Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Zyrrigin Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-8320-09
Thuốc Zyrrigin - VN-8320-09: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 27000 đồng/hộp
Zyrrigin Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-8320-09
Thuốc Zyrrigin - VN-8320-09: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 12968 đồng/Hộp
Zytee – RB ống tuýp 10ml – SĐK VN-10534-10
Thuốc Zytee - RB - VN-10534-10: ống tuýp 10ml Hoạt chất Cholin salicylat, Clorua Benzalkonium 9%/0,02%. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 23500 đồng/Tuýp
Zytee – RB Hộp 1 tuýp 10ml – SĐK VN-9368-05
Thuốc Zytee - RB - VN-9368-05: Hộp 1 tuýp 10ml Hoạt chất Choline carbonat, Salicylic acid, Benzalkonium chloride . Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 18849.6 đồng/tube
Zytee – RB Hộp 1 tuýp 10ml – SĐK VN-9368-05
Thuốc Zytee - RB - VN-9368-05: Hộp 1 tuýp 10ml Hoạt chất Choline carbonat, Salicylic acid, Benzalkonium chloride . Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 14500 đồng/tube
Cimetidine Hộp 10 èng x 2ml – SĐK VN-1981-06
Thuốc Cimetidine - VN-1981-06: Hộp 10 èng x 2ml Hoạt chất Cimetidine 100mg/ml. Rotexmedica GmbH. Giá bán 4900 đồng/ống
Zycel 200 Hộp 1 vỉ 10 Viên – SĐK VN-1776-06
Thuốc Zycel 200 - VN-1776-06: Hộp 1 vỉ 10 Viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 7400 đồng/Viên
Zosta-10 Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3311-07
Thuốc Zosta-10 - VN-3311-07: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Simvastatin 10mg. USV Ltd.. Giá bán 3223.5 đồng/Viên
Zydcox 60 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13087-11
Thuốc Zydcox 60 - VN-13087-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Zosta-20 Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3312-07
Thuốc Zosta-20 - VN-3312-07: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Simvastatin 20mg. USV Ltd.. Giá bán 276150 đồng/hộp
Zydcox 90 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12386-11
Thuốc Zydcox 90 - VN-12386-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Viên
Zovanta-40 Hộp 2 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 x 2 vỉ...
Thuốc Zovanta-40 - VN-2313-06: Hộp 2 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Pantoprazole Sodium 40mg Pantoprazole. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 7500 đồng/viên
Zydusatorva 10 Hộp 1 vỉ 7 Viên – SĐK VN-1777-06
Thuốc Zydusatorva 10 - VN-1777-06: Hộp 1 vỉ 7 Viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 6050 đồng/viên
Zovexic Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2439-06
Thuốc Zovexic - VN-2439-06: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 9297.53 đồng/Viên
Zydusatorva 10 Hộp 1 vỉ 7 Viên – SĐK VN-1777-06
Thuốc Zydusatorva 10 - VN-1777-06: Hộp 1 vỉ 7 Viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Zovirax Hộp 1 tuýp 2g; Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-8146-04
Thuốc Zovirax - VN-8146-04: Hộp 1 tuýp 2g; Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Aciclovir 0.05. Glaxo Operation UK Ltd.. Giá bán 59294 đồng/tuýp
Zovirax 500mg lọ – SĐK 7357
Thuốc Zovirax 500mg - 7357: lọ Hoạt chất không xác định 500mg. GlaxoSmithKline. Giá bán 1216263 đồng/Lọ
Zovirax ophthalmic ointment (§ãng gãi t¹i GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.) Hộp 1tuýp 4,5g –...
Thuốc Zovirax ophthalmic ointment (§ãng gãi t¹i GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.) - VN-8143-04: Hộp 1tuýp 4,5g Hoạt chất Aciclovir 0.03. Draxis Pharma Inc.. Giá bán 112300 đồng/túyp
Zovirin Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8097-09
Thuốc Zovirin - VN-8097-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg. M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 13012 đồng/Viên
Zovirin Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8097-09
Thuốc Zovirin - VN-8097-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg. M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 13012 đồng/Viên