Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Diariod 4 vỉ x 25 viên – SĐK VD-13979-11

Thuốc Diariod - VD-13979-11: 4 vỉ x 25 viên Hoạt chất Diiodohydroxyquinolin 210 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 730 đồng/Viên

Crocin – 50mg 10 gói/hộp – SĐK VD-8211-09

Thuốc Crocin – 50mg - VD-8211-09: 10 gói/hộp Hoạt chất Mỗi gói 1,5g chứa: Cefixim 50 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 4630 đồng/Gói

Diarrest 600mg 25 vỉ x 4 viên – SĐK VD – 4891 – 08

Thuốc Diarrest 600mg - VD - 4891 - 08: 25 vỉ x 4 viên Hoạt chất Attalpugite hoạt hóa 600 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 1100 đồng/Viên

Crocin 100mg 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-7333-09

Thuốc Crocin 100mg - VD-7333-09: 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim 100 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 7540 đồng/Viên

Crocin 200mg 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-7334-09

Thuốc Crocin 200mg - VD-7334-09: 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim 200 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 12180 đồng/Viên

Crocin kid – 100 10 gói/hộp – SĐK VD-9687-09

Thuốc Crocin kid - 100 - VD-9687-09: 10 gói/hộp Hoạt chất Mỗi gói 2,0g chứa: Cefixim 100 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 8040 đồng/Gói

Cuine – 1500 mg 30 gói/hộp – SĐK VD-6456-08

Thuốc Cuine – 1500 mg - VD-6456-08: 30 gói/hộp Hoạt chất Mỗi gói chứa Glucosamin sulfat 1500 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 6090 đồng/Gói

Cuine caps. 250mg 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-13577-10

Thuốc Cuine caps. 250mg - VD-13577-10: 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin 250 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 1020 đồng/Viên

Cuine caps. 500 mg 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-13578-10

Thuốc Cuine caps. 500 mg - VD-13578-10: 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulfat 500 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 1860 đồng/Viên

Cuine Plus 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-13977-11

Thuốc Cuine Plus - VD-13977-11: 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulphat Chondroitin sulfat 750 mg 250 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 4640 đồng/Viên

Daflavon 4 vỉ x 15 viên – SĐK VD-13579-10

Thuốc Daflavon - VD-13579-10: 4 vỉ x 15 viên Hoạt chất Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng Diosmin Hesperidin 450 mg 50 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 2679.6 đồng/Viên

Celorstad 250mg 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-11861-10

Thuốc Celorstad 250mg - VD-11861-10: 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor 250 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 5510 đồng/Viên

Clindamycin Stada 300mg Hộp 1 ống – SĐK VD-8209-09

Thuốc Clindamycin Stada 300mg - VD-8209-09: Hộp 1 ống Hoạt chất Clindamycin 300mg/2ml. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 34220 đồng/Ống

Celorstad Kid 12 gói/hộp – SĐK VD-11862-10

Thuốc Celorstad Kid - VD-11862-10: 12 gói/hộp Hoạt chất Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor 125 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 4880 đồng/Gói

Clindamycin Stada 600mg Hộp 1 ống – SĐK VD-8210-09

Thuốc Clindamycin Stada 600mg - VD-8210-09: Hộp 1 ống Hoạt chất Clindamycin 600mg/4ml. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 63800 đồng/Ống

Cemitaz 1g Hộp 1 lọ, 10 lọ – SĐK VD-15229-11

Thuốc Cemitaz 1g - VD-15229-11: Hộp 1 lọ, 10 lọ Hoạt chất Mỗi lọ bột chứa: Cefmetazol 1g. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 104130 đồng/Lọ

Cobazid 2 mg 10 gói/hộp – SĐK VD-14514-11

Thuốc Cobazid 2 mg - VD-14514-11: 10 gói/hộp Hoạt chất Mỗi gói 1,5g chứa: Dibencozid 2 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 1950 đồng/Gói

Cephalexin 500 10 vỉ x 10 viên Chai 200 viên – SĐK VD-8956-09

Thuốc Cephalexin 500 - VD-8956-09: 10 vỉ x 10 viên Chai 200 viên Hoạt chất Cephalexin 500 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 1610 đồng/Viên

Cobazid 3 mg 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-1952-06

Thuốc Cobazid 3 mg - VD-1952-06: 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Dibencozid 3 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 1830 đồng/Viên

Cephalexin Capsule USP 500 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-10640-10

Thuốc Cephalexin Capsule USP 500 - VD-10640-10: 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin 500 mg. Công ty Cổ phần Pymepharco. Giá bán 950 đồng/Viên