Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Lucass 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5074-07
Thuốc Lucass 100 - VN-5074-07: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên
Lucass 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5075-07
Thuốc Lucass 200 - VN-5075-07: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Novafex 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3305-07
Thuốc Novafex 100 - VN-3305-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Aegis Ltd.. Giá bán 5736 đồng/Viên
Novafex 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3305-07
Thuốc Novafex 100 - VN-3305-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Aegis Ltd.. Giá bán 5736 đồng/Viên
Setra 50mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7127-08
Thuốc Setra 50mg - VN-7127-08: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sertraline HCl 50mg. General Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 2050 đồng/Viên
Tenovid Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7928-09
Thuốc Tenovid - VN-7928-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Hovid Bhd. Giá bán 1350 đồng/Viên
Spectinomycin Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK 6229/QLD-KD
Thuốc Spectinomycin - 6229/QLD-KD: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Spectinomycin . NULL. Giá bán 48000 đồng/Lọ
Beecef Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-11144-10
Thuốc Beecef Inj - VN-11144-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone natri 1g Ceftriaxone. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 52500 đồng/Lọ
Spitro 70mg Hộp 1vỉ x 4viên – SĐK VN-8351-09
Thuốc Spitro 70mg - VN-8351-09: Hộp 1vỉ x 4viên Hoạt chất Natri Alendronate 70mg Alendronic acid. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 67500 đồng/Viên
Squazine 20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7029-08
Thuốc Squazine 20 - VN-7029-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Kẽm sulfat monohydrate 20mg. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 519 đồng/Viên
Squazine 20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7029-08
Thuốc Squazine 20 - VN-7029-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Kẽm sulfat monohydrate 20mg. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 462 đồng/Viên
Strabas 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1007-06
Thuốc Strabas 100 - VN-1007-06: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 4450 đồng/Viên
Superfix Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9526-10
Thuốc Superfix - VN-9526-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim trihydrat 200mg. Celogen Pharma Pvt. Ltd.. Giá bán 3077 đồng/Viên
Targocid Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml –...
Thuốc Targocid - VN-10554-10: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml Hoạt chất Teicoplanin 400mg/lọ. Gruppo Lepetit S.R.L.,. Giá bán 430013 đồng/Lọ
Unihylon Dispo Hộp 10 bơm tiêm x 2,5ml – SĐK VN-1069-06
Thuốc Unihylon Dispo - VN-1069-06: Hộp 10 bơm tiêm x 2,5ml Hoạt chất Natri Hyaluronat 25mg/2,5ml. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 140194 đồng/Lọ
Vancomycin Normon 500mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-16611-13
Thuốc Vancomycin Normon 500mg - VN-16611-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg/lọ . Laboratorios Normon, S.A.. Giá bán 95000 đồng/Lọ
Vigadexa Hộp 1 lọ x 5ml – SĐK VN1-233-10
Thuốc Vigadexa - VN1-233-10: Hộp 1 lọ x 5ml Hoạt chất Moxifloxacin HCl, Dexamethasone phosphate 0,5%; 0,1%. Chưa xác định. Giá bán 109278 đồng/Lọ
Vindopen Hộp 1 lọ 60 ml+ dụng cụ đong liều – SĐK VN-3482-07
Thuốc Vindopen - VN-3482-07: Hộp 1 lọ 60 ml+ dụng cụ đong liều Hoạt chất salbtamol sulphate; guaifenesin . Labinduss Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Lọ
Zenozar 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-0847-06
Thuốc Zenozar 1000 - VN-0847-06: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride 1000mg Gemcitabine. Zenotech Laboratories Ltd.. Giá bán 2794838 đồng/Lọ
Zinxime Hộp 10 gói cốm – SĐK VN-10060-10
Thuốc Zinxime - VN-10060-10: Hộp 10 gói cốm Hoạt chất Arginin 3g. Spic Limited, Pharmaceuticals Division. Giá bán 2429.4 đồng/Gói