Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Srinron Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-23478-15

Thuốc Srinron - VD-23478-15: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Mỗi tuýp 10g chứa: Clotrimazol 100 mg; Betamethason dipropionat 6,4 mg; Gentamicin sulfat 10 mg . Công ty cổ phần Dược Minh Hải. Giá bán 11000 đồng/Tuýp

Tai biến Nhất Nhất Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x...

Thuốc Tai biến Nhất Nhất - V275-H12-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên Hoạt chất Băng phiến 26,6 mg; 500mg cao khô tương đương với: Nhân sâm 800 mg; Đương quy 800 mg; Tần Giao 800 mg; Mạch môn 533,3 mg … . Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất. Giá bán 3933.33 đồng/Viên

Ceftriamid 0,5g Hộp 10 lọ (loại dung tích 15 ml) – SĐK VD-25208-16

Thuốc Ceftriamid 0,5g - VD-25208-16: Hộp 10 lọ (loại dung tích 15 ml) Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5 g . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 16800 đồng/Lọ

Cefuroxime 0,5g Hộp 1 lọ (loại dung tích 20 ml), hộp 10 lọ (loại...

Thuốc Cefuroxime 0,5g - VD-25209-16: Hộp 1 lọ (loại dung tích 20 ml), hộp 10 lọ (loại dung tích 15 ml) Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,5 g . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 29000 đồng/Lọ

Netilmicin 150mg/3ml Hộp 10 ống x 3 ml – SĐK VD-24803-16

Thuốc Netilmicin 150mg/3ml - VD-24803-16: Hộp 10 ống x 3 ml Hoạt chất Mỗi 3 ml dung dịch chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 51000 đồng/Ống

Vutu 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23034-15

Thuốc Vutu 100 - VD-23034-15: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 4700 đồng/Viên

Nemicollyre Hộp 1 lọ 8ml – SĐK VD-24930-16

Thuốc Nemicollyre - VD-24930-16: Hộp 1 lọ 8ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Neomycin base (dưới dạng Neomycin base) 17.000 IU; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg . Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 16000 đồng/Lọ

Zetamed Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp...

Thuốc Zetamed - VD-24766-16: Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ezetimib 10 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Glomed. Giá bán 3500 đồng/Viên

Nemicollyre Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VD-24930-16

Thuốc Nemicollyre - VD-24930-16: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Neomycin base (dưới dạng Neomycin base) 17.000 IU; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg . Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 12000 đồng/Lọ

Shining Chai 220ml – SĐK VS-4960-16

Thuốc Shining - VS-4960-16: Chai 220ml Hoạt chất Natri fluorid Mỗi 220ml dung dịch chứa Natri fluorid 44mg. Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar. Giá bán 8168 đồng/Chai

Setblood Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18955-13

Thuốc Setblood - VD-18955-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Vitamin B1 115 mg; Vitamin B6 100 mg; Vitamin B12 50 mcg . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 1060 đồng/Viên

Tiphadeltacil Hộp 1 chai x 200 viên – SĐK VD-11163-10

Thuốc Tiphadeltacil - VD-11163-10: Hộp 1 chai x 200 viên Hoạt chất Dexamethason acetat 0,5mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 105 đồng/Viên

Tiphadeltacil Hộp 1 chai x 200 viên – SĐK VD-11162-10

Thuốc Tiphadeltacil - VD-11162-10: Hộp 1 chai x 200 viên Hoạt chất Dexamethason acetat 0,5mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 105 đồng/Viên

Tiphadeltacil Hộp 1 chai x 200 viên – SĐK VD-11161-10

Thuốc Tiphadeltacil - VD-11161-10: Hộp 1 chai x 200 viên Hoạt chất Dexamethason acetat 0,5mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 105 đồng/Viên

Tiphancid Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-13890-11

Thuốc Tiphancid - VD-13890-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Nhôm hydroxyd 100mg, Magnesi hydroxyd 150mg, Tricalci phosphat 50mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 250 đồng/Viên

Tiphancid Hộp 01 chai x 100 viên nén – SĐK VD-13890-11

Thuốc Tiphancid - VD-13890-11: Hộp 01 chai x 100 viên nén Hoạt chất Nhôm hydroxyd 100mg, Magnesi hydroxyd 150mg, Tricalci phosphat 50mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 240 đồng/Viên

Tiphanil 500 Hộp 2 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-15451-11

Thuốc Tiphanil 500 - VD-15451-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất N-acetyl-Dl-leucin 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 750 đồng/Viên

Tiphaprim 480 Hộp 1 chai x 100 viên nang – SĐK VD-14774-11

Thuốc Tiphaprim 480 - VD-14774-11: Hộp 1 chai x 100 viên nang Hoạt chất Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 450 đồng/Viên

Tipharan Hộp 2 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-12369-10

Thuốc Tipharan - VD-12369-10: Hộp 2 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Metoclopamid hydroclorid 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 170 đồng/Viên

Tiphaxiode Hộp 4 vỉ x 25 viên – SĐK VD-21360-14

Thuốc Tiphaxiode - VD-21360-14: Hộp 4 vỉ x 25 viên Hoạt chất Di-iodo hydroxyquinolein 210mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 650 đồng/Viên