Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

A.T Levofloxacin 500 inj Hộp 1 lọ x 100ml – SĐK VD-26106-17

Thuốc A.T Levofloxacin 500 inj - VD-26106-17: Hộp 1 lọ x 100ml Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml - 500mg/100ml . Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Giá bán 65000 đồng/Lọ

Azecifex Distab 200 mg hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10...

Thuốc Azecifex Distab 200 mg - VD-12912-10: hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 250 viên, 500 viên nén dài phân tán Hoạt chất Cefixim 200mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông. Giá bán 8500 đồng/Viên

Alphachymotrypsin Doren Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ (nhôm-PVDC) x 10 viên; hộp...

Thuốc Alphachymotrypsin Doren - VD-26456-17: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ (nhôm-PVDC) x 10 viên; hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên Hoạt chất Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) 4200 đơn vị USP - 4200 đơn vị USP . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 1380 đồng/Viên

Tovecor plus Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-26298-17

Thuốc Tovecor plus - VD-26298-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Perindopril arginin 5 mg; Indapamid 1,25 mg - 5 mg, 1,25 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 4000 đồng/Viên

Viên sỏi thận Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên;...

Thuốc Viên sỏi thận - VD-26470-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên; chai 100 viên Hoạt chất Cao lỏng hạt chuối hột 5/1 (tương đương 200 mg hạt chuối hột) 40mg; Cao lỏng râu mèo 10/1 (tương đương 550mg râu mèo) 55mg; Cao lỏng rau om 40/1 (tương đương 2200mg rau om) 55mg; Cao lỏng hạt lười ươi 4/1 (tương đương 55mg hạt lười ươi) 13,75mg. . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 685 đồng/Viên

Chamcromus 0,03% Hộp 1 tuýp 5g, – SĐK VD-26293-17

Thuốc Chamcromus 0,03% - VD-26293-17: Hộp 1 tuýp 5g, Hoạt chất Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5 mg - 1,5 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 132000 đồng/Tuýp

Chamcromus 0,1% Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-26294-17

Thuốc Chamcromus 0,1% - VD-26294-17: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5 mg - 5 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 300000 đồng/Tuýp

Chamcromus 0,03% Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-26293-17

Thuốc Chamcromus 0,03% - VD-26293-17: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5 mg - 1,5 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 264000 đồng/Tuýp

Chamcromus 0,1% Hộp 1 tuýp 5g, – SĐK VD-26294-17

Thuốc Chamcromus 0,1% - VD-26294-17: Hộp 1 tuýp 5g, Hoạt chất Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5 mg - 5 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 150000 đồng/Tuýp

A.T Calmax Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống nhựa x 10ml...

Thuốc A.T Calmax - VD-26104-17: Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống nhựa x 10ml Hoạt chất Mỗi 10ml chứa: Calci glycerophosphat 456mg; Magnesi gluconat 426mg - 456mg, 426mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Giá bán 3990 đồng/Ống

Rofcal Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-26206-17

Thuốc Rofcal - VD-26206-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg . Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC. Giá bán 1500 đồng/Viên

Antaloc Hộp 10 vỉ x 7 viên – SĐK VD-22813-15

Thuốc Antaloc - VD-22813-15: Hộp 10 vỉ x 7 viên Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 3200 đồng/Viên

Amloboston 5 Hộp 5 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-9344-09

Thuốc Amloboston 5 - VD-9344-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat) . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 1300 đồng/Viên

Diệp Hạ Châu Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 90 viên...

Thuốc Diệp Hạ Châu - VD-26067-17: Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 90 viên Hoạt chất Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250 mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg - 60 mg . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 735 đồng/Viên

Daquetin 100 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-26066-17

Thuốc Daquetin 100 - VD-26066-17: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat 115,1 mg) 100 mg - 100 mg . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 11400 đồng/Viên

Travinat 250mg Hộp 1 vỉ x 10 viên; – SĐK VD-20875-14

Thuốc Travinat 250mg - VD-20875-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm. Giá bán 5400.99 đồng/Viên

Vasetib Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên –...

Thuốc Vasetib - VD-25276-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên Hoạt chất Ezetimibe 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 5000 đồng/Viên

Doposacon Hộp 3,6,10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên...

Thuốc Doposacon - VD-22619-15: Hộp 3,6,10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 250 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75 mg; ; . Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam. Giá bán 5900 đồng/Viên

Neo-Corclion F Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm/PVC...

Thuốc Neo-Corclion F - VD-19973-13: Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên; Hộp 2 vỉ nhôm/PVC x 10 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: Codein camphosulfonat 25mg; Sulfoguaiacol 100mg; Cao mềm Grindelia 20mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm. Giá bán 2000 đồng/Viên

Acetylcystein 200 Hộp 30 gói x 2g – SĐK VD-26163-17

Thuốc Acetylcystein 200 - VD-26163-17: Hộp 30 gói x 2g Hoạt chất Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200 mg - 200 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. Giá bán 2000 đồng/Gói