Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Hubeta Soft Capsule Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9695-10

Thuốc Hubeta Soft Capsule - VN-9695-10: Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg/ viên. Huons Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên

Ipcazifast-500 Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên –...

Thuốc Ipcazifast-500 - VN-6694-08: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên Hoạt chất Azithromycin 500mg/ viên. Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Juvecox 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8567-09

Thuốc Juvecox 200 - VN-8567-09: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg/ viên. Trima Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd. Giá bán 12000 đồng/Viên

Lenvoxae Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13523-11

Thuốc Lenvoxae - VN-13523-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin 100mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3840 đồng/Viên

Lexinmingo 500 Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-15606-12

Thuốc Lexinmingo 500 - VN-15606-12: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefalexin monohydrate 500mg Cefalexin. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1300 đồng/Viên

Loriquick 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13045-11

Thuốc Loriquick 200 - VN-13045-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 200mg Cefpodoxime. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên

Cefpodoxime Proxetil Tablets 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5338-08

Thuốc Cefpodoxime Proxetil Tablets 100mg - VN-5338-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg. M/S Arbro Pharmaceuticals Ltd.,. Giá bán 2700 đồng/Viên

Zolevox -500 Hộp 3 vỉ x 5 viên – SĐK VN-15710-12

Thuốc Zolevox -500 - VN-15710-12: Hộp 3 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin hemihydrat 500mg Levofloxacine. Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 8400 đồng/Viên

Ceftazimark-1g Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml – SĐK...

Thuốc Ceftazimark-1g - VN-10380-10: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml Hoạt chất Ceftazidime 1g. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 48000 đồng/Hộp

Zoragan Hộp 1 chai – SĐK VN-10944-10

Thuốc Zoragan - VN-10944-10: Hộp 1 chai Hoạt chất Paracetamol 1000mg/100ml. Denis Chem Lab limited. Giá bán 35334 đồng/Chai

Celestene hộp 3 ống – SĐK 799

Thuốc Celestene - 799: hộp 3 ống Hoạt chất Betamethasone 4mg/ml 0.05%. Pháp. Giá bán 52000 đồng/Ống

Zovirax 500mg lọ – SĐK 7357.00

Thuốc Zovirax 500mg - 7357.00: lọ Hoạt chất không xác định 500mg. không xác định. Giá bán 1216263 đồng/Lọ

Celogot Hộp lớn x 10 hộp nhỏ – SĐK VN-6574-08

Thuốc Celogot - VN-6574-08: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ Hoạt chất Colchicine Colchicine 1mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 600 đồng/Viên

Zycel 200 Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-14493-12

Thuốc Zycel 200 - VN-14493-12: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 5750 đồng/Viên

DBL Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml Hộp 5 ống x 2ml – SĐK VN-15860-12

Thuốc DBL Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml - VN-15860-12: Hộp 5 ống x 2ml Hoạt chất Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml. Hameln Pharmaceuticals GmbH. Giá bán 19000 đồng/Ống

Zydcox 60 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13087-11

Thuốc Zydcox 60 - VN-13087-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Hộp 10 ống, Hộp 100 ống – SĐK VN-16406-13

Thuốc Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) - VN-16406-13: Hộp 10 ống, Hộp 100 ống Hoạt chất Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 5mg/5ml (0,1%). Laboratoire Renaudin. Giá bán 116000 đồng/Ống

Air-X Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15376-12

Thuốc Air-X - VN-15376-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simethicon 80mg. R.X. Manufacturing Co., Ltd.. Giá bán 903 đồng/Viên

Air-X Tablet Orange Flavoured Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14630-12

Thuốc Air-X Tablet Orange Flavoured - VN-14630-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simethicone 80mg. R.X. Manufacturing Co., Ltd.. Giá bán 903 đồng/Viên

Clopicure Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16772-13

Thuốc Clopicure - VN-16772-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5200 đồng/Viên