Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Atropine (sulphate) Aguettant 0.50mg/ml Hộp 10 ống x 1 ml – SĐK 15109/QLD-KD

Thuốc Atropine (sulphate) Aguettant 0.50mg/ml - 15109/QLD-KD: Hộp 10 ống x 1 ml Hoạt chất Atropine sulphate 0.5 mg/ml. Laboratoire Aguettant - France. Giá bán 21293 đồng/Ống

Paclitaxel “Ebewe” Hộp 1 lọ 16,7ml – SĐK VN-12433-11

Thuốc Paclitaxel "Ebewe" - VN-12433-11: Hộp 1 lọ 16,7ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 1500000 đồng/Lọ

Betex hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17337-13

Thuốc Betex - VN-17337-13: hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất B1 100mg; B6 200mg; B12 200mcg . The United Drug (1996) Co.,Ltd.. Giá bán 1331 đồng/Viên

Pancuronium Injection BP 4mg Hộp 10 ống 2 ml – SĐK VN-15126-12

Thuốc Pancuronium Injection BP 4mg - VN-15126-12: Hộp 10 ống 2 ml Hoạt chất Pancuronium bromid 4mg/2ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 86000 đồng/Ống

Bru-cod Hộp 1 lọ – SĐK VN-16641-13

Thuốc Bru-cod - VN-16641-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg/5ml . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 25100 đồng/Lọ

Pexate 500 Hộp 1 lọ – SĐK VN2-394-15

Thuốc Pexate 500 - VN2-394-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri) 500 mg 500mg. Ấn độ. Giá bán 7350000 đồng/Lọ

Forane Hộp 1 chai x 250ml – SĐK VN-9911-10

Thuốc Forane - VN-9911-10: Hộp 1 chai x 250ml Hoạt chất Isoflurane . Aesica Queenborough Ltd.. Giá bán 1225600 đồng/Chai

Anozeol 1mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN2-221-14

Thuốc Anozeol 1mg - VN2-221-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Salutas Pharma GmbH. Giá bán 24701 đồng/Viên

Tamoxifen Sandoz 20mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-235-14

Thuốc Tamoxifen Sandoz 20mg - VN2-235-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tamoxifen 20mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 4050 đồng/Viên

ACC 200mg (Đóng gói & xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH – Đức) Hộp 50...

Thuốc ACC 200mg (Đóng gói & xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH - Đức) - VN-11089-10: Hộp 50 hoặc 100 gói Hoạt chất Acetylcystein 200mg. Lindopharm GmbH. Giá bán 2677 đồng/Gói

Converium 150mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-15537-12

Thuốc Converium 150mg - VN-15537-12: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg. Medochemie Ltd.. Giá bán 6100 đồng/Viên

Capsy 500mg vỉ 10 viên – SĐK 6377/QLD-KD

Thuốc Capsy 500mg - 6377/QLD-KD: vỉ 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. Intas. Giá bán 42000 đồng/Viên

Octreotide 0.1mg/ml Hộp 10 ống – SĐK VN-19094-15

Thuốc Octreotide 0.1mg/ml - VN-19094-15: Hộp 10 ống Hoạt chất Octreotide acetate 0.1mg/ml. Công ty CP XNK Y tế Thái An. Giá bán 189500 đồng/ống

Thromboreductin 0,5mg Hộp 100 viên – SĐK 16831/QLD-KD ngày 04/9/20

Thuốc Thromboreductin 0,5mg - 16831/QLD-KD ngày 04/9/20: Hộp 100 viên Hoạt chất Anagrelide Hydrochloride 0,5mg 0,5mg. Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH - Germany. Giá bán 85000 đồng/viên

Bio-Car 80 tablets Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14016-11

Thuốc Bio-Car 80 tablets - VN-14016-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 4320 đồng/Viên

Bortenat 2mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-350-15

Thuốc Bortenat 2mg - VN2-350-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bortezomib 2mg . Natco Pharma Ltd.. Giá bán 8400000 đồng/Lọ

Taguar 25 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13498-11

Thuốc Taguar 25 - VN-13498-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Captopril 25mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 680 đồng/Viên

Temozolomid Ribosepharm 100mg Hộp 1 lọ 5 viên – SĐK 20091/QLD-KD

Thuốc Temozolomid Ribosepharm 100mg - 20091/QLD-KD: Hộp 1 lọ 5 viên Hoạt chất Temozolomide 100mg. Haupt Pharma Amareg GmbH-Germany. Giá bán 1800000 đồng/Viên

Kardak 20 Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-16950-13

Thuốc Kardak 20 - VN-16950-13: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Simvastatin 20mg . Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 2050 đồng/Viên

Bactamox Plus Injection 1.5g Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống chứa...

Thuốc Bactamox Plus Injection 1.5g - VN-14675-12: Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống chứa nước pha tiêm Hoạt chất Amoxicillin sodium, sulbactam sodium 1g amoxicillin; 0,5g sulbactam. Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd - Pakistan. Giá bán 59000 đồng/lọ