Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Herbesser R200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16507-13

Thuốc Herbesser R200 - VN-16507-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride 200mg . Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd.. Giá bán 4460 đồng/Viên

Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals Inc., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry,...

Thuốc Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals Inc., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - VN-16274-13: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Albumin người 25% 0.25. Grifols Biologicals Inc.. Giá bán 2256396 đồng/Chai

Rocaltrol (Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd, địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst Switzerland...

Thuốc Rocaltrol (Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd, địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst Switzerland - VN-14167-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg. R.P.Scherer GmbH & Co.KG. Giá bán 4722 đồng/Viên

Combivent Hộp 10 ống x 2,5ml – SĐK VN-10786-10

Thuốc Combivent - VN-10786-10: Hộp 10 ống x 2,5ml Hoạt chất Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate 0,52mg; 3mg. Laboratoire Unither. Giá bán 16075 đồng/Ống

Femoston conti Hộp 1 vỉ x 28 viên – SĐK VN-5645-10

Thuốc Femoston conti - VN-5645-10: Hộp 1 vỉ x 28 viên Hoạt chất Estradiol, Dydrogesteron 1mg/5mg. Solvay Pharmaceuticals B.V.. Giá bán 37800 đồng/Viên

Morihepamin Túi 200ml – SĐK VN-17215-13

Thuốc Morihepamin - VN-17215-13: Túi 200ml Hoạt chất Acid amin . Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. - Nhật Bản. Giá bán 116633 đồng/Túi

Calcium gluconate Proamp 10% Hộp 50 ống – SĐK 9932/QLD-KD

Thuốc Calcium gluconate Proamp 10% - 9932/QLD-KD: Hộp 50 ống Hoạt chất Calcium gluconate 0.9g; Calcium Glucoheptonate 0.13g Calcium gluconate 0.9g; Calcium Glucoheptonate 0.1. Laboratoire Aguettant-France. Giá bán 14840 đồng/Ống

Magnesium sulphate Proamp 0.15g/ml Hộp 50 ống 10ml dung dịch tiêm – SĐK 8822/QLD-KD

Thuốc Magnesium sulphate Proamp 0.15g/ml - 8822/QLD-KD: Hộp 50 ống 10ml dung dịch tiêm Hoạt chất Magnesium sulphate heptahydrate 0.15g/ml 0.15g/ml. Laboratoire Aguettant France. Giá bán 6600 đồng/Ống

Hemofil M Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ...

Thuốc Hemofil M - QLSP-817-14: Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô AHF-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc Hoạt chất Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người 401-800 IU 401-800 IU. Baxter Healthcare Corporation-USA. Giá bán 4000000 đồng/Bộ

Hemofil M Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô ÀH-M và 01 lọ...

Thuốc Hemofil M - QLSP-816-14: Hộp 1 lọ 10ml chứa bột đông khô ÀH-M và 01 lọ dung môi nước cất pha tiêm + 1 kim chuyển + 1 kim lọc Hoạt chất Antihemophilic Factor (AHF) (Human) (Yếu tố VIII người ) 220-400 IU 220-400 IU. Baxter Healthcare Corporation - USA. Giá bán 2000000 đồng/Bộ

Velcade 1mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-327-15

Thuốc Velcade 1mg - VN2-327-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bortezomib 1mg 1mg. Bỉ. Giá bán 6545714 đồng/Lọ

Iberet Folic-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên...

Thuốc Iberet Folic-500 - VN-11455-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất Hỗn hợp các Vitamin và khoáng chất . PT. Abbott Indonesia. Giá bán 3455 đồng/Viên

Adrenaline Aguettant 1mg/ml Hộp 10 ống x 5 ml – SĐK 16398/QLD-KD

Thuốc Adrenaline Aguettant 1mg/ml - 16398/QLD-KD: Hộp 10 ống x 5 ml Hoạt chất Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate 1mg/ml) 1mg/ml. Laboratoire Aguettant France. Giá bán 60000 đồng/Ống

Tanatril 10mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13230-11

Thuốc Tanatril 10mg - VN-13230-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Imidapril hydrochloride 10mg. P.T. Tanabe Indonesia. Giá bán 6048 đồng/Viên

Ginful Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17685-14

Thuốc Ginful - VN-17685-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin Sulfate750mg; Chondroitin sulfate400mg . Prayash Healthcare Pvt.Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên

Luvox 100mg Hộp 2vỉ x 15viên – SĐK VN-17804-14

Thuốc Luvox 100mg - VN-17804-14: Hộp 2vỉ x 15viên Hoạt chất Fluvoxamin maleat 100mg . Mylan Laboratoies SAS - Pháp. Giá bán 6570 đồng/Viên

Telmilife 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12593-11

Thuốc Telmilife 40 - VN-12593-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg. Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 4300 đồng/Viên

Herbesser R100 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16506-13

Thuốc Herbesser R100 - VN-16506-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride 100mg . Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd.. Giá bán 3186 đồng/Viên

Zoledronic Acid Hospira 4mg/5ml Hộp 1 lọ 5ml – SĐK 17429/QLD-KD ngày 11/09/2

Thuốc Zoledronic Acid Hospira 4mg/5ml - 17429/QLD-KD ngày 11/09/2: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Zoledronic acid 4mg/5ml. Hospira Inc - Mỹ. Giá bán 3790000 đồng/Lọ

Duspatalin retard Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12831-11

Thuốc Duspatalin retard - VN-12831-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mebeverine HCl 200mg. Abbott Healthcare SAS. Giá bán 5870 đồng/Viên