Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Atussin Hộp 1 chai 60 ml – SĐK VD-24046-15

Thuốc Atussin - VD-24046-15: Hộp 1 chai 60 ml Hoạt chất Mỗi 5 ml chứa: Dextromethorphan.HBr 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,33 mg; Trisodium citrat dihydrat 133 mg; Ammonium chlorid 50 mg; glyceryl Guaiacolat 50 mg . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 19121 đồng/Chai

Mycocid Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ bôi da – SĐK VD-11847-10

Thuốc Mycocid - VD-11847-10: Hộp 1 tuýp 10g thuốc mỡ bôi da Hoạt chất Triamcinolone acetonide 10mg, neomycin sulphate 15.000IU, nystatin 1.000.000 IU . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 16000 đồng/Tuýp

Atussin Hộp 1 chai 30 ml – SĐK VD-24046-15

Thuốc Atussin - VD-24046-15: Hộp 1 chai 30 ml Hoạt chất Mỗi 5 ml chứa: Dextromethorphan.HBr 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,33 mg; Trisodium citrat dihydrat 133 mg; Ammonium chlorid 50 mg; glyceryl Guaiacolat 50 mg . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 15503 đồng/Chai

Aspirin MKP 81 Hộp 1 chai 100 viên – SĐK VD-18458-13

Thuốc Aspirin MKP 81 - VD-18458-13: Hộp 1 chai 100 viên Hoạt chất Acid acetylsalicylic 81 mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 237 đồng/Viên

Fumafer B9 Corbiere daily use Hộp 8 vỉ x 15 viên – SĐK VD-25769-16

Thuốc Fumafer B9 Corbiere daily use - VD-25769-16: Hộp 8 vỉ x 15 viên Hoạt chất Sắt (II) fumarat (tương đương 60mg sắt nguyên tố) 182,04mg; Acid Folic 0,4mg 182,04mg, 0,4mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam. Giá bán 1310 đồng/Viên

Sansvigyl EU Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VD-16063-11

Thuốc Sansvigyl EU - VD-16063-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mg . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.. Giá bán 1000 đồng/Viên

Đại tràng hoàn P/H Hộp 10 gói x 4g – SĐK VD-25946-16

Thuốc Đại tràng hoàn P/H - VD-25946-16: Hộp 10 gói x 4g Hoạt chất Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng liên 0,54g; Bột Hoài sơn 0,42g; Bột Hoàng đằng 0,4g; Bột Mộc hương 0,35g; Bột Bạch linh 0,35g; Bột Sa nhân 0,35g; Bột bạch thược 0.35g; Bột trần bì 0.25g; Cao đặc cam thảo 0.04g; Cao đặc đảng sâm 0.22g 0,65g, 0,54g, 0,42g, 0,4g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,25g, 0,04g, 0,22g. Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng. Giá bán 4450 đồng/Gói

Promethazin Hộp 10 gói x 1,6 g – SĐK VD-25127-16

Thuốc Promethazin - VD-25127-16: Hộp 10 gói x 1,6 g Hoạt chất Mỗi gói 1,6 g chứa: Promethazin hydroclorid 5 mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 1500 đồng/Gói

Thuốc hen P/H Hộp 1 lọ 250 ml – SĐK VD-25947-16

Thuốc Thuốc hen P/H - VD-25947-16: Hộp 1 lọ 250 ml Hoạt chất Mỗi 250 ml cao lỏng chứa dịch chiết dược liệu tương ứng với: Ma hoàng 20g; Bán hạ 30g; Ngũ vị tử 20g; Tỳ bà diệp 20g; Cam thảo 20g; Tế tân 6g; Can khương 20g; Hạnh nhân 20g; Bối mẫu 20g; Trần bì 20g 20g, 30g, 20g, 20g, 20g, 6g, 20g, 20 g, 20g, 20g. Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng. Giá bán 85500 đồng/Chai

Vitamin C 500mg chai 200 viên – SĐK VD-25088-16

Thuốc Vitamin C 500mg - VD-25088-16: chai 200 viên Hoạt chất Acid ascorbic (vitamin C) 500mg . Công ty Cổ phần Dược Becamex. Giá bán 496 đồng/Viên

Visoftgel Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15...

Thuốc Visoftgel - VD-18295-13: Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Lysin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6; Vitamin PP (Nicotiamid) … . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 1800 đồng/Viên

Franrogyl Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24493-16

Thuốc Franrogyl - VD-24493-16: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg . Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam. Giá bán 2100 đồng/Viên

Targinos 400 Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên...

Thuốc Targinos 400 - VD-25937-16: Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên Hoạt chất Arginin hydroclorid 400mg 400mg. Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. Giá bán 3500 đồng/Viên

Futagrel Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22633-15

Thuốc Futagrel - VD-22633-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg . Công ty Liên doanh Meyer - BPC.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Asmenide 0.5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK QLĐB-545-16

Thuốc Asmenide 0.5 - QLĐB-545-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Entecavir monohydrat 0,5mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 25000 đồng/Viên

Ranilex Hộp 50 viên nén bao phim – SĐK VD-18469-13

Thuốc Ranilex - VD-18469-13: Hộp 50 viên nén bao phim Hoạt chất Ranitidin HCl 31,5 mg; Magnesi oxyd 50 mg; Magnesi Aluminosilicat 125 mg; Magnesi Alumin Hydrat 100 mg . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l. Giá bán 5900 đồng/Viên

Vitamin B6 125mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-25703-16

Thuốc Vitamin B6 125mg - VD-25703-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pyridoxin hydroclorid 125mg 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. Giá bán 560 đồng/Viên

Asmenide 1.0 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK QLĐB-546-16

Thuốc Asmenide 1.0 - QLĐB-546-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Entecavir monohydrat 1mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 50000 đồng/Viên

Zobacta 3,375g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ – SĐK VD-25700-16

Thuốc Zobacta 3,375g - VD-25700-16: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Hoạt chất Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g 3g, 0,375g. Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.. Giá bán 135000 đồng/Lọ

Stadloric 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,...

Thuốc Stadloric 200 - VD-22678-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200 mg . Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 5000 đồng/Viên