Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Imeflox Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim – SĐK VD-14306-11

Thuốc Imeflox - VD-14306-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim Hoạt chất Levofloxacin 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 6300 đồng/Viên

Paracetamol 200 mg Chai 100 viên – SĐK VD-17457-12

Thuốc Paracetamol 200 mg - VD-17457-12: Chai 100 viên Hoạt chất paracetamol 200 mg. Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 210 đồng/Viên

Fabamox 500 DT Hộp 3 vỉ x 7 viên – SĐK VD-27073-17

Thuốc Fabamox 500 DT - VD-27073-17: Hộp 3 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 2380 đồng/Viên

Nicofort Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên – SĐK VD-19888-13

Thuốc Nicofort - VD-19888-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên Hoạt chất Nicotinamid 500 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 441 đồng/Viên

Chlorpheniramine maleat 4 mg Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai...

Thuốc Chlorpheniramine maleat 4 mg - VD-14960-11: Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 200 viên, chai 1000 viên nén dài bao phim (viên nhỏ) Hoạt chất Chlorpheniramin maleat 4mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 210 đồng/Viên

Imexin 500 mg Đính chính tên thuốc thành “Opxil 500” theo công văn số 17993/QLD-ĐK...

Thuốc Imexin 500 mg Đính chính tên thuốc thành "Opxil 500" theo công văn số 17993/QLD-ĐK ngày 03/11/2017 của Cục QLD - VD-19373-13: Chai 500 viên; Chai 200 viên (theo công văn 12588/QLD-ĐK ngày 24/07/2014) Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg . Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.. Giá bán 1785 đồng/Viên

Ospexin 500 mg Hộp 100 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-16026-11

Thuốc Ospexin 500 mg - VD-16026-11: Hộp 100 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cephalexin 500 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 2750 đồng/Viên

Imexin 250 mg Đính chính tên thuốc thành “Opxil 250” theo công văn số 17995/QLD-ĐK...

Thuốc Imexin 250 mg Đính chính tên thuốc thành "Opxil 250" theo công văn số 17995/QLD-ĐK ngày 03/11/2017 của Cục QLD - VD-19372-13: Bổ sung quy cách đóng gói "Chai 200 viên" theo công văn số 12616/QLD-ĐK ngày 24/07/2014 Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg . Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.. Giá bán 1086 đồng/Viên

pms – Anticid Bổ sung quy cách đóng gói “Chai 200 viên” theo công...

Thuốc pms - Anticid - VD-17460-12: Bổ sung quy cách đóng gói "Chai 200 viên" theo công văn sô 2470/QLD-ĐK ngày 11/02/2015 Hoạt chất Calci carbonat 500 mg. Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 525 đồng/Viên

Glumerif 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21780-14

Thuốc Glumerif 2 - VD-21780-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2 mg . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 1670 đồng/Viên

Diclotec Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK QLĐB-586-17

Thuốc Diclotec - QLĐB-586-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diclofenac natri 50mg; Misoprostol (tương đương Misoprostol 1% dispersion 20mg) 200mcg - 50mg, 200mcg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 6000 đồng/Viên

Thuốc ho Nhất Nhất Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x...

Thuốc Thuốc ho Nhất Nhất - VD-26514-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Cao khô dược liệu (tương đương: Bạch linh 36mg; Cát cánh 68,5mg; Ma hoàng 26,5mg; Tỳ bà diệp 130mg; Ô mai 60mg; Cam thảo 25mg; Bán hạ 60mg; Bách bộ 75mg; Tang bạch bì 75mg; Thiên môn đông 48,5mg; Bạc hà 65mg) 66,95mg; Tinh dầu bạc hà 2,4mg - 66,95mg, 2,4m . Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất. Giá bán 3800 đồng/Viên

Zency 80 Hộp 50 ống x 2ml – SĐK VD-25810-16

Thuốc Zency 80 - VD-25810-16: Hộp 50 ống x 2ml Hoạt chất Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml 80mg/2ml. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 2100 đồng/Ống

Tai biến Nhất Nhất Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên;...

Thuốc Tai biến Nhất Nhất - VD-26513-17: Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ x 60 viên Hoạt chất Cao khô dược liệu (tương đương: Nhân sâm 800mg; Đương quy 800mg; Tần giao 800mg; Mạch môn 533,3mg; Xuyên khung 800mg; Ngũ vị tử 800mg; Bạch chỉ 800mg; Ngô thù du 533,3mg) 500mg; Băng phiến 26,6mg - 500mg, 26,6mg . Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất. Giá bán 5350 đồng/Viên

Bostaflam Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén...

Thuốc Bostaflam - VD-13772-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường Hoạt chất Diclofenac kali 25mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 1700 đồng/Viên

Ganpotec Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm – SĐK VD-8530-09

Thuốc Ganpotec - VD-8530-09: Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm Hoạt chất Arginin tidiacicat 200 mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 2200 đồng/Viên

Martaz Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-26500-17

Thuốc Martaz - VD-26500-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20mg - 20mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 2200 đồng/Viên

Sernal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-26503-17

Thuốc Sernal - VD-26503-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Risperidon 2mg - 2mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 2000 đồng/Viên

Sernal-4 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-26504-17

Thuốc Sernal-4 - VD-26504-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Risperidone 4mg - 4mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 3500 đồng/Viên

pms – Cotrim 960 mg Đính chính tên thuốc thành “Cotrim 960” theo công văn...

Thuốc pms - Cotrim 960 mg Đính chính tên thuốc thành "Cotrim 960" theo công văn số 13243/QLD-ĐK ngày 12/7/2018 của Cục Quản lý Dược - VD-19890-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sulfamethoxazol 800 mg; Trimethoprim 160 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 630 đồng/Viên