Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Unikyung Hộp 10 lọ 1g – SĐK VN-18911-15

Thuốc Unikyung - VN-18911-15: Hộp 10 lọ 1g Hoạt chất Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g . Kyongbo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 68500 đồng/Lọ

Polfillin 2% Hộp 5 ống – SĐK VN-14312-11

Thuốc Polfillin 2% - VN-14312-11: Hộp 5 ống Hoạt chất Pentoxifylline 100mg/5ml. Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A. Giá bán 52500 đồng/Ống

Atarax Hộp 1 vỉ x 30 viên – SĐK VN-11059-10

Thuốc Atarax - VN-11059-10: Hộp 1 vỉ x 30 viên Hoạt chất Hydroxyzine hydrochloride 25mg. UCB Pharma.S.A.. Giá bán 1967 đồng/Viên

Capetero 500 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-305-14

Thuốc Capetero 500 - VN2-305-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg . Hetero Labs Limited. Giá bán 29000 đồng/Viên

Silygamma Hộp 4 vỉ x 25 viên – SĐK VN-16542-13

Thuốc Silygamma - VN-16542-13: Hộp 4 vỉ x 25 viên Hoạt chất Silymarin 150mg . Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH. Giá bán 3500 đồng/Viên

Alembic Lamiwin Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-17812-14

Thuốc Alembic Lamiwin - VN-17812-14: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg . Amanta Healthcare Ltd.. Giá bán 41800 đồng/Chai

Rosepire Hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21...

Thuốc Rosepire - VN2-48-13: Hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược) Hoạt chất Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg . Laboratorios León Farma, S.A. Giá bán 4358 đồng/Viên

Rosepire Hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21...

Thuốc Rosepire - VN2-92-13: Hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược) Hoạt chất Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg . Laboratorios León Farma, S.A. Giá bán 4358 đồng/Viên

Daniele Hộp 1 vỉ x 21 viên – SĐK VN2-334-15

Thuốc Daniele - VN2-334-15: Hộp 1 vỉ x 21 viên Hoạt chất Cyproteron acetate 2mg; Ethinylestradiol 0.035mg Cyproteron acetate 2mg; Ethinylestradiol 0.035mg. Laboratorios Leon Farma, S.A-Spain. Giá bán 4650 đồng/Viên

Lignopad Hộp 5 gói x 2 miếng dán – SĐK VN-18035-14

Thuốc Lignopad - VN-18035-14: Hộp 5 gói x 2 miếng dán Hoạt chất Lidocain 0,7g (5%kl/kl) . Teikoku Seiyaku Co., Ltd. Giá bán 101200 đồng/Miếng

Fleming Hộp 10 vỉ x 10 viên và 1 vỉ x 10 viên. Viên...

Thuốc Fleming - VN-18933-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên và 1 vỉ x 10 viên. Viên nén bao phim Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg . Medreich Limited - Ấn Độ.. Giá bán 6627.15 đồng/Viên

Navelbine 20mg Hộp 1 vỉ x 1 viên – SĐK VN-15588-12

Thuốc Navelbine 20mg - VN-15588-12: Hộp 1 vỉ x 1 viên Hoạt chất Vinorelbine ditartrate 20mg Vinorelbine. Pierre Fabre Medicament production. Giá bán 1497598 đồng/Viên

Klacid Forte Hộp 1 vỉ x 14 viên – SĐK VN-9912-10

Thuốc Klacid Forte - VN-9912-10: Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Aesica Queenborough Ltd.. Giá bán 35926 đồng/Viên

Lorfast Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VN-18181-14

Thuốc Lorfast - VN-18181-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Loratadin 10mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 810 đồng/Viên

Selemycin 500mg/2ml Hộp 2 vỉ x 5 ống – SĐK VN-15089-12

Thuốc Selemycin 500mg/2ml - VN-15089-12: Hộp 2 vỉ x 5 ống Hoạt chất Amikacin sulphat 500mg/2ml Amikacin. Medochemie Ltd.. Giá bán 41000 đồng/Ống

Teli 80 Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Teli 80 - VN-16605-13: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên

Herbesser R200 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16507-13

Thuốc Herbesser R200 - VN-16507-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride 200mg . Mitsubishi Tanabe Pharma Factory Ltd.. Giá bán 4460 đồng/Viên

Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals Inc., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry,...

Thuốc Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals Inc., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - VN-16274-13: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Albumin người 25% 0.25. Grifols Biologicals Inc.. Giá bán 2256396 đồng/Chai

Rocaltrol (Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd, địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst Switzerland...

Thuốc Rocaltrol (Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd, địa chỉ: CH-4303 Kaiseraugst Switzerland - VN-14167-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg. R.P.Scherer GmbH & Co.KG. Giá bán 4722 đồng/Viên

Combivent Hộp 10 ống x 2,5ml – SĐK VN-10786-10

Thuốc Combivent - VN-10786-10: Hộp 10 ống x 2,5ml Hoạt chất Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate 0,52mg; 3mg. Laboratoire Unither. Giá bán 16075 đồng/Ống