Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Triamed Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12570-11

Thuốc Triamed Tablets - VN-12570-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimetazidine Dihydrochloride 20mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1160 đồng/Viên

Zofarin 1 Hộp 1 lọ 100 viên – SĐK VN2-198-13

Thuốc Zofarin 1 - VN2-198-13: Hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Warfarin natri 1mg . Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên

Zosivas 10mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-17402-13

Thuốc Zosivas 10mg - VN-17402-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Simvastatin 10mg . KRKA, D.D, Novo Mesto. Giá bán 2150 đồng/Viên

Albis Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13113-11

Thuốc Albis - VN-13113-11: Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ranitidin, Tripotassium bismuth dicitrat, Sucralfat 75mg; 100mg; 300mg. Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Viên

Anginovag Hộp 1 lọ 10ml và một đầu phun – SĐK VN-18470-14

Thuốc Anginovag - VN-18470-14: Hộp 1 lọ 10ml và một đầu phun Hoạt chất 1ml DD chứa: Dequalinium chloride 1mg; Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) 0,6mg; Hydrocortisone acetate 0,6mg; Tyrothricin 4mg; Lidocain HCl 1mg . Ferrer Internacional S.A.. Giá bán 106603 đồng/Lọ

Anginovag hộp 1 lọ 10ml + đầu xịt – SĐK 2425/QLD-KD

Thuốc Anginovag - 2425/QLD-KD: hộp 1 lọ 10ml + đầu xịt Hoạt chất Dequalinium chloride 1mg + Tyrothricin 4mg + Beta glycyrrhetinic acid 0.6mg + Lidocaine hydrochloride 1mg . Tây Ban Nha. Giá bán 106603 đồng/Lọ

Mycophenolate mofetil Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7654-09

Thuốc Mycophenolate mofetil - VN-7654-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất 500mg . Panacea Biotec Ltd.. Giá bán 28650 đồng/Viên

Fatedia Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18208-14

Thuốc Fatedia - VN-18208-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg . Windlas Biotech Ltd.. Giá bán 1150 đồng/Viên

Cyclosporine Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK VN-6633-08

Thuốc Cyclosporine - VN-6633-08: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất 100mg . Panacea Biotec Limited. Giá bán 45000 đồng/Viên

Cyclosporine Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK VN-6634-08

Thuốc Cyclosporine - VN-6634-08: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất 25mg . Panacea Biotec Limited. Giá bán 12000 đồng/Viên

Tacrolimus Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7136-08

Thuốc Tacrolimus - VN-7136-08: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất 0,5mg . Panacea Biotec Limited. Giá bán 24500 đồng/Viên

Tacrolimus Hộp 6 vỉ x10 viên – SĐK VN-7137-08

Thuốc Tacrolimus - VN-7137-08: Hộp 6 vỉ x10 viên Hoạt chất 1mg . Panacea Biotec Limited. Giá bán 37500 đồng/Viên

Sucralfate Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8929-09

Thuốc Sucralfate - VN-8929-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất 1g . Synmedic Laboratories. Giá bán 3128.58 đồng/Viên

Garlic oil Hộp 1 chai x 100 viên – SĐK VN-7216-08

Thuốc Garlic oil - VN-7216-08: Hộp 1 chai x 100 viên Hoạt chất 2,06mg . Hovid Bhd. Giá bán 521.43 đồng/Viên

Lysozym clorid Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5291-08

Thuốc Lysozym clorid - VN-5291-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất 90mg . TDS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 663.32 đồng/Viên

Captopril Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8978-09

Thuốc Captopril - VN-8978-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất 25mg . Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 541.49 đồng/Viên

Dextromethorphan HBr, dl-Methylephedrin HCl, Clorpheniramin maleat Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK...

Thuốc Dextromethorphan HBr, dl-Methylephedrin HCl, Clorpheniramin maleat - VN-6104-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: Dextromethorphan HBr 7,5mg; dl-Meth . Huons. Co., Ltd.. Giá bán 550 đồng/Viên

Acnotin 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18371-14

Thuốc Acnotin 20 - VN-18371-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Isotretinoin 20mg . Mega Lifesciences Ltd.. Giá bán 15000 đồng/Viên

Alembic Roxid Liquid Hộp 1 chai 30ml – SĐK VN-13981-11

Thuốc Alembic Roxid Liquid - VN-13981-11: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Roxithromycin 50mg/5ml. Alembic Limited. Giá bán 19500 đồng/Chai

Biosride Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10145-10

Thuốc Biosride - VN-10145-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sulpiride 50mg. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 615 đồng/Viên