Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Amaryl (đóng gói tại Aventis Indonesia) Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Amaryl (đóng gói tại Aventis Indonesia) - VN-7775-03: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 4 mg. Aventis Pharma S.p.A. Giá bán 171692 đồng/Hộp
Amaryl (đóng gói tại Aventis Indonesia) Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Amaryl (đóng gói tại Aventis Indonesia) - VN-7776-03: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2 mg. Aventis Pharma S.p.A. Giá bán 124393 đồng/Hộp
Cordarone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5086-07
Thuốc Cordarone - VN-5086-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amiodarone 200mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 202587 đồng/Hộp
Cordarone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5086-07
Thuốc Cordarone - VN-5086-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amiodarone 200mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 202587 đồng/Hộp
Cordarone Hộp 6 ống x 3ml – SĐK VN-10338-05
Thuốc Cordarone - VN-10338-05: Hộp 6 ống x 3ml Hoạt chất Amiodarone 150mg/3ml. Sanofi Winthrop Industries. Giá bán 180292 đồng/Hộp
Depakine 200mg/ml Hộp 1 chai 400ml – SĐK VN-9728-05
Thuốc Depakine 200mg/ml - VN-9728-05: Hộp 1 chai 400ml Hoạt chất Sodium Valproate 200mg/ml. Unither Liquid Manufacturing. Giá bán 80697 đồng/Hộp
Brutax Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-0140-06
Thuốc Brutax - VN-0140-06: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Cefotaxime 1g. Overseas laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Lọ
Fenohexal 160mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7212-08
Thuốc Fenohexal 160mg - VN-7212-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 160mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 5853 đồng/Viên
Cefnaxl-125 DT Hộp 1vỉ nhôm/ nhôm x 4viên – SĐK VN-4771-07
Thuốc Cefnaxl-125 DT - VN-4771-07: Hộp 1vỉ nhôm/ nhôm x 4viên Hoạt chất Cefdinir 125mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 6375 đồng/Viên
Fenohexal 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6680-08
Thuốc Fenohexal 200 - VN-6680-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 200mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 4136 đồng/Viên
Enapanil Tab. 10mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5408-10
Thuốc Enapanil Tab. 10mg - VN-5408-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 10mg/ viên. Hawon Pharmaceutical Corporation. Giá bán 2100 đồng/Viên
Fenohexal 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7921-09
Thuốc Fenohexal 300 - VN-7921-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 300mg. PT Sandoz Indonesia. Giá bán 2143 đồng/Viên
Hanpezon Hộp 10 lọ – SĐK VN-8075-04
Thuốc Hanpezon - VN-8075-04: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazon 1g. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 5200 đồng/Lọ
Hawoncoxicam Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15457-12
Thuốc Hawoncoxicam - VN-15457-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg. Hawon Pharmaceutical Corporation. Giá bán 1800 đồng/Viên
Hawonhikoline inj. Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-1855-06
Thuốc Hawonhikoline inj. - VN-1855-06: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline Sodium 500mg/2ml. Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 25000 đồng/Ống
Itcon Capsules Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-3444-07
Thuốc Itcon Capsules - VN-3444-07: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Itraconazole 100mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Jenimax 250mg Hộp 10 vỉ x 6 viên – SĐK VN-16281-13
Thuốc Jenimax 250mg - VN-16281-13: Hộp 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxicillin 200mg; Clavulanate potassium 50mg 200mg/50mg. Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Viên
Lucass 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5074-07
Thuốc Lucass 100 - VN-5074-07: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên
Lucass 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5075-07
Thuốc Lucass 200 - VN-5075-07: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Novafex 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3305-07
Thuốc Novafex 100 - VN-3305-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Aegis Ltd.. Giá bán 5736 đồng/Viên