Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Vidpoic 600 Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-26798-17
Thuốc Vidpoic 600 - VD-26798-17: Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid alpha lipoic 600 mg; 600 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn. Giá bán 9500 đồng/Viên
Itopride Invagen Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-27041-17
Thuốc Itopride Invagen - VD-27041-17: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Itoprid HCl 50mg 50mg. Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 3900 đồng/Viên
Kupacen Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim – SĐK VD-15587-11
Thuốc Kupacen - VD-15587-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim Hoạt chất Aceclofenac 100 mg . Công ty TNHH Korea United Pharm. INT'L INC. Giá bán 1300 đồng/Viên
Egalive Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24357-16
Thuốc Egalive - VD-24357-16: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất L-Ornithin L-Aspartat 150mg 150mg. Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex. Giá bán 2700 đồng/Viên
Amiparen- 5 Chai 500ml – SĐK VD-28286-17
Thuốc Amiparen- 5 - VD-28286-17: Chai 500ml Hoạt chất Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g; L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. 0,05g, 0,1g, 0,1g, 0,3g, 0,39g, 0,5g, 0,5g, 0,57g, 0,7g, 0,8g, 0,8g, 0,8g, 1,05g, 1,4g, 0,59g, 1,48g, 0,2g, 0,1g. Công ty Cổ phần Otsuka OPV. Giá bán 93752 đồng/Chai
Dicenin Hộp 1 vỉ x 14 viên; Bổ sung QCĐG “Hộp 3 vỉ x...
Thuốc Dicenin - VD-19524-13: Hộp 1 vỉ x 14 viên;
Bổ sung QCĐG "Hộp 3 vỉ x 10 viên" theo công văn số 16107/QLD-ĐK ngày 19/9/2014 của Cục Quản lý Dược Hoạt chất Cholin alfoscerat 400mg 400mg. Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex. Giá bán 12000 đồng/Viên
Amiparen- 5 Chai 200ml – SĐK VD-28286-17
Thuốc Amiparen- 5 - VD-28286-17: Chai 200ml Hoạt chất Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g; L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. 0,05g, 0,1g, 0,1g, 0,3g, 0,39g, 0,5g, 0,5g, 0,57g, 0,7g, 0,8g, 0,8g, 0,8g, 1,05g, 1,4g, 0,59g, 1,48g, 0,2g, 0,1g. Công ty Cổ phần Otsuka OPV. Giá bán 56304 đồng/Chai
Gebhart Hộp 30 gói x 10g – SĐK VD-27437-17
Thuốc Gebhart - VD-27437-17: Hộp 30 gói x 10g Hoạt chất Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen 4mg; Dimethicon 3000mg 4mg, 3000mg. Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 4200 đồng/Gói
Viên nhuận tràng Ovalax Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x...
Thuốc Viên nhuận tràng Ovalax - VD-27368-17: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisacodyl 5 mg . Công ty cổ phần Traphaco. Giá bán 860 đồng/viên
Acetylcystein Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-27595-17
Thuốc Acetylcystein - VD-27595-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetylcystein 200mg 200mg. Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 570 đồng/Viên
Imezidim 2g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. – SĐK VD-26849-17
Thuốc Imezidim 2g - VD-26849-17: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g 2g. Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.. Giá bán 95000 đồng/Lọ
Natri clorid 0,9% Chai 100 ml; – SĐK VD-26717-17
Thuốc Natri clorid 0,9% - VD-26717-17: Chai 100 ml; Hoạt chất Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g 0,9g. Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 6850 đồng/Chai
Stilux – 60 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20340-13
Thuốc Stilux - 60 - VD-20340-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rotundin 60 mg . Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên. Giá bán 1260 đồng/Viên
Natri Clorid 0,9% Hộp 1 lọ x 10 ml – SĐK VD-18075-12
Thuốc Natri Clorid 0,9% - VD-18075-12: Hộp 1 lọ x 10 ml Hoạt chất Natri clorid 90 mg/ 10 ml. Công ty YNHH Traphaco Hưng Yên. Giá bán 4783 đồng/Lọ
Tratrison Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-23893-15
Thuốc Tratrison - VD-23893-15: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Mỗi 10 g kem bôi da chứa: Clotrimazol 100 mg; Betamethason dipropionat 6,4 mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10 mg . Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên. Giá bán 13793 đồng/Tuýp
Dolocep 200 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; hộp 5 vỉ...
Thuốc Dolocep 200 - VD-25919-16: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg 200mg. Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 780 đồng/Viên
Dibetalic Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VD-23251-15
Thuốc Dibetalic - VD-23251-15: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Mỗi 15 gam thuốc mỡ chứa: Betamethason dipropionat 9,6 mg; Acid Salicylic 0,45g . Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên. Giá bán 22000 đồng/Tuýp
Fenidofex 120 Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Fenidofex 120 - VD-20458-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadin HCl 120mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 3800 đồng/Viên
Vasartim plus 160/25 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-26231-17
Thuốc Vasartim plus 160/25 - VD-26231-17: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 25mg - 160mg, 25mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 7650 đồng/Viên
Loratadin Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18488-13
Thuốc Loratadin - VD-18488-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadin 10 mg . Công ty cổ phần TRAPHACO-. Giá bán 1140 đồng/Viên