Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Augmex Tab Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1887-06

Thuốc Augmex Tab - VN-1887-06: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin; kali Clavulanate 625 mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 9781 đồng/Viên

Vinorelsin 10mg/1ml Hộp 1 ống – SĐK VN2-68-13

Thuốc Vinorelsin 10mg/1ml - VN2-68-13: Hộp 1 ống Hoạt chất Vinorellbine base (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 10mg/1ml . S.C.Sindan-Pharma SRL. Giá bán 720000 đồng/Ống

Augmex Duo Tabs Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1359-06

Thuốc Augmex Duo Tabs - VN-1359-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin; Kali Clavulanate 875mg/125mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 12639 đồng/Viên

Lomexin 1000 Hộp 1 vỉ x 2 viên – SĐK 15343/QLD-GT

Thuốc Lomexin 1000 - 15343/QLD-GT: Hộp 1 vỉ x 2 viên Hoạt chất Fenticonazole nitrate 1000mg. Cardinal Health. Giá bán 78000 đồng/Vỉ

Lomexin 200 Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK 15342/QLD-KKD

Thuốc Lomexin 200 - 15342/QLD-KKD: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Fenticonazole nitrate 200mg. Catalent Italy S.p.A.. Giá bán 21000 đồng/Viên

Progeffik 100 Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK 9930/QLD-KD

Thuốc Progeffik 100 - 9930/QLD-KD: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Progesterone 100mg. France. Giá bán 6625 đồng/Viên

Mactaxim 100 DT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11521-10

Thuốc Mactaxim 100 DT - VN-11521-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1600 đồng/Viên

Avas-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14273-11

Thuốc Avas-20 - VN-14273-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 20mg Atorvastatin. Micro Labs Limited. Giá bán 2850 đồng/Viên

Dacarbazine Medac 200mg – SĐK 21296/QLD-KD

Thuốc Dacarbazine Medac 200mg - 21296/QLD-KD: Hoạt chất Dacarbazine 200mcg. Đức. Giá bán 343500 đồng/Lọ

Alprostapint 500mcg Hộp 5 ống x 1ml – SĐK 5450/QLD-KD

Thuốc Alprostapint 500mcg - 5450/QLD-KD: Hộp 5 ống x 1ml Hoạt chất Alprostadil 500mcg. Đức. Giá bán 2800000 đồng/Ống

Seroflo 50 (CFC Free) Hộp 1 ống 120 liều – SĐK VN-8138-09

Thuốc Seroflo 50 (CFC Free) - VN-8138-09: Hộp 1 ống 120 liều Hoạt chất Salmeterol (25mcg/liều); Fluticasone (50mcg/liều) 25mcg/50mcg/lần xịt. Cipla Ltd.. Giá bán 160500 đồng/Hộp

Suntab Tablet Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10271-10

Thuốc Suntab Tablet - VN-10271-10: Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Viên

Zenbitol-M Hộp 1 vỉ x 7 viên – SĐK VN-10666-10

Thuốc Zenbitol-M - VN-10666-10: Hộp 1 vỉ x 7 viên Hoạt chất Clindamycin phosphat; Clotrimazol; Metronidazol Mỗi viên chứa: Clindamycin 100mg; Clotrimazol 100m. Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Viên

Tazidif 1g/3ml Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml...

Thuốc Tazidif 1g/3ml - VN-17686-14: Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml Hoạt chất Ceftazidim 1g . Special Products line S.P.A. Giá bán 78000 đồng/Lọ

Destacure Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-16773-13

Thuốc Destacure - VN-16773-13: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Desloratadine 2,5mg/5ml . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 68400 đồng/Chai

Nugrel Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-8845-09

Thuốc Nugrel - VN-8845-09: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Clopidogrel bisulphate 75mg clopidogrel. Micro Labs Limited. Giá bán 89388 đồng/hop

Bonzacim 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17398-13

Thuốc Bonzacim 20 - VN-17398-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dd Rosuvastatin calci) 20mg . Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 12500 đồng/Viên

Exibcure Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-16774-13

Thuốc Exibcure - VN-16774-13: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7400 đồng/Viên

Graftac 5mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17969-14

Thuốc Graftac 5mg - VN-17969-14: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5mg . Sandoz Private Limited. Giá bán 130886 đồng/Viên

Detoraxin OPH Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-8006-09

Thuốc Detoraxin OPH - VN-8006-09: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin; Dexamethasone 3mg Tobramycin/ml; 1mg Dexamethason/ml. DHP Korea Co., Ltd. Giá bán 25000 đồng/Lọ