Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Celogot Hộp lớn x 10 hộp nhỏ – SĐK VN-6574-08
Thuốc Celogot - VN-6574-08: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ Hoạt chất Colchicine Colchicine 1mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên
Zycel 200 Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-14493-12
Thuốc Zycel 200 - VN-14493-12: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 5750 đồng/Viên
DBL Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN-15860-12
Thuốc DBL Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml - VN-15860-12: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml. Hameln Pharmaceuticals GmbH. Giá bán 19000 đồng/Ống
Zydcox 60 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13087-11
Thuốc Zydcox 60 - VN-13087-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Hộp 10 ống, Hộp 100 ống – SĐK VN-16406-13
Thuốc Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) - VN-16406-13: Hộp 10 ống, Hộp 100 ống Hoạt chất Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 5mg/5ml (0,1%). Laboratoire Renaudin. Giá bán 116000 đồng/Ống
Air-X Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15376-12
Thuốc Air-X - VN-15376-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simethicon 80mg. R.X. Manufacturing Co., Ltd.. Giá bán 903 đồng/Viên
Vazortan-H tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8823-09
Thuốc Vazortan-H tablets - VN-8823-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg/12,5mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1350 đồng/Viên
Verimed Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11190-10
Thuốc Verimed - VN-11190-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mebeverine HCl 135mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 2564 đồng/Viên
Wefree Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5283-08
Thuốc Wefree - VN-5283-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 1820 đồng/Viên
Xaflin Eye Drops Hộp chứa 1 lọ 5ml – SĐK VN-13611-11
Thuốc Xaflin Eye Drops - VN-13611-11: Hộp chứa 1 lọ 5ml Hoạt chất Ofloxacin . ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 28000 đồng/Lọ
YSPCefixycin capsule 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1561-06
Thuốc YSPCefixycin capsule 100mg - VN-1561-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Yung Shin Pharmaceuticals Ind. Co., Ltd.. Giá bán 8241 đồng/Viên
Umitol-200 Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-5172-08
Thuốc Umitol-200 - VN-5172-08: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Carbamazepine 200mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 580 đồng/Viên
Yucefo Hộp 10 lọ – SĐK VN-13140-11
Thuốc Yucefo - VN-13140-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Natri Cefuroxime 1,5g/lọ. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Lọ
Unitoba-D Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-16405-13
Thuốc Unitoba-D - VN-16405-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 15mg; Dexamethasone 1mg .. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 31000 đồng/Lọ
Zechin Enteric Coated Tablet Hộp 1 vỉ x 14 viên – SĐK VN-11629-10
Thuốc Zechin Enteric Coated Tablet - VN-11629-10: Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 20mg. S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.. Giá bán 7800 đồng/Viên
Unopime Hộp 1lọ – SĐK VN-12378-11
Thuốc Unopime - VN-12378-11: Hộp 1lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1g. Alpa Laboratories Ltd.. Giá bán 89500 đồng/Lọ
Zedcal Hộp 1 chai 100ml, 200ml – SĐK VN-15990-12
Thuốc Zedcal - VN-15990-12: Hộp 1 chai 100ml, 200ml Hoạt chất Calcium carbonate, Magnesium Hydroxide, Zinc Gluconate, Vitamin D3 .. Meyer Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 51000 đồng/Chai
Urocoline Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-15575-12
Thuốc Urocoline - VN-15575-12: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline 500mg/2ml. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 41800 đồng/Ống
Zetaxim 1g Hộp 1lọ + 1 ống nước pha tiêm 5ml – SĐK VN-6869-08
Thuốc Zetaxim 1g - VN-6869-08: Hộp 1lọ + 1 ống nước pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Wockhardt Ltd.. Giá bán 10198 đồng/Hộp
Uroxime-750 Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-14436-12
Thuốc Uroxime-750 - VN-14436-12: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Cefuroxim 750mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 22500 đồng/Lọ