Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Cadiflex 1500 Hộp 20 gói, mỗi gói 3950mg thuốc bột uống – SĐK VD-12227-10
Thuốc Cadiflex 1500 - VD-12227-10: Hộp 20 gói, mỗi gói 3950mg thuốc bột uống Hoạt chất Glucosamin sulfat 1500mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ. Giá bán 6500 đồng/Gói
PTU Hộp 4 vỉ x 25 viên – SĐK VD-20740-14
Thuốc PTU - VD-20740-14: Hộp 4 vỉ x 25 viên Hoạt chất Propylthiouracil 50mg . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 430 đồng/Viên
Ravastel-10 Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VD-21067-14
Thuốc Ravastel-10 - VD-21067-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 2500 đồng/Viên
Ryzonal Hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim – SĐK VD-14040-11
Thuốc Ryzonal - VD-14040-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim Hoạt chất Eperison hydroclorid 50mg . Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 1550 đồng/Viên
Sitrizol hộp 1 tuýp x 10 gam kem bôi da – SĐK VD-8622-09
Thuốc Sitrizol - VD-8622-09: hộp 1 tuýp x 10 gam kem bôi da Hoạt chất Clotrimazol 100 mg, Betamethason dipropionat 6,4 mg, Gentamycin sulfat 10 mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm. Giá bán 9685 đồng/Tuýp
Vinpocetin 5 mg Hộp 2 vỉ x 25 viên – SĐK VD-21654-14
Thuốc Vinpocetin 5 mg - VD-21654-14: Hộp 2 vỉ x 25 viên Hoạt chất Vinpocetin 5 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 600 đồng/Viên
Terpin – Codein Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-11415-10
Thuốc Terpin - Codein - VD-11415-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Terpin hydrat 100mg, Codein 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà. Giá bán 440 đồng/Viên
Intercephalex 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24054-15
Thuốc Intercephalex 500 - VD-24054-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 1850 đồng/Viên
Cefuroxime 250 mg hộp 1 túi x 1vỉ x 10 viên nén dài bao...
Thuốc Cefuroxime 250 mg - VD-6800-09: hộp 1 túi x 1vỉ x 10 viên nén dài bao phim Hoạt chất Cefuroxim acetil . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 4400 đồng/Viên
Clorocid Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24584-16
Thuốc Clorocid - VD-24584-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cloramphenicol 250mg . Công ty TNHH MTV 120 Armephaco. Giá bán 800 đồng/Viên
Fasmuc Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24585-16
Thuốc Fasmuc - VD-24585-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetylcystein 200mg . Công ty TNHH MTV 120 Armephaco. Giá bán 600 đồng/Viên
Nexipraz 40 Hộp 5 vỉ x 7 viên nang – SĐK VD-14621-11
Thuốc Nexipraz 40 - VD-14621-11: Hộp 5 vỉ x 7 viên nang Hoạt chất Pellet Esomeprazol magnesi 22,5% tương đương với 40mg Esomeprazol . Công ty cổ phần DP Boston Việt Nam. Giá bán 10500 đồng/Viên
Moritius Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VD-19664-13
Thuốc Moritius - VD-19664-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Pregabalin 75mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 4500 đồng/Viên
Feronsure Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) – SĐK QLSP-918-16
Thuốc Feronsure - QLSP-918-16: Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) Hoạt chất Recombinant Human Interferon alfa-2a 3MIU. Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen. Giá bán 185000 đồng/Lọ
Neubatel Hộp 6 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-14587-11
Thuốc Neubatel - VD-14587-11: Hộp 6 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Gabapentin 300mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 3500 đồng/Viên
Nanokine 4000 IU Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) – SĐK...
Thuốc Nanokine 4000 IU - QLSP-923-16: Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) Hoạt chất Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 IU/0,5ml. Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen. Giá bán 380000 đồng/Bơm tiêm
Nanokine 4000 IU Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) – SĐK QLSP-919-16
Thuốc Nanokine 4000 IU - QLSP-919-16: Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) Hoạt chất Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 IU/1ml. Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen. Giá bán 350000 đồng/Lọ
Nanokine 10000 IU Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (1ml) – SĐK QLSP-922-16
Thuốc Nanokine 10000 IU - QLSP-922-16: Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (1ml) Hoạt chất Recombinant Human Erythropoietin alfa 10000 IU/1ml. Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen. Giá bán 830000 đồng/Bơm tiêm
Nanokine 10000 IU Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) – SĐK QLSP-921-16
Thuốc Nanokine 10000 IU - QLSP-921-16: Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) Hoạt chất Recombinant Human Erythropoietin alfa 10000 IU/1ml. Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen. Giá bán 800000 đồng/Lọ
Nanokine 2000 IU Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) – SĐK QLSP-920-16
Thuốc Nanokine 2000 IU - QLSP-920-16: Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) Hoạt chất Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml. Công ty TNHH công nghệ sinh học dược Nanogen. Giá bán 160000 đồng/Lọ