Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

SICONGAST Hộp 10 VX / 10 viên – SĐK VD-5401-08

Thuốc SICONGAST - VD-5401-08: Hộp 10 VX / 10 viên Hoạt chất SIMETHICON 80 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 525 đồng/Viên nén

TETRACYCLIN 500 mg H/10 VB / 10 viên – SĐK VD-2796-07

Thuốc TETRACYCLIN 500 mg - VD-2796-07: H/10 VB / 10 viên Hoạt chất TETRACYCLIN HCL 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 315 đồng/Viên nang

VÂN CHI Hộp 10 VB / 10 viên – SĐK VD-8459-09

Thuốc VÂN CHI - VD-8459-09: Hộp 10 VB / 10 viên Hoạt chất NẤM VÂN CHI ( Coriolus Versicolor ) 550 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 1890 đồng/Viên nang

VITAMIN A 5000 IU Chai 80 viên – SĐK VD-3381-07

Thuốc VITAMIN A 5000 IU - VD-3381-07: Chai 80 viên Hoạt chất VITAMIN A (Retinyl Acetat ) 5000 IU. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 178.5 đồng/Viên nang

VITAMIN A 5000 IU Hộp 10VB/ 10 viên – SĐK VD-3381-07

Thuốc VITAMIN A 5000 IU - VD-3381-07: Hộp 10VB/ 10 viên Hoạt chất VITAMIN A (Retinyl Acetat ) 5000 IU. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 189 đồng/Viên nang

VITAMIN B1 250 mg Hộp 10 VB/ 10 viên – SĐK VD-9293-09

Thuốc VITAMIN B1 250 mg - VD-9293-09: Hộp 10 VB/ 10 viên Hoạt chất VITAMIN B1 ( Thiamin Mononitrat ) 250 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 210 đồng/Viên nén

VITAMIN B1 – 50 mg Chai 100 viên – SĐK VD-11483-10

Thuốc VITAMIN B1 - 50 mg - VD-11483-10: Chai 100 viên Hoạt chất VITAMIN B1 (Thiamin Nitrat ) 50 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 49.35 đồng/Viên nén

PP 500 Hộp 10 VB / 10 viên – SĐK VD-2795-07

Thuốc PP 500 - VD-2795-07: Hộp 10 VB / 10 viên Hoạt chất VITAMIN PP 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 325.5 đồng/Viên nén

VITAMIN B6 – 250 mg Chai 100 viên – SĐK VD-3149-07

Thuốc VITAMIN B6 - 250 mg - VD-3149-07: Chai 100 viên Hoạt chất VITAMIN B6 250 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 215.25 đồng/Viên nang

PROMETHAZIN 15 mg Hộp 5 VB / 20 viên – SĐK VD-5718-08

Thuốc PROMETHAZIN 15 mg - VD-5718-08: Hộp 5 VB / 20 viên Hoạt chất PROMETHAZIN HCL 15 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 136.5 đồng/Viên bao đường

VITAMIN B6 – 250 mg Hộp 10 VB / 10 viên...

Thuốc VITAMIN B6 - 250 mg - VD-3149-07: Hộp 10 VB / 10 viên Hoạt chất VITAMIN B6 250 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 220.5 đồng/Viên nang

NADYLANZOL 30 mg H/ 10 vỉ xé 10 viên – SĐK VD-2399-07

Thuốc NADYLANZOL 30 mg - VD-2399-07: H/ 10 vỉ xé 10 viên Hoạt chất HẠT VI NANG LANSOPRAZOL 30 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 1207.5 đồng/Viên nang

NADYMAX 250 mg Hộp / 5VB/ 6 viên – SĐK VD-3143-07

Thuốc NADYMAX 250 mg - VD-3143-07: Hộp / 5VB/ 6 viên Hoạt chất AZITHROMYCIN DIHYDRAT 250 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 2625 đồng/Viên bao film

NADYOFLOX 200 mg Hộp 5VB/ 10 viên – SĐK VD-3144-07

Thuốc NADYOFLOX 200 mg - VD-3144-07: Hộp 5VB/ 10 viên Hoạt chất OFLOXACIN 200 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 504 đồng/Viên bao film

NAROXOL 30 mg Hộp 2VB/ 10 viên – SĐK VD-4674-08

Thuốc NAROXOL 30 mg - VD-4674-08: Hộp 2VB/ 10 viên Hoạt chất AMBROXOL HCl 30 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 294 đồng/Viên nén

NADYTRIMEDAT 100 mg H/2 VB/10 viên – SĐK VD-2400-07

Thuốc NADYTRIMEDAT 100 mg - VD-2400-07: H/2 VB/10 viên Hoạt chất TRIMEBUTINE MALEAT 100 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 840 đồng/Viên nén

NATYDINE 10 mg Hộp 5VB / 10 viên – SĐK VD-3146-07

Thuốc NATYDINE 10 mg - VD-3146-07: Hộp 5VB / 10 viên Hoạt chất LORATADIN 10 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 472.5 đồng/Viên nén

NADYSPASMYL Hộp 2 VB / 10 viên – SĐK VD-4673-08

Thuốc NADYSPASMYL - VD-4673-08: Hộp 2 VB / 10 viên Hoạt chất SIMETHICON ALVERIN CITRAT 80 mg 60 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 840 đồng/Viên nang

OMEPRAZOL 20mg Hộp 10 vỉ xé 10 viên – SĐK VD-5115-08

Thuốc OMEPRAZOL 20mg - VD-5115-08: Hộp 10 vỉ xé 10 viên Hoạt chất OMEPRAZOL 20 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 735 đồng/Viên nang

PARACETAMOL 500 Hộp 10 VB / 10 viên – SĐK VD-2794-07

Thuốc PARACETAMOL 500 - VD-2794-07: Hộp 10 VB / 10 viên Hoạt chất PARACETAMOL 500 mg. Công ty CPDP 2-9. Giá bán 126 đồng/Viên nén