Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Phamzopic 7.5mg Chai 100 viên – SĐK VN-18734-15
Thuốc Phamzopic 7.5mg - VN-18734-15: Chai 100 viên Hoạt chất Zopiclon 7,5mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 2700 đồng/Viên
Fosmicin S for Otic Hộp 10lọ 300mg + 10 ống dung môi 10ml –...
Thuốc Fosmicin S for Otic - 19794/QLD-KD: Hộp 10lọ 300mg + 10 ống dung môi 10ml Hoạt chất Fosfomycin Natri 300mg. Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Giá bán 101000 đồng/Lọ
PMS-Pregabalin Chai 100 viên nang cứng – SĐK VN-18573-14
Thuốc PMS-Pregabalin - VN-18573-14: Chai 100 viên nang cứng Hoạt chất Pregabalin 150mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 25000 đồng/Viên
Rosufar 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9989-10
Thuốc Rosufar 10 - VN-9989-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rousuvastatin 10mg. Farma Glow- India. Giá bán 6300 đồng/Viên
Rocuronium-hameln 10mg/ml Injection Hộp 10 lọ 5ml – SĐK VN-10032-10
Thuốc Rocuronium-hameln 10mg/ml Injection - VN-10032-10: Hộp 10 lọ 5ml Hoạt chất Rocuronium bromide 10mg/.ml. Hameln Pharmaceuticals GmbH. Giá bán 97000 đồng/Lọ
Allerstat 180 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17283-13
Thuốc Allerstat 180 - VN-17283-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadine hydrochloride 180mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4200 đồng/Viên
Flocaxin Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-18331-14
Thuốc Flocaxin - VN-18331-14: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Pentoxifyllin 100mg/5ml . BTO Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 39000 đồng/Ống
Huyết tắc thông Hộp 1 lọ 210 hoàn – SĐK VN-16374-13
Thuốc Huyết tắc thông - VN-16374-13: Hộp 1 lọ 210 hoàn Hoạt chất Panax Notoginsenosides 10mg . Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.. Giá bán 1950 đồng/Viên
Kbtafuzone Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-11150-10
Thuốc Kbtafuzone Injection - VN-11150-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazone Sodium 1g. Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 58000 đồng/Lọ
Lanzaar 50 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18229-14
Thuốc Lanzaar 50 - VN-18229-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 50mg . Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.. Giá bán 2170 đồng/Viên
Latren 0.5 mg/ml Chai 200ml – SĐK VN-19375-15
Thuốc Latren 0.5 mg/ml - VN-19375-15: Chai 200ml Hoạt chất Pentoxifyllin 0.5mg/ml 0.5mg/ml. Ukraine. Giá bán 135000 đồng/Chai
Lipigold 20% Injection Túi polypropylene 25ml – SĐK VN-13685-11
Thuốc Lipigold 20% Injection - VN-13685-11: Túi polypropylene 25ml Hoạt chất Dầu đậu nành tinh khiết 20g/100ml. Choongwae Corporation. Giá bán 174240 đồng/Túi
Mixipem 500mg/500mg Hộp 10 lọ – SĐK VN-18957-15
Thuốc Mixipem 500mg/500mg - VN-18957-15: Hộp 10 lọ Hoạt chất Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat 530 mg) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri 530mg) 500mg . Facta Farmaceutici S.p.A. Giá bán 215000 đồng/Lọ
Nirpid 10% Hộp 1 chai 250ml – SĐK VN-19283-15
Thuốc Nirpid 10% - VN-19283-15: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625 g/250ml Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; G. Ấn độ. Giá bán 102000 đồng/Hộp
Olmed 10mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-16887-13
Thuốc Olmed 10mg - VN-16887-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg . Actavis Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Amigold 10% Túi polypropylen 250ml – SĐK VN-13095-11
Thuốc Amigold 10% - VN-13095-11: Túi polypropylen 250ml Hoạt chất Hỗn hợp acid amin . Choongwae Corporation. Giá bán 71280 đồng/Túi
Olmed 5mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-17627-14
Thuốc Olmed 5mg - VN-17627-14: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg . Actavis Ltd.. Giá bán 5250 đồng/Viên
Atropine (sulphate) Aguettant 0.50mg/ml Hộp 10 ống x 1 ml – SĐK 15109/QLD-KD
Thuốc Atropine (sulphate) Aguettant 0.50mg/ml - 15109/QLD-KD: Hộp 10 ống x 1 ml Hoạt chất Atropine sulphate 0.5 mg/ml. Laboratoire Aguettant - France. Giá bán 21293 đồng/Ống
Paclitaxel “Ebewe” Hộp 1 lọ 16,7ml – SĐK VN-12433-11
Thuốc Paclitaxel "Ebewe" - VN-12433-11: Hộp 1 lọ 16,7ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 1500000 đồng/Lọ
Betex hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17337-13
Thuốc Betex - VN-17337-13: hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất B1 100mg; B6 200mg; B12 200mcg . The United Drug (1996) Co.,Ltd.. Giá bán 1331 đồng/Viên