Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Pantoprazole Sodium Hộp 1lọ – SĐK VN-8318-09
Thuốc Pantoprazole Sodium - VN-8318-09: Hộp 1lọ Hoạt chất 40mg Pantoprazole . Unique Pharmaceutical Laboratories. Giá bán 59230 đồng/Lọ
Colistin TZF Hộp 20 lọ – SĐK 3591/QLD-KD
Thuốc Colistin TZF - 3591/QLD-KD: Hộp 20 lọ Hoạt chất Colistimethate Natri 1 000 000 IU. Ba Lan. Giá bán 400000 đồng/Lọ
Mycophenolate mofetil Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7653-09
Thuốc Mycophenolate mofetil - VN-7653-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất 250mg . Panacea Biotec Ltd.. Giá bán 15400 đồng/Viên
Encorate Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16379-13
Thuốc Encorate - VN-16379-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Natri Valproate 200mg 200mg. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 850 đồng/Viên
Mycophenolate mofetil Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7654-09
Thuốc Mycophenolate mofetil - VN-7654-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất 500mg . Panacea Biotec Ltd.. Giá bán 28650 đồng/Viên
Fatedia Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18208-14
Thuốc Fatedia - VN-18208-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg . Windlas Biotech Ltd.. Giá bán 1150 đồng/Viên
Piracetam Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7874-09
Thuốc Piracetam - VN-7874-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất 800mg . Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1333.66 đồng/Viên
Fluoxetine HCl Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-6344-08
Thuốc Fluoxetine HCl - VN-6344-08: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất 20mg Fluoxetine . Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1738.1 đồng/Viên
Sodium Valproate 333mg, Valproic acid 145mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Sodium Valproate 333mg, Valproic acid 145mg - VN-5681-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất 500mg . Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2607.15 đồng/Viên
Metformin Hydrochloride Hộp 6 vỉ x 14 viên – SĐK VN-5987-08
Thuốc Metformin Hydrochloride - VN-5987-08: Hộp 6 vỉ x 14 viên Hoạt chất 500mg . CP Pharmaceuticals Limited. Giá bán 605.833 đồng/Viên
Metformin hydrochloride Hộp 4 vỉ x 14 viên – SĐK VN-5988-08
Thuốc Metformin hydrochloride - VN-5988-08: Hộp 4 vỉ x 14 viên Hoạt chất 850mg . CP Pharmaceuticals Limited. Giá bán 922.536 đồng/Viên
Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-7930-09
Thuốc Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate - VN-7930-09: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất 6,4mg/100mg/ 10mg . New Gene Pharm Inc.. Giá bán 12093 đồng/Tuýp
Clindamycin HCl Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8769-09
Thuốc Clindamycin HCl - VN-8769-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất 300mg . New Gene Pharm Inc.. Giá bán 1609.21 đồng/Viên
Lysozyme chloride Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8770-09
Thuốc Lysozyme chloride - VN-8770-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất 90mg . New Gene Pharm Inc.. Giá bán 655.72 đồng/Viên
Vitamin A (palmitat), D3, B1 (thiamin hydroclorid), B2 (riboflavin natri phosphat), B6 (pyridoxin hydroclorid),...
Thuốc Vitamin A (palmitat), D3, B1 (thiamin hydroclorid), B2 (riboflavin natri phosphat), B6 (pyridoxin hydroclorid), PP, B5 (D-panthenol) - VN-8043-09: Hộp 1 lọ 100 ml Hoạt chất . Celogen Pharma Pvt. Ltd.. Giá bán 8343 đồng/Lọ
Yếu tố tăng trưởng biểu bì người tái tổ hợp (RhEGF) Hộp 1 bộ...
Thuốc Yếu tố tăng trưởng biểu bì người tái tổ hợp (RhEGF) - VN-9163-09: Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) Hoạt chất 0.5mg/1ml . Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2346435 đồng/Bơm tiêm
L-ornithin L-aspartat Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-2895-07
Thuốc L-ornithin L-aspartat - VN-2895-07: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất 500mg/5ml . Intermed Co., Ltd.. Giá bán 11732.2 đồng/Ống
Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong hạt dầu thuốc phiện Hộp...
Thuốc Ethyl Ester của acid béo đã iod hoá trong hạt dầu thuốc phiện - VN-5423-10: Hộp 50 ống 10ml Hoạt chất Iodine 480mg/ml . Guerbet. Giá bán 382227 đồng/Ống
Cefepime HCl Hộp 1 lọ – SĐK VN-5461-08
Thuốc Cefepime HCl - VN-5461-08: Hộp 1 lọ Hoạt chất 1000mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 61867 đồng/Lọ
Clotrimazole Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-7781-09
Thuốc Clotrimazole - VN-7781-09: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất 100mg . Mihika Pharmaceuticals. Giá bán 1310.333 đồng/Viên