Trang chủ 2019
Danh sách
B87.4: Bệnh giòi ở tai
Mã bệnh ICD 10 B87.4: Bệnh giòi ở tai. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B87.8: Bệnh giòi ở vị trí khác
Mã bệnh ICD 10 B87.8: Bệnh giòi ở vị trí khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B87.9: Bệnh giòi không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B87.9: Bệnh giòi không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B78: Bệnh giun lươn
Mã bệnh ICD 10 B78: Bệnh giun lươn. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B78.0: Bệnh giun lươn đường ruột
Mã bệnh ICD 10 B78.0: Bệnh giun lươn đường ruột. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B78.1: Bệnh giun lươn ở da
Mã bệnh ICD 10 B78.1: Bệnh giun lươn ở da. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B78.7: Bệnh giun lan tỏa
Mã bệnh ICD 10 B78.7: Bệnh giun lan tỏa. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B78.9: Bệnh giun lươn, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B78.9: Bệnh giun lươn, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B79: Bệnh giun tóc
Mã bệnh ICD 10 B79: Bệnh giun tóc. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B80: Bệnh giun kim
Mã bệnh ICD 10 B80: Bệnh giun kim. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B81: Nhiễm giun đường ruột khác, chưa phân loại
Mã bệnh ICD 10 B81: Nhiễm giun đường ruột khác, chưa phân loại. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B81.0: Bệnh giun anisakis
Mã bệnh ICD 10 B81.0: Bệnh giun anisakis. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B81.1: Bệnh giun capillaria đường ruột
Mã bệnh ICD 10 B81.1: Bệnh giun capillaria đường ruột. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B81.2: Bệnh giun trichostrongylus
Mã bệnh ICD 10 B81.2: Bệnh giun trichostrongylus. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B81.3: Bệnh giun angiostrongylus đường ruột
Mã bệnh ICD 10 B81.3: Bệnh giun angiostrongylus đường ruột. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B81.4: Bệnh angiostrongylus do Parastrongylus costaricensis
Mã bệnh ICD 10 B81.4: Bệnh angiostrongylus do Parastrongylus costaricensis. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B81.8: Bệnh giun sán đường ruột xác định khác
Mã bệnh ICD 10 B81.8: Bệnh giun sán đường ruột xác định khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B82: Bệnh ký sinh trùng đường ruột không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B82: Bệnh ký sinh trùng đường ruột không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B82.0: Bệnh giun sán đường ruột không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B82.0: Bệnh giun sán đường ruột không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B82.9: Nhiễm ký sinh trùng đường ruột không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B82.9: Nhiễm ký sinh trùng đường ruột không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán