Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
TEZACEF 10 lọ/hộp – SĐK VD-10786-10
Thuốc TEZACEF - VD-10786-10: 10 lọ/hộp Hoạt chất Ceftezole Natri 1g. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 70000 đồng/Lọ
VARUCEFA 10 lọ/hộp – SĐK VD – 10788 – 10
Thuốc VARUCEFA - VD - 10788 - 10: 10 lọ/hộp Hoạt chất Ceftizoxime 1g. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 84000 đồng/Lọ
BIPROLOL 30 viên/hộp – SĐK VD-9081-09
Thuốc BIPROLOL - VD-9081-09: 30 viên/hộp Hoạt chất Bisoprolol fumarat 5mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 2520 đồng/Viên
CENICID 100 viên/hộp – SĐK VD-13665-10
Thuốc CENICID - VD-13665-10: 100 viên/hộp Hoạt chất Pseudoephedrin 60mg,
Triprolidin 2.5mg . Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 945 đồng/Viên
SHAFIL 4 viên/hộp – SĐK VD-4079-07
Thuốc SHAFIL - VD-4079-07: 4 viên/hộp Hoạt chất Tadalafil 20mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 80000 đồng/Viên
CEFOTAXIME Inj. 10 lọ/hộp 100 lọ/hộp – SĐK VD-12638-10
Thuốc CEFOTAXIME Inj. - VD-12638-10: 10 lọ/hộp
100 lọ/hộp Hoạt chất Cefotaxime Natri 1g. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 26250 đồng/Lọ
SHINAFIL 4 viên/hộp – SĐK VD-13670-10
Thuốc SHINAFIL - VD-13670-10: 4 viên/hộp Hoạt chất Sildenafil 50mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 70000 đồng/Viên
CEFTACIN 10 lọ/hộp – SĐK VD-10782-10
Thuốc CEFTACIN - VD-10782-10: 10 lọ/hộp Hoạt chất Cefmetazole Natri 1g. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 84000 đồng/Lọ
SIMTEROL 10 30 viên/hộp – SĐK VD-8057-09
Thuốc SIMTEROL 10 - VD-8057-09: 30 viên/hộp Hoạt chất Simvastatin 10mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 3150 đồng/Viên
CEFTRIAXONE Inj. 10 lọ/hộp 100 lọ/hộp – SĐK VD-12639-10
Thuốc CEFTRIAXONE Inj. - VD-12639-10: 10 lọ/hộp
100 lọ/hộp Hoạt chất Ceftriaxone Natri 1g. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 47250 đồng/Lọ
SP CAPTORIL 100 viên/hộp – SĐK VD-4081-07
Thuốc SP CAPTORIL - VD-4081-07: 100 viên/hộp Hoạt chất Captoril 25mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 1200 đồng/Viên
LIPIDCARE 60, 30 Viên/hộp – SĐK VD-4947-08
Thuốc LIPIDCARE - VD-4947-08: 60, 30 Viên/hộp Hoạt chất Micronized Fenofibrat 300mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 4000 đồng/Viên
MELOTOP 100 viên/hộp – SĐK VD – 13668 – 10
Thuốc MELOTOP - VD - 13668 - 10: 100 viên/hộp Hoạt chất Meloxicam 7.5mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 1050 đồng/Viên
SHINPOONG ROSIDEN 100 viên/hộp – SĐK VD-11997-10
Thuốc SHINPOONG ROSIDEN - VD-11997-10: 100 viên/hộp Hoạt chất Piroxicam 20mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 504 đồng/Viên
ANTANAZOL Cream 1 Tuýp 10g/hộp – SĐK VD-5944-08
Thuốc ANTANAZOL Cream - VD-5944-08: 1 Tuýp 10g/hộp Hoạt chất Ketoconazol 20mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 11550 đồng/Tuýp
POLYBAMYCIN Oint. 1 Tuýp 10g/hộp – SĐK VD – 10784 – 10
Thuốc POLYBAMYCIN Oint. - VD - 10784 - 10: 1 Tuýp 10g/hộp Hoạt chất Bacitracin 4000 IU, Neomycin 35mg Polymyxin B 50 000 IU . Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 24000 đồng/Tuýp
SHINPOONG ROSIDEN Gel 1 Tuýp 20, 30, 60 g/hộp – SĐK VD – 8056...
Thuốc SHINPOONG ROSIDEN Gel - VD - 8056 - 09: 1 Tuýp 20, 30,
60 g/hộp Hoạt chất Piroxicam 5mg. Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 24000 đồng/Tuýp
SHINPOONG GENTRI-SONE Cr. 1 Tuýp 10g/hộp – SĐK VD – 9811 – 09
Thuốc SHINPOONG GENTRI-SONE Cr. - VD - 9811 - 09: 1 Tuýp 10g/hộp Hoạt chất Betamethasone dipropionate 0,64mg, Clotrimazole 10mg, Gentamicin 1mg/g . Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 15750 đồng/Tuýp
SHINPOONG GENTRI-SONE Cr. 1 Tuýp 20g/hộp – SĐK VD – 9811 – 09
Thuốc SHINPOONG GENTRI-SONE Cr. - VD - 9811 - 09: 1 Tuýp 20g/hộp Hoạt chất Betamethasone dipropionate 0,64mg, Clotrimazole 10mg, Gentamicin 1mg/g . Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 21000 đồng/Tuýp
TOPIDERM 1 Tuýp 20g/hộp – SĐK VD-13674-10
Thuốc TOPIDERM - VD-13674-10: 1 Tuýp 20g/hộp Hoạt chất Royal jelly . Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo. Giá bán 22000 đồng/Tuýp