Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
cebesine 0.4% hộp 1 lọ – SĐK 7357/QLD-GT
Thuốc cebesine 0.4% - 7357/QLD-GT: hộp 1 lọ Hoạt chất không xác định 0.004. không xác định. Giá bán 75002 đồng/Lọ
Ceclor Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-3338-07
Thuốc Ceclor - VN-3338-07: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cefaclor 125mg. Facta Farmaceutici SPA. Giá bán 46001 đồng/Lọ
Cedine 500 Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Cedine 500 - VN-7896-09: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefradine 500mg/ viên. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 2595 đồng/Viên
Cedine 500 Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7683-03
Thuốc Cedine 500 - VN-7683-03: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefradine 500 mg. Lyka Labs Ltd.. Giá bán 10799 đồng/HộP
Ceex-100 Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên – SĐK VN-2827-07
Thuốc Ceex-100 - VN-2827-07: Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 800 đồng/Viên
Ceex-100 Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên – SĐK VN-2827-07
Thuốc Ceex-100 - VN-2827-07: Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 100mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 1000 đồng/Viên
CBIantigrain injection Hộp 10 ống x 1ml – SĐK VN-1276-06
Thuốc CBIantigrain injection - VN-1276-06: Hộp 10 ống x 1ml Hoạt chất Ketorolac tromethamine 30mg/ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 114542 đồng/
Cebapan Powder for Injection 1,0g Hộp 10 lọ – SĐK VN-16061-12
Thuốc Cebapan Powder for Injection 1,0g - VN-16061-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1,0g Cefepime. Gentle Pharamceutical Co., Ltd.. Giá bán 96835 đồng/Lọ
CBIantigrain injection Hộp 10 ống x 1ml – SĐK VN-1276-06
Thuốc CBIantigrain injection - VN-1276-06: Hộp 10 ống x 1ml Hoạt chất Ketorolac tromethamine 30mg/ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 64806 đồng/HộP
Cbibenzol 500mg Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ – SĐK VN-14158-11
Thuốc Cbibenzol 500mg - VN-14158-11: Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ Hoạt chất Meropenem 0,5g. Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 360000 đồng/Lọ
CBIDaizen Tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3575-07
Thuốc CBIDaizen Tab. - VN-3575-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Serratiopeptidase 10mg. C-Tri Pharma. Giá bán 36000 đồng/Hộp
Cbienercap Hộp 10 vỉ x 6 Viên – SĐK VN-2251-06
Thuốc Cbienercap - VN-2251-06: Hộp 10 vỉ x 6 Viên Hoạt chất C¸c Vitamin C, PP, B2, D, B1, A .. DS & G Co., Ltd.. Giá bán 51186 đồng/viên
CBIFroxa Tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9514-05
Thuốc CBIFroxa Tab. - VN-9514-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 67000 đồng/Hộp
Cbikapril Tablets 25mg Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2252-06
Thuốc Cbikapril Tablets 25mg - VN-2252-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Captopril 25mg. Taiwan Biotech Co., Ltd.. Giá bán 28000 đồng/Hộp
Cbimigren Hộp 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-3583-07
Thuốc Cbimigren - VN-3583-07: Hộp 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Flunazirin HCl 5mg Flunarizine. Adams Pharmaceutical (Anhui) Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/hộp
CBInesfol Hộp 10 lọ – SĐK VN-1275-06
Thuốc CBInesfol - VN-1275-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 32000 đồng/lọ
CBInesfol Hộp 10 lọ – SĐK VN-1275-06
Thuốc CBInesfol - VN-1275-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 309000 đồng/hộp
Cbipenem Hộp 1 lọ x 500mg – SĐK VN-9548-10
Thuốc Cbipenem - VN-9548-10: Hộp 1 lọ x 500mg Hoạt chất Meropenem 500mg. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 200000 đồng/Hộp
Cbispasmo Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-10067-05
Thuốc Cbispasmo - VN-10067-05: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Phloroglucinol 80mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 39000 đồng/Hộp
Cbispasmo Tab. Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11815-11
Thuốc Cbispasmo Tab. - VN-11815-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phloroglucin 80mg. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1000 đồng/Viên