Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Nabifar hộp 10 gói x 5 gam bột dùng ngoài – SĐK VD-15398-11
Thuốc Nabifar - VD-15398-11: hộp 10 gói x 5 gam bột dùng ngoài Hoạt chất Natri bicarbonat 5g . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 756 đồng/Gói
Trustemtri Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC); Hộp 1...
Thuốc Trustemtri - QLĐB-483-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 30 viên (chai nhựa HDPE) Hoạt chất Emtricitabin 200 mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 35000 đồng/Viên
Carvedol 25 mg (NQ: Korea United Pharm. Inc.Đ/c:404-10, Nojang-Ri, Jeondong-Myeon, Yeongi-Kun, chungnam, Korea) Hộp...
Thuốc Carvedol 25 mg (NQ: Korea United Pharm. Inc.Đ/c:404-10, Nojang-Ri, Jeondong-Myeon, Yeongi-Kun, chungnam, Korea) - VD-19777-13: Hộp 01 bao nhôm x 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 25 mg . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l. Giá bán 3500 đồng/Viên
Pracetam 400 Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên...
Thuốc Pracetam 400 - VD-22675-15: Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400 mg . Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 900 đồng/Viên
Esogit Hộp 30 gói x 10ml hỗn dịch uống – SĐK VD-14201-11
Thuốc Esogit - VD-14201-11: Hộp 30 gói x 10ml hỗn dịch uống Hoạt chất Aluminium hydroxid 0,6084g (tương đương aluminium oxid 0,4g), magnesium hydroxid 0,8g, simethicon 0,1g . Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.. Giá bán 3350 đồng/Gói
Picado Hộp 1 tuýp 10 g – SĐK VD-22190-15
Thuốc Picado - VD-22190-15: Hộp 1 tuýp 10 g Hoạt chất Dịch chiết cồn thân rễ đại hoàng (tương đương với đại hoàng 500mg) 3,8ml/10g; acid salicylic 100mg/10g . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC. Giá bán 23100 đồng/Tuýp
Glucosamin F Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21136-14
Thuốc Glucosamin F - VD-21136-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 943 mg tương đương với glucosamin 484,67 mg) 750 mg . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 2000 đồng/Viên
SpiraDHG 0.75M Hộp 10 gói, – SĐK VD-21144-14
Thuốc SpiraDHG 0.75M - VD-21144-14: Hộp 10 gói, Hoạt chất Spiramycin 750000 IU . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 2000 đồng/Gói
SpiraDHG 0.75M Hộp 24 gói x 3g – SĐK VD-21144-14
Thuốc SpiraDHG 0.75M - VD-21144-14: Hộp 24 gói x 3g Hoạt chất Spiramycin 750000 IU . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 2000 đồng/Gói
Spiramycin 0.75M Hộp 24 gói x 3g – SĐK VD-21145-14
Thuốc Spiramycin 0.75M - VD-21145-14: Hộp 24 gói x 3g Hoạt chất Spiramycin 750.000 IU . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 2000 đồng/Gói
Leninrazol 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Leninrazol 20 - VD-17941-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt bao tan trong ruột (hàm lượng 8.5%)) 20mg. Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm). Giá bán 5200 đồng/Viên
m-Rednison 16 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24149-16
Thuốc m-Rednison 16 - VD-24149-16: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 16 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 2650 đồng/Viên
Lisiplus Stada 10mg/12,5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10...
Thuốc Lisiplus Stada 10mg/12,5mg - VD-17766-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lisinopril (dihydrat) 10mg, Hydroclorothiazid 12,5mg .. Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam. Giá bán 3000 đồng/Viên
m-Rednison 4 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24150-16
Thuốc m-Rednison 4 - VD-24150-16: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 4 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 892 đồng/Viên
Calcium Vitamin D3 Stada Hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt – SĐK...
Thuốc Calcium Vitamin D3 Stada - VD-11960-10: Hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt Hoạt chất Calcium 1000mg (bao gồm calci gluconolactat và calci carbonat), vitamin D3 880IU . Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam. Giá bán 2000 đồng/Viên
Nadyfer Hộp 10 ống, 20 ống 10ml – SĐK VD-22430-15
Thuốc Nadyfer - VD-22430-15: Hộp 10 ống, 20 ống 10ml Hoạt chất Mỗi 10ml chứa: Sắt (sắt gluconat) 25mg; Mangan ( mangan gluconat) 2,47mg; Đồng (đồng gluconat) 0,14mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 3800 đồng/Ống
Rabeprazol 20 Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24151-16
Thuốc Rabeprazol 20 - VD-24151-16: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 3000 đồng/Viên
Rosuvastatin 10 Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VD-14533-11
Thuốc Rosuvastatin 10 - VD-14533-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Rosuvastatin 10 mg . Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh. Giá bán 3000 đồng/Viên
Simtorvpc 10 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24152-16
Thuốc Simtorvpc 10 - VD-24152-16: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 10 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 1200 đồng/Viên
Tenofovir Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên – SĐK QLĐB-502-15
Thuốc Tenofovir - QLĐB-502-15: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 25000 đồng/Viên