 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 800 đồng/Viên

Amohexine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23778-15

Thuốc Amohexine - VD-23778-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg; Bromhexin HCl 8 mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 2510 đồng/Viên

Natri Clorid 0,9% Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VD-24441-16

Thuốc Natri Clorid 0,9% - VD-24441-16: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Natri clorid 45mg/5ml . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 5750 đồng/Ống

Pyfaclor 250mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24449-16

Thuốc Pyfaclor 250mg - VD-24449-16: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 5120 đồng/Viên

Okochi Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén – SĐK VD-16721-12

Thuốc Okochi - VD-16721-12: Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén Hoạt chất Mỗi viên chứa: Calci carbonat 998,9mg; Magnesi hydroxyd 359,85mg; Kẽm sulfat monohydrat 13,728mg; Colecalciferol 0,0025mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 3500 đồng/Viên

PymeAZI 250 Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VD-24450-16

Thuốc PymeAZI 250 - VD-24450-16: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 4630 đồng/Viên

Philalpil hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-13203-10

Thuốc Philalpil - VD-13203-10: hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cephradin dihydrat tương ứng với 500mg Cephradin . Công ty TNHH Phil Inter Pharma.. Giá bán 3450 đồng/Viên

Rexcal hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17783-12

Thuốc Rexcal - VD-17783-12: hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol, Calci lactat, Magnesi oxyd, Kẽm oxyd 0,25mcg, 425mg, 40mg, 20mg. Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 3800 đồng/Viên

Philbio Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 30 viên – SĐK...

Thuốc Philbio - VD-21154-14: Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, lọ 30 viên Hoạt chất Acid ascorbic 100mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 10mg; Pyridoxin HCl 3mg; … . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 2900 đồng/Viên

Philcomozel hộp 1 tuýp 10 gam – SĐK VD-19707-13

Thuốc Philcomozel - VD-19707-13: hộp 1 tuýp 10 gam Hoạt chất Ketoconazol 200mg/10g kem . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 11950 đồng/Tuýp

Philipacol hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm – SĐK VD-15943-11

Thuốc Philipacol - VD-15943-11: hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm Hoạt chất Acetaminophel 325mg, Chlorpheniramin maleat 2mg, Dextromethorphan HBr 10mg, Phenylephrin hydroclorid 5mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 2300 đồng/Viên