Trang chủ 2019
Danh sách
B94.0: Di chứng bệnh mắt hột
Mã bệnh ICD 10 B94.0: Di chứng bệnh mắt hột. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B94.1: Di chứng viêm não do virus
Mã bệnh ICD 10 B94.1: Di chứng viêm não do virus. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B94.2: Di chứng viêm gan virus
Mã bệnh ICD 10 B94.2: Di chứng viêm gan virus. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B90-B94 Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng
B83.2: Bệnh giun angiostrongylus do Parastrongylus cantonensis
Mã bệnh ICD 10 B83.2: Bệnh giun angiostrongylus do Parastrongylus cantonensis. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B83.3: Nhiễm giun syngamia
Mã bệnh ICD 10 B83.3: Nhiễm giun syngamia. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B83.4: Bệnh đỉa nội tạng
Mã bệnh ICD 10 B83.4: Bệnh đỉa nội tạng. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B83.8: Bệnh giun sán đặc hiệu khác
Mã bệnh ICD 10 B83.8: Bệnh giun sán đặc hiệu khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B83.9: Bệnh giun sán, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B83.9: Bệnh giun sán, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B65-B83 Bệnh giun sán
B85: Bệnh chấy rận
Mã bệnh ICD 10 B85: Bệnh chấy rận. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.0: Bệnh chấy rận do Pediculus humanus capitis
Mã bệnh ICD 10 B85.0: Bệnh chấy rận do Pediculus humanus capitis. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.1: Bệnh chấy rận do Pediculus humanus corporis
Mã bệnh ICD 10 B85.1: Bệnh chấy rận do Pediculus humanus corporis. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.2: Bệnh chấy rận, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B85.2: Bệnh chấy rận, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.3: Bệnh chấy rận
Mã bệnh ICD 10 B85.3: Bệnh chấy rận. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B85.4: Bệnh chấy rận phối hợp
Mã bệnh ICD 10 B85.4: Bệnh chấy rận phối hợp. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B86: Bệnh ngứa do ghẻ
Mã bệnh ICD 10 B86: Bệnh ngứa do ghẻ. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B87: Bệnh giòi
Mã bệnh ICD 10 B87: Bệnh giòi. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B87.0: Bệnh giòi ở da
Mã bệnh ICD 10 B87.0: Bệnh giòi ở da. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B87.1: Bệnh giòi trên vết thương
Mã bệnh ICD 10 B87.1: Bệnh giòi trên vết thương. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B87.2: Bệnh giòi ở mắt
Mã bệnh ICD 10 B87.2: Bệnh giòi ở mắt. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác
B87.3: Bệnh giòi ở mũi họng
Mã bệnh ICD 10 B87.3: Bệnh giòi ở mũi họng. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B85-B89 Bệnh chấy rận, bệnh ghẻ và nhiễm ký sinh trùng khác