Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Cacenta Soft capsule 120mg Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Cacenta Soft capsule 120mg - VN-5302-10: Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao Ginkgo biloba 120mg. R&P Korea Co.,Ltd.. Giá bán 6200 đồng/Viên
Dacle Eye Drops Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-12610-11
Thuốc Dacle Eye Drops - VN-12610-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Mỗi ml chứa Chloramphenicol 5mg, Dexamethasone dis. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 31000 đồng/Lọ
HemoQ Mom capsule Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc HemoQ Mom capsule - VN-9631-10: Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Polysaccharid Iron complex, Cyanocobalamin, Acid folic 326,2mg;25mg; 1mg. Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Irbis-H (Irbesartan Tablets USP 300mg) Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên...
Thuốc Irbis-H (Irbesartan Tablets USP 300mg) - VN-9678-10: Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg/ viên. Hetero Drugs Ltd.. Giá bán 7200 đồng/Viên
Hepavudin Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-5337-08
Thuốc Hepavudin - VN-5337-08: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất Lamivudin 100mg. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 3134 đồng/Viên
Hepfovir Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6503-08
Thuốc Hepfovir - VN-6503-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Adefovir dipivoxil 10mg. Incepta Pharlaceutical Ltd.. Giá bán 12800 đồng/Viên
Seroquel XR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12851-11
Thuốc Seroquel XR - VN-12851-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quetiapine 50mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 11520 đồng/Viên
Bambec (Đóng gói: Interphil Laboratories Inc., Philippines) Hộp 3 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Bambec (Đóng gói: Interphil Laboratories Inc., Philippines) - VN-9935-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bambuterol HCL 10mg/ viên. AstraZeneca AB. Giá bán 6204 đồng/Viên
Zylyte 100 DT Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3...
Thuốc Zylyte 100 DT - VN-9554-10: Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên Hoạt chất Azithromycin 100mg/ viên. FDC Limited. Giá bán 418 đồng/Viên
Betaloc Hộp 5vỉ x 10viên – SĐK VN-8437-09
Thuốc Betaloc - VN-8437-09: Hộp 5vỉ x 10viên Hoạt chất Metoprolol tartrate 50mg. Interphil Laboratories Inc.. Giá bán 2641 đồng/Viên
Zymerid Tab Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7316-08
Thuốc Zymerid Tab - VN-7316-08: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Lysozym chloride 90mg. Alpha Pharm. Co,. Ltd.. Giá bán 923 đồng/viên
Bricanyl Expectorant Hộp 1 chai thuỷ tinh 60ml – SĐK VN-6899-08
Thuốc Bricanyl Expectorant - VN-6899-08: Hộp 1 chai thuỷ tinh 60ml Hoạt chất Terbutaline Sulphate; Guaiphenesine 0,3mg Terbutaline Sulphate; 13,3mg Guaiphenesine/m. Interphil Laboratories Inc.. Giá bán 25410 đồng/Chai
Zyom Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0290-06
Thuốc Zyom - VN-0290-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Omeprazole 20mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 1760 đồng/Viên
Imdur Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-11458-10
Thuốc Imdur - VN-11458-10: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Isosorbide 5-mononitrate 30mg. AstraZeneca AB. Giá bán 3570 đồng/Viên
Zyrova 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2265-06
Thuốc Zyrova 10 - VN-2265-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci Rosuvastatin 10mg Rosuvastatin. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 8510 đồng/Viên
Zestril Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-3372-07
Thuốc Zestril - VN-3372-07: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Lisinopril 5mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 4987 đồng/Viên
Zyrova 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2267-06
Thuốc Zyrova 5 - VN-2267-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci Rosuvastatin 5mg Rosuvastatin. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 5175 đồng/Viên
Zyrrigin Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-8320-09
Thuốc Zyrrigin - VN-8320-09: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 27000 đồng/hộp
Zyrrigin Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-8320-09
Thuốc Zyrrigin - VN-8320-09: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cetirizine dihydrochloride 5mg/5ml. Unison Laboratories Co., Ltd.. Giá bán 12968 đồng/Hộp
Zytee – RB ống tuýp 10ml – SĐK VN-10534-10
Thuốc Zytee - RB - VN-10534-10: ống tuýp 10ml Hoạt chất Cholin salicylat, Clorua Benzalkonium 9%/0,02%. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 23500 đồng/Tuýp