Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Cyclosporine 25 mg Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ x 10...

Thuốc Cyclosporine 25 mg - QLĐB-721-18: Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) Hoạt chất Cyclosporin 25 mg 25 mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 12600 đồng/Viên

Naphazolin 0,05% Hộp 1 lọ nhựa 5ml – SĐK VD-29627-18

Thuốc Naphazolin 0,05% - VD-29627-18: Hộp 1 lọ nhựa 5ml Hoạt chất Mỗi 5 ml chứa: Naphazolin hydroclorid 2,5mg 2,5mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 3950 đồng/Lọ

Trimokids PV Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1,5g – SĐK VD-30625-18

Thuốc Trimokids PV - VD-30625-18: Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1,5g Hoạt chất Mỗi 1,5g chứa: Sulfamethoxazol 200 mg; Trimethoprim 40 mg 200 mg, 40 mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 2400 đồng/Gói

Motabic Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30619-18

Thuốc Motabic - VD-30619-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg 7,5mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 1200 đồng/Viên

Oralegic Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10 ml –...

Thuốc Oralegic - VD-30323-18: Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10 ml Hoạt chất Mỗi 1ml chứa: Fexofenadin HCl 6 mg 6 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 14350 đồng/Ống

Afenemi Hộp 1 ống nhựa. Ống 5 ml – SĐK VD-29479-18

Thuốc Afenemi - VD-29479-18: Hộp 1 ống nhựa. Ống 5 ml Hoạt chất Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Natri hyaluronat 1,8 mg 1,8 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 36000 đồng/Ống

Curaflu daytime Hộp 30 gói x 2g – SĐK VD-29993-18

Thuốc Curaflu daytime - VD-29993-18: Hộp 30 gói x 2g Hoạt chất Mỗi gói 2g chứa: Paracetamol 650mg; Dextromethorphan HBr 20mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg 650mg, 20mg, 10mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 3500 đồng/Gói

Dibulaxan Hộp 5 vỉ x 20 viên – SĐK VD-30234-18

Thuốc Dibulaxan - VD-30234-18: Hộp 5 vỉ x 20 viên Hoạt chất Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg 325 mg, 200 mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 400 đồng/Viên

Curaflu nighttime Hộp 30 gói x 2g – SĐK VD-29994-18

Thuốc Curaflu nighttime - VD-29994-18: Hộp 30 gói x 2g Hoạt chất Mỗi gói 2g chứa: Paracetamol 650mg; Diphenhydramin hydroclorid 25mg; Phenylephrin HCl 10mg 650mg, 25mg, 10mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 3500 đồng/Gói

Naphazolin 0,05% Hộp 50 lọ nhựa x 10ml – SĐK VD-29627-18

Thuốc Naphazolin 0,05% - VD-29627-18: Hộp 50 lọ nhựa x 10ml Hoạt chất Mỗi 5 ml chứa: Naphazolin hydroclorid 2,5mg 2,5mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 3675 đồng/Lọ

Timmak Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-27341-17

Thuốc Timmak - VD-27341-17: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Dihydroergotamin mesylat 3mg 3mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 2100 đồng/Viên

PRO-ACIDOL PLUS lọ 50g – SĐK QLSP-842-15

Thuốc PRO-ACIDOL PLUS - QLSP-842-15: lọ 50g Hoạt chất Bacillus subtilis >=10 mũ 8 CFU/g; Lactobacillus acidophilus >=10 mũ 8 CFU/g . Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang. Giá bán 120000 đồng/Lọ

Hemastop Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 10 lọ 1 ml – SĐK VD-30320-18

Thuốc Hemastop - VD-30320-18: Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 10 lọ 1 ml Hoạt chất Mỗi lọ 1ml dung dịch chứa: Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin 332 mcg) 250 mcg 250 mcg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 348000 đồng/Lọ

Tobrameson Hộp 1 ống 5ml – SĐK VD-30324-18

Thuốc Tobrameson - VD-30324-18: Hộp 1 ống 5ml Hoạt chất Mỗi 1ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 3 mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1 mg 3 mg, 1 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 35000 đồng/Ống

Tobrameson Hộp 1 ống 10ml – SĐK VD-30324-18

Thuốc Tobrameson - VD-30324-18: Hộp 1 ống 10ml Hoạt chất Mỗi 1ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 3 mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1 mg 3 mg, 1 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 60000 đồng/Ống

Hycoba-bfs 5mg Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 4 vỉ...

Thuốc Hycoba-bfs 5mg - VD-30322-18: Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml Hoạt chất Mỗi lọ 1 ml dung dịch chứa: Hydroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) 5 mg 5 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 19000 đồng/Lọ

Levobupi-BFS 75 mg Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10 ml –...

Thuốc Levobupi-BFS 75 mg - VD-30907-18: Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10 ml Hoạt chất Mỗi lọ 10ml dung dịch chứa: Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) 75 mg 75 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 120000 đồng/Lọ

Zoledro-BFS Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml – SĐK VD-30327-18

Thuốc Zoledro-BFS - VD-30327-18: Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml Hoạt chất Mỗi ống 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic 5 mg 5 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 2500000 đồng/Lọ

Rutantop Hộp 1 chai x 70ml – SĐK VD-30068-18

Thuốc Rutantop - VD-30068-18: Hộp 1 chai x 70ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 30mg 30mg. Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 126500 đồng/Chai

Trainfu Hộp 10 túi, 20 túi, 50 túi x lọ 10 ml – SĐK...

Thuốc Trainfu - VD-30325-18: Hộp 10 túi, 20 túi, 50 túi x lọ 10 ml Hoạt chất Mỗi lọ 10 ml chứa: Sắt (II) clorid tetrahydrat 6,958 mg; Kẽm clorid 6,815 mg; Mangan (II) clorid tetrahydrat 1,979 mg; Đồng (II) clorid dihydrat 2,046 mg; Crom (III) Clorid hexahydrat 0,053 mg; Natri molypdat dihydrat 0,0242 mg; Natri selenit pentahydrat 0,0789 mg; Natri fluorid 1,260 mg; Kali iodid 0,166 mg 6,958 mg, 6,815 mg, 1,979 mg, 2,046 mg, 0,053 mg, 0,0242 mg, 0,0789 mg, 1,260 mg, 0,166 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 29600 đồng/Lọ