Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

IBUPROFEN 400 mg Hộp 10 VB / 10 viên – SĐK VD-11482-10

Thuốc IBUPROFEN 400 mg - VD-11482-10: Hộp 10 VB / 10 viên Hoạt chất IBUPROFEN 400 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 304.5 đồng/Viên bao film

KALI CLORID 500 mg Chai 100 viên – SĐK VD-2793-07

Thuốc KALI CLORID 500 mg - VD-2793-07: Chai 100 viên Hoạt chất KALI CLORID 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 178.5 đồng/Viên nén

KALI CLORID 500 mg Hộp 10 VB /10 viên – SĐK VD-2793-07

Thuốc KALI CLORID 500 mg - VD-2793-07: Hộp 10 VB /10 viên Hoạt chất KALI CLORID 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 189 đồng/Viên nén

DOLNALTIC Hộp 5 vỉ xé 4 viên – SĐK VD-3142-07

Thuốc DOLNALTIC - VD-3142-07: Hộp 5 vỉ xé 4 viên Hoạt chất ACID MEFENAMIC 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 451.5 đồng/Viên bao film

LOPERAMID 2 mg Hộp 10VB /10 viên – SĐK VD-3374-07

Thuốc LOPERAMID 2 mg - VD-3374-07: Hộp 10VB /10 viên Hoạt chất LOPERAMID 2 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 152.25 đồng/Viên nang

DOMRIDON Hộp/ 10VB/ 10 viên – SĐK VD-3780-07

Thuốc DOMRIDON - VD-3780-07: Hộp/ 10VB/ 10 viên Hoạt chất DOMPERIDON MALEAT 12.7 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 210 đồng/Viên nén

Nady-ANBÉTIQ 500 mg Hộp 5VB/ 10 viên – SĐK VD-3375-07

Thuốc Nady-ANBÉTIQ 500 mg - VD-3375-07: Hộp 5VB/ 10 viên Hoạt chất METFORMIN HYDROCLORID 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 294 đồng/Viên bao film

DOMRIDON Hộp 10 vỉ xé 10 viên – SĐK VD-3780-07

Thuốc DOMRIDON - VD-3780-07: Hộp 10 vỉ xé 10 viên Hoạt chất DOMPERIDON MALEAT 12.7 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 204.75 đồng/Viên nén

Nady-ANBÉTIQ 500 mg Hộp 10 VB / 10 viên – SĐK VD-3375-07

Thuốc Nady-ANBÉTIQ 500 mg - VD-3375-07: Hộp 10 VB / 10 viên Hoạt chất METFORMIN HYDROCLORID 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 294 đồng/Viên bao film

ENTERIC Chai 100 viên – SĐK VD-2065-06

Thuốc ENTERIC - VD-2065-06: Chai 100 viên Hoạt chất HỖN HỢP CALCI LACTAT VÀ VI KHUẨN LACTIC NHÔM HYDROXYD KAOLIN 900 mg 300 mg 150 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 309.75 đồng/Viên nén

NADYBENCOZ 3 mg Hộp 10 VB / 10 viên – SĐK VD-5113-08

Thuốc NADYBENCOZ 3 mg - VD-5113-08: Hộp 10 VB / 10 viên Hoạt chất DIBENCOZID ( Cobamamid ) 3 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 945 đồng/Viên nang

CINNARIZINE 25 mg H/5VB/20 viên – SĐK VD-3370-07

Thuốc CINNARIZINE 25 mg - VD-3370-07: H/5VB/20 viên Hoạt chất CINNARIZINE 25 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 120.75 đồng/Viên nén

CETIRIZIN 10 mg H/10 VB/ 10 viên – SĐK VD-5397-08

Thuốc CETIRIZIN 10 mg - VD-5397-08: H/10 VB/ 10 viên Hoạt chất CETIRIZINE DIHYDROCLORID 10 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 173.25 đồng/Viên bao film

CETIRIZIN 10 mg H/ 5 VB/ 10 viên – SĐK VD-5397-08

Thuốc CETIRIZIN 10 mg - VD-5397-08: H/ 5 VB/ 10 viên Hoạt chất CETIRIZINE DIHYDROCLORID 10 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 178.5 đồng/Viên bao film

CIPROFLOXACIN 500 mg H/ 2 vỉ phồng 10 viên – SĐK VD-3141-07

Thuốc CIPROFLOXACIN 500 mg - VD-3141-07: H/ 2 vỉ phồng 10 viên Hoạt chất CIPROFLOXACIN 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 693 đồng/Viên bao film

CIPROFLOXACIN 500mg H/10 VB / 10 viên – SĐK VD-3141-07

Thuốc CIPROFLOXACIN 500mg - VD-3141-07: H/10 VB / 10 viên Hoạt chất CIPROFLOXACIN 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 682.5 đồng/Viên bao film

CLORAMPHENICOL 250mg H/10VB / 10 viên – SĐK VD-2790-07

Thuốc CLORAMPHENICOL 250mg - VD-2790-07: H/10VB / 10 viên Hoạt chất CLORAMPHENICOL 250 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 336 đồng/Viên nang

COTRIMOXAZOL F Hộp 10 VB /10 viên – SĐK VD-2395-07

Thuốc COTRIMOXAZOL F - VD-2395-07: Hộp 10 VB /10 viên Hoạt chất SULFAMETHOXAZOL TRIMETHOPRIM 800 mg 160 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 315 đồng/Viên nén

CO-PADEIN 10 mg Hộp 10 VB / 10 viên – SĐK VD-2791-07

Thuốc CO-PADEIN 10 mg - VD-2791-07: Hộp 10 VB / 10 viên Hoạt chất PARACETAMOL CODEIN PHOSPHAT 500 mg 10 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 504 đồng/Viên nén

BETASIPHON H/2 VP/10 viên – SĐK VD-3777-07

Thuốc BETASIPHON - VD-3777-07: H/2 VP/10 viên Hoạt chất CAO KHÔ ACTISO CAO KHÔ RÂU MÈO 200 mg 50 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 840 đồng/Viên bao film