Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Curaflu daytime Hộp 30 gói x 2g – SĐK VD-29993-18

Thuốc Curaflu daytime - VD-29993-18: Hộp 30 gói x 2g Hoạt chất Mỗi gói 2g chứa: Paracetamol 650mg; Dextromethorphan HBr 20mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg 650mg, 20mg, 10mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 3500 đồng/Gói

Dibulaxan Hộp 5 vỉ x 20 viên – SĐK VD-30234-18

Thuốc Dibulaxan - VD-30234-18: Hộp 5 vỉ x 20 viên Hoạt chất Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg 325 mg, 200 mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 400 đồng/Viên

Curaflu nighttime Hộp 30 gói x 2g – SĐK VD-29994-18

Thuốc Curaflu nighttime - VD-29994-18: Hộp 30 gói x 2g Hoạt chất Mỗi gói 2g chứa: Paracetamol 650mg; Diphenhydramin hydroclorid 25mg; Phenylephrin HCl 10mg 650mg, 25mg, 10mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 3500 đồng/Gói

Naphazolin 0,05% Hộp 50 lọ nhựa x 10ml – SĐK VD-29627-18

Thuốc Naphazolin 0,05% - VD-29627-18: Hộp 50 lọ nhựa x 10ml Hoạt chất Mỗi 5 ml chứa: Naphazolin hydroclorid 2,5mg 2,5mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 3675 đồng/Lọ

Timmak Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-27341-17

Thuốc Timmak - VD-27341-17: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Dihydroergotamin mesylat 3mg 3mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 2100 đồng/Viên

Citalopram 10 mg Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc...

Thuốc Citalopram 10 mg - VD-30229-18: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC) Hoạt chất Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10 mg 10 mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 3150 đồng/Viên

LEVOFLOXACIN SPM 500 Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29995-18

Thuốc LEVOFLOXACIN SPM 500 - VD-29995-18: Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin 500mg 500mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 9000 đồng/Viên

Citalopram 20 mg Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc...

Thuốc Citalopram 20 mg - VD-30230-18: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC) Hoạt chất Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg 20mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 4410 đồng/Viên

Cefalexin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30507-18

Thuốc Cefalexin 500mg - VD-30507-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1260 đồng/Viên

Dacolfort Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30231-18

Thuốc Dacolfort - VD-30231-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phân đoạn flavonoid chứa diosmin và hesperidin (9:1) tương ứng: Diosmin 450mg ; Hesperidin 50mg 450mg , 50mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 2310 đồng/Viên

Aminazin 1,25% Hộp 20 ống x 2 ml – SĐK VD-30228-18

Thuốc Aminazin 1,25% - VD-30228-18: Hộp 20 ống x 2 ml Hoạt chất Mỗi ống 2ml chứa: Clorpromazin hydroclorid 25mg 25mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 1680 đồng/Ống

Hycoba-bfs 5mg Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 4 vỉ...

Thuốc Hycoba-bfs 5mg - VD-30322-18: Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml Hoạt chất Mỗi lọ 1 ml dung dịch chứa: Hydroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) 5 mg 5 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 19000 đồng/Lọ

Levobupi-BFS 75 mg Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10 ml –...

Thuốc Levobupi-BFS 75 mg - VD-30907-18: Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10 ml Hoạt chất Mỗi lọ 10ml dung dịch chứa: Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) 75 mg 75 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 120000 đồng/Lọ

Zoledro-BFS Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml – SĐK VD-30327-18

Thuốc Zoledro-BFS - VD-30327-18: Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml Hoạt chất Mỗi ống 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic 5 mg 5 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 2500000 đồng/Lọ

Rutantop Hộp 1 chai x 70ml – SĐK VD-30068-18

Thuốc Rutantop - VD-30068-18: Hộp 1 chai x 70ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 30mg 30mg. Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 126500 đồng/Chai

Trainfu Hộp 10 túi, 20 túi, 50 túi x lọ 10 ml – SĐK...

Thuốc Trainfu - VD-30325-18: Hộp 10 túi, 20 túi, 50 túi x lọ 10 ml Hoạt chất Mỗi lọ 10 ml chứa: Sắt (II) clorid tetrahydrat 6,958 mg; Kẽm clorid 6,815 mg; Mangan (II) clorid tetrahydrat 1,979 mg; Đồng (II) clorid dihydrat 2,046 mg; Crom (III) Clorid hexahydrat 0,053 mg; Natri molypdat dihydrat 0,0242 mg; Natri selenit pentahydrat 0,0789 mg; Natri fluorid 1,260 mg; Kali iodid 0,166 mg 6,958 mg, 6,815 mg, 1,979 mg, 2,046 mg, 0,053 mg, 0,0242 mg, 0,0789 mg, 1,260 mg, 0,166 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 29600 đồng/Lọ

Tenadinir Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30761-18

Thuốc Tenadinir - VD-30761-18: Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg 300mg. Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 15000 đồng/Viên

PVP-Iodine 10% Hộp 1 lọ x 100ml – SĐK VD-30239-18

Thuốc PVP-Iodine 10% - VD-30239-18: Hộp 1 lọ x 100ml Hoạt chất Mỗi 100ml chứa: Povidon iod 10g 10g. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 21000 đồng/Lọ

Mouthpaste tuýp 5g – SĐK VD-30760-18

Thuốc Mouthpaste - VD-30760-18: tuýp 5g Hoạt chất Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg 5mg. Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 23000 đồng/Tuýp

Fendexi forte tuýp 10g – SĐK VD-30141-18

Thuốc Fendexi forte - VD-30141-18: tuýp 10g Hoạt chất Mỗi 5g kem bôi da chứa: Betamethason valerat 6,07 mg; Acid fucidic 100 mg 6,07 mg, 100 mg. Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 35000 đồng/Tuýp