Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Tomethrol 4 mg Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ – SĐK VD-7283-09
Thuốc Tomethrol 4 mg - VD-7283-09: Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ Hoạt chất Methylprednisolon 4 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 1000 đồng/Viên
Kim Tiền Thảo Lọ 100 viên nén bao phim – SĐK VD-6690-09
Thuốc Kim Tiền Thảo - VD-6690-09: Lọ 100 viên nén bao phim Hoạt chất Kim Tiền Thảo 1200 mg. Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng. Giá bán 35000 đồng/Lọ
Glucosamin-250 Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ – SĐK VD-8068-09
Thuốc Glucosamin-250 - VD-8068-09: Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ Hoạt chất Glucosamin 250 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 500 đồng/Viên
Vân Mộc Hương Chai 80 viên nén – SĐK VNB-1900-04
Thuốc Vân Mộc Hương - VNB-1900-04: Chai 80 viên nén Hoạt chất Vân Mộc Hương 0,1g. Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng. Giá bán 7000 đồng/Chai
Glucosamin-500 Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ – SĐK VD-8069-09
Thuốc Glucosamin-500 - VD-8069-09: Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ Hoạt chất Glucosamin 500 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 800 đồng/Viên
Vitamin B1B6B12 Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim – SĐK VD-5349-08
Thuốc Vitamin B1B6B12 - VD-5349-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim Hoạt chất Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamin B12 125mg
125mg
125mcg. Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng. Giá bán 300 đồng/Viên
Magnesi-B6 Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ – SĐK VD-8072-09
Thuốc Magnesi-B6 - VD-8072-09: Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ Hoạt chất Magnesi
Vitamin B6 470 mg
5 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 350 đồng/Viên
Rutin – Vitamin C Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường – SĐK...
Thuốc Rutin - Vitamin C - VD- 10024-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường Hoạt chất Rutin
Vitamin C 50 mg
50 mg. Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng. Giá bán 120 đồng/Viên
Vitamin A-D Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ – SĐK VD-8783-09
Thuốc Vitamin A-D - VD-8783-09: Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ Hoạt chất Vitamin A
Vitamin D 5000 IU
400 IU. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 400 đồng/Viên
Ossizan C Tuýp 10 viên, hộp 1 tuýp – SĐK VD-8077-09
Thuốc Ossizan C - VD-8077-09: Tuýp 10 viên, hộp 1 tuýp Hoạt chất Vitamin C 1000 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 1600 đồng/Viên
Cetirizin Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ – SĐK VD-8066-09
Thuốc Cetirizin - VD-8066-09: Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ Hoạt chất Cetirizin 10 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 300 đồng/Viên
Meliformin 1000 Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ – SĐK VD-8073-09
Thuốc Meliformin 1000 - VD-8073-09: Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ Hoạt chất Metformin 1000 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 1400 đồng/Viên
Metformin 850 mg Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ – SĐK VD-7276-09
Thuốc Metformin 850 mg - VD-7276-09: Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ Hoạt chất Metformin 850 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 1200 đồng/Viên
Azithromycin 250 mg Vỉ 6 viên, hộp 1 vỉ – SĐK VD-7267-09
Thuốc Azithromycin 250 mg - VD-7267-09: Vỉ 6 viên, hộp 1 vỉ Hoạt chất Azithromycin 250 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 3700 đồng/Viên
Cholacid 250 Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ – SĐK VD-7268-09
Thuốc Cholacid 250 - VD-7268-09: Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ Hoạt chất Clarithromycin 250 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 3200 đồng/Viên
Cholacid 500 Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ – SĐK VD-7269-09
Thuốc Cholacid 500 - VD-7269-09: Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ Hoạt chất Clarithromycin 500 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 5200 đồng/Viên
Tovalgan 500 mg Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ – SĐK VD-7285-09
Thuốc Tovalgan 500 mg - VD-7285-09: Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ Hoạt chất Paracetamol 500 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 450 đồng/Viên
Spiramycin 1.5 M.IU Vỉ 8 viên, hộp 2 vỉ – SĐK VD-8078-09
Thuốc Spiramycin 1.5 M.IU - VD-8078-09: Vỉ 8 viên, hộp 2 vỉ Hoạt chất Spiramycin 1.5 M.IU. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 1700 đồng/Viên
Tovalgan Ef Vỉ 4 viên, hộp 5 vỉ – SĐK VD-8084-09
Thuốc Tovalgan Ef - VD-8084-09: Vỉ 4 viên, hộp 5 vỉ Hoạt chất Paracetamol 500 mg. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 1200 đồng/Viên
Spiramycin 3 M.IU Vỉ 5 viên, hộp 2 vỉ – SĐK VD-8079-09
Thuốc Spiramycin 3 M.IU - VD-8079-09: Vỉ 5 viên, hộp 2 vỉ Hoạt chất Spiramycin 3 M.IU. Công ty CPDP Trường Thọ. Giá bán 3200 đồng/Viên