Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20% (CSNQ: B. Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse...
Thuốc Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20% (CSNQ: B. Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany) - VD-30796-18: chai 500ml Hoạt chất Mỗi 250ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 55g) 50g 50g. Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. Giá bán 17628 đồng/Chai
Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20% (CSNQ: B. Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse...
Thuốc Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 20% (CSNQ: B. Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany) - VD-30796-18: Dịch truyền tĩnh mạch chai 250 ml Hoạt chất Mỗi 250ml chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 55g) 50g 50g. Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. Giá bán 16762 đồng/Chai
Viciaxon 0,5g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 1 ống...
Thuốc Viciaxon 0,5g - VD-30596-18: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5 g 0,5 g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 17500 đồng/Lọ
Lasectil Hộp 5 vỉ (vỉ nhôm – nhôm) x 6 viên; Hộp 10 vỉ...
Thuốc Lasectil - VD-18892-13: Hộp 5 vỉ (vỉ nhôm - nhôm) x 6 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-nhôm) x 10 viên; Hộp 10 vỉ (vỉ nhôm-PVC)x10 viên; Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE); Chai 500 viên, 1000 viên (chai nhựa HDPE) Hoạt chất Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột) 20 mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 1500 đồng/Viên
Ibuprofen Stada 600 mg Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Ibuprofen Stada 600 mg - VD-26564-17: Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ibuprofen 600mg - 600mg . Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 2500 đồng/Viên
Ceelin+Zn Hộp 1 chai x 120 ml – SĐK VD-20602-14
Thuốc Ceelin+Zn - VD-20602-14: Hộp 1 chai x 120 ml Hoạt chất Vitamin C 100 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) 10 mg . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 60900 đồng/Chai
Franroxil 250 Hộp 10 gói, 12 gói x 3g – SĐK VD-30700-18
Thuốc Franroxil 250 - VD-30700-18: Hộp 10 gói, 12 gói x 3g Hoạt chất Mỗi gói 3g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg 250 mg. Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam. Giá bán 3200 đồng/Gói
Ceelin+Zn Hộp 1 chai x 30 ml – SĐK VD-20602-14
Thuốc Ceelin+Zn - VD-20602-14: Hộp 1 chai x 30 ml Hoạt chất Vitamin C 100 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) 10 mg . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 25200 đồng/Chai
Biofil Hộp 20 lọ thủy tinh x 10ml – SĐK VD-22274-15
Thuốc Biofil - VD-22274-15: Hộp 20 lọ thủy tinh x 10ml Hoạt chất Men bia ép tinh chế 4g/10ml . Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa. Giá bán 4000 đồng/Lọ
Ceelin+Zn Hộp 1 chai x 60 ml – SĐK VD-20602-14
Thuốc Ceelin+Zn - VD-20602-14: Hộp 1 chai x 60 ml Hoạt chất Vitamin C 100 mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat) 10 mg . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 39900 đồng/Chai
Biofil Hộp 10 ống x 10ml, – SĐK VD-22274-15
Thuốc Biofil - VD-22274-15: Hộp 10 ống x 10ml, Hoạt chất Men bia ép tinh chế 4g/10ml . Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa. Giá bán 4100 đồng/Lọ
Pyme Clopidogrel Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VD-29980-18
Thuốc Pyme Clopidogrel - VD-29980-18: Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg 75mg. Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 8000 đồng/Viên
Pipanzin Caps. Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VD-29352-18
Thuốc Pipanzin Caps. - VD-29352-18: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% Pantoprazol) 40mg 40mg. Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 3400 đồng/Viên
Pidocar Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VD-30708-18
Thuốc Pidocar - VD-30708-18: Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg 75mg. Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 9450 đồng/Viên
Cefastad 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-12507-10
Thuốc Cefastad 500 - VD-12507-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin khan 500mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 2100 đồng/Viên
Fabadroxil 500 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29853-18
Thuốc Fabadroxil 500 - VD-29853-18: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500 mg 500 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 3750 đồng/Viên
Cefwin 200DT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-27077-17
Thuốc Cefwin 200DT - VD-27077-17: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg 200mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 14100 đồng/Viên
Dịch truyền tĩnh mạch Ringer lactat (CSNQ: B.Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1,...
Thuốc Dịch truyền tĩnh mạch Ringer lactat (CSNQ: B.Braun Melsungen AG; địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1, 34212 Melsungen, Germany) - VD-30797-18: Dịch truyền tĩnh mạch chai 500 ml Hoạt chất Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,56g; Kali clorid 0,2g; Calci clorid .2H2O 0,135g 3g, 1,56g, 0,2g, 0,135g. Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. Giá bán 14156 đồng/Chai
Bổ trung ích khí Nam Hà Hộp 10 viên x 8g – SĐK VD-30442-18
Thuốc Bổ trung ích khí Nam Hà - VD-30442-18: Hộp 10 viên x 8g Hoạt chất Mỗi 8g hoàn mềm chứa: Đương quy 0,184 g; Sài hồ 0,184 g; Đảng sâm 1,024 g; Bạch truật 0,184 g; Hoàng kỳ 0,816 g; Cam thảo 0,184 g; Trần bì 0,184 g; Đại táo 0,816 g; Thăng ma 0,184 g 0,184 g, 0,184 g, 1,024 g, 0,184 g, 0,816 g, 0,184 g, 0,184 g, 0,816 g, 0,184 g. Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà. Giá bán 45000 đồng/Hộp
Rhinaris Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên – SĐK VD-28273-17
Thuốc Rhinaris - VD-28273-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên Hoạt chất Vitamin E (tương đương d-alpha tocopherol) 400 I.U 400 I.U. Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l. Giá bán 2300 đồng/Viên