Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Dacarbazine Medac 200mg – SĐK 21296/QLD-KD

Thuốc Dacarbazine Medac 200mg - 21296/QLD-KD: Hoạt chất Dacarbazine 200mcg. Đức. Giá bán 343500 đồng/Lọ

Alprostapint 500mcg Hộp 5 ống x 1ml – SĐK 5450/QLD-KD

Thuốc Alprostapint 500mcg - 5450/QLD-KD: Hộp 5 ống x 1ml Hoạt chất Alprostadil 500mcg. Đức. Giá bán 2800000 đồng/Ống

Seroflo 50 (CFC Free) Hộp 1 ống 120 liều – SĐK VN-8138-09

Thuốc Seroflo 50 (CFC Free) - VN-8138-09: Hộp 1 ống 120 liều Hoạt chất Salmeterol (25mcg/liều); Fluticasone (50mcg/liều) 25mcg/50mcg/lần xịt. Cipla Ltd.. Giá bán 160500 đồng/Hộp

Suntab Tablet Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10271-10

Thuốc Suntab Tablet - VN-10271-10: Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Viên

Zenbitol-M Hộp 1 vỉ x 7 viên – SĐK VN-10666-10

Thuốc Zenbitol-M - VN-10666-10: Hộp 1 vỉ x 7 viên Hoạt chất Clindamycin phosphat; Clotrimazol; Metronidazol Mỗi viên chứa: Clindamycin 100mg; Clotrimazol 100m. Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Viên

Tazidif 1g/3ml Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml...

Thuốc Tazidif 1g/3ml - VN-17686-14: Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml Hoạt chất Ceftazidim 1g . Special Products line S.P.A. Giá bán 78000 đồng/Lọ

Optixitin Hộp 10 lọ – SĐK VN-10978-10

Thuốc Optixitin - VN-10978-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoxitin sodium 1g Cefoxitin. Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 80850 đồng/Lọ

Ribazole Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN-15055-12

Thuốc Ribazole - VN-15055-12: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ribavirin 500mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 15050 đồng/Viên

Ribazole Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN-14679-12

Thuốc Ribazole - VN-14679-12: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ribavirin 400mg/viên. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 13950 đồng/Viên

Samtoxim Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml – SĐK...

Thuốc Samtoxim - VN-18144-14: Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g . Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.. Giá bán 16000 đồng/Hộp

Sazopin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13714-11

Thuốc Sazopin - VN-13714-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clonixin lysinate 125mg. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên

ST-Pase Hộp 1 lọ 3ml – SĐK VN-18183-14

Thuốc ST-Pase - VN-18183-14: Hộp 1 lọ 3ml Hoạt chất Streptokinase 1500000 IU . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 910000 đồng/Lọ

Taximmed Hộp pha tiêm – SĐK VN-8827-09

Thuốc Taximmed - VN-8827-09: Hộp pha tiêm Hoạt chất Cefotaxime natri 1g Cefotaxime. Medochemie Ltd.. Giá bán 36000 đồng/Lọ

Zinnat tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK 14749/QLD-KD và 19471/QLD-KD

Thuốc Zinnat tablets - 14749/QLD-KD và 19471/QLD-KD: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất cefuroxime axetil 500mg. Glaxo Smith Klineltd-Bulgarie. Giá bán 18687 đồng/Viên

Fizoti Inj. Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ – SĐK VN-19721-16

Thuốc Fizoti Inj. - VN-19721-16: Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g . Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 75000 đồng/Lọ

Linod Túi chứa 1 lọ 300ml – SĐK VN-14446-12

Thuốc Linod - VN-14446-12: Túi chứa 1 lọ 300ml Hoạt chất Linezolid 200mg/100ml. Ahlcon Parenterals (I) Ltd.. Giá bán 235000 đồng/Chai

Montigate 5mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-14176-11

Thuốc Montigate 5mg - VN-14176-11: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Natri Montelukast 5mg montelukast. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 4064 đồng/Viên

Maxigra 50mg Hộp 1vỉ x 4viên; 1 vỉ x 1viên – SĐK VN-10468-10

Thuốc Maxigra 50mg - VN-10468-10: Hộp 1vỉ x 4viên; 1 vỉ x 1viên Hoạt chất Sildenafil citrate 50mg Sildenafil. Pharmaceutical Works Polpharma S.A.. Giá bán 94000 đồng/Viên

Montiget 4mg Hộp 14 gói – SĐK VN-16765-13

Thuốc Montiget 4mg - VN-16765-13: Hộp 14 gói Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg . Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 4300 đồng/Gói

Mycosyst Hộp 1 lọ 100 ml – SĐK VN-19157-15

Thuốc Mycosyst - VN-19157-15: Hộp 1 lọ 100 ml Hoạt chất Fluconazol 200 mg/100ml . Gedeon Richter Plc.. Giá bán 429577 đồng/Lọ