Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Roblotidin Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23396-15

Thuốc Roblotidin - VD-23396-15: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan hydrobromid 15 mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 980 đồng/Viên

Duleusic 200 Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21597-14

Thuốc Duleusic 200 - VD-21597-14: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 11499 đồng/Viên

Bestcelor 375 Hộp 1 vỉ x 12 viên nén bao phim – SĐK VD-13877-11

Thuốc Bestcelor 375 - VD-13877-11: Hộp 1 vỉ x 12 viên nén bao phim Hoạt chất Cefaclor 375mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 393mg) . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 4100 đồng/Viên

Pesatic Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK QLĐB-469-15

Thuốc Pesatic - QLĐB-469-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarat 300mg . Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. Giá bán 30000 đồng/Viên

Hurazol hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18025-12

Thuốc Hurazol - VD-18025-12: hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Esomeprazol dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg .. Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. Giá bán 12000 đồng/Viên

Dutixim 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18597-13

Thuốc Dutixim 200 - VD-18597-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg . Công ty TNHH US pharma USA. Giá bán 12000 đồng/Viên

Cefixim 400 Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21583-14

Thuốc Cefixim 400 - VD-21583-14: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 400 mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 8000 đồng/Viên

Bretam (NQ: Korea United Pharm. INC. Địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Hàn Quốc)...

Thuốc Bretam (NQ: Korea United Pharm. INC. Địa chỉ: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeondong-Myeon, Sejong-si, Hàn Quốc) - VD-23812-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400 mg . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l. Giá bán 728 đồng/Viên

Hepatox Hộp 2 vỉ x 20 viên (vỉ nhôm-PVC) – SĐK VD-22722-15

Thuốc Hepatox - VD-22722-15: Hộp 2 vỉ x 20 viên (vỉ nhôm-PVC) Hoạt chất Cao khô lá tươi Actiso (tương đương với 2500 mg lá tươi actiso) 100 mg; Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 400 mg Diệp hạ châu) 50 mg; Cao khô Rau đắng đất (tương đương với 500 mg Rau đắng đất) 81,5 mg; Cao khô Bìm bìm biếc (tương đương 85 mg Bìm bìm biếc) . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 850 đồng/Viên

Claforan(SX bột pha tiêm tại: Zentiva saglik Urunleri Sanayi ve Ticaret A.S (Đ/c: Kucukkaristiran...

Thuốc Claforan(SX bột pha tiêm tại: Zentiva saglik Urunleri Sanayi ve Ticaret A.S (Đ/c: Kucukkaristiran Mahallesi, Merkez Sokak, No: 223/A 39780 Buyukkaristiran, Luleburgaz – Turkey); … - GC-244-16: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 4ml (SX nước cất pha tiêm tại: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương) Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương. Giá bán 70750 đồng/Lọ

Hyvalor Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23417-15

Thuốc Hyvalor - VD-23417-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 160 mg . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 8737 đồng/Viên

Tanalocet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21170-14

Thuốc Tanalocet - VD-21170-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizin hydroclorid 5mg . Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 531 đồng/Viên

Uscimix 400 Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Uscimix 400 - VD-22821-15: Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400 mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 8000 đồng/Viên

Kupmebamol (NQ: Korea United Pharm. Inc. Đ/c: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeongdong-Myeon, Sejong, Hàn Quốc) Hộp...

Thuốc Kupmebamol (NQ: Korea United Pharm. Inc. Đ/c: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeongdong-Myeon, Sejong, Hàn Quốc) - VD-24419-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methocarbamol 500 mg . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l. Giá bán 2021 đồng/Viên

Vimatine hộp 5 vỉ x 12 viên – SĐK V202-H12-13

Thuốc Vimatine - V202-H12-13: hộp 5 vỉ x 12 viên Hoạt chất Mã tiền chế, thương truật, hương phụ tứ chế, mộc hương, địa liền, quế chi 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN. Giá bán 1100 đồng/Viên

Shinpoong Fugacin (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO Hộp 10 vỉ x 10 viên –...

Thuốc Shinpoong Fugacin (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO - VD-21079-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 1900 đồng/Viên

Cefapezone Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm – SĐK...

Thuốc Cefapezone - VD-16157-11: Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm Hoạt chất Cefoperazon natri tương ứng 1g Cefoperazon . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 42000 đồng/Lọ

Shinpoong Rosiden Hộp 1 tuýp 20 gam – SĐK VD-23301-15

Thuốc Shinpoong Rosiden - VD-23301-15: Hộp 1 tuýp 20 gam Hoạt chất Mỗi 20g chứa: Piroxicam 100mg . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 24000 đồng/Tuýp

Gensilron Hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da – SĐK VD-15322-11

Thuốc Gensilron - VD-15322-11: Hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da Hoạt chất Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg . Công ty cổ phần Dược S. Pharm. Giá bán 15500 đồng/Tuýp

Grial- Kid Hộp 25 gói tráng PE x 1,5g thuốc bột uống – SĐK...

Thuốc Grial- Kid - VD-15323-11: Hộp 25 gói tráng PE x 1,5g thuốc bột uống Hoạt chất Mỗi gói chứa: Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg . Công ty cổ phần Dược S. Pharm. Giá bán 1550 đồng/Gói