Trang chủ 2019
Danh sách
J60: Bệnh bụi phổi của công nhân ngành than
Mã bệnh ICD 10 J60: Bệnh bụi phổi của công nhân ngành than. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J60-J70 Các bệnh phổi do tác nhân bên ngoài
J61: Bệnh bụi phổi amian và các sợi khóang khác
Mã bệnh ICD 10 J61: Bệnh bụi phổi amian và các sợi khóang khác. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J60-J70 Các bệnh phổi do tác nhân bên ngoài
J62: Bệnh bụi phổi do bụi silic
Mã bệnh ICD 10 J62: Bệnh bụi phổi do bụi silic. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J60-J70 Các bệnh phổi do tác nhân bên ngoài
J38.2: Nốt nhỏ ở dây thanh âm
Mã bệnh ICD 10 J38.2: Nốt nhỏ ở dây thanh âm. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J38.3: Các bệnh lý khác của dây thanh âm
Mã bệnh ICD 10 J38.3: Các bệnh lý khác của dây thanh âm. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J38.4: Phù thanh quản
Mã bệnh ICD 10 J38.4: Phù thanh quản. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J38.5: Co thắt thanh quản
Mã bệnh ICD 10 J38.5: Co thắt thanh quản. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J38.6: Hẹp thanh quản
Mã bệnh ICD 10 J38.6: Hẹp thanh quản. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J38.7: Các bệnh lý khác của thanh quản
Mã bệnh ICD 10 J38.7: Các bệnh lý khác của thanh quản. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J39: Các bệnh khác của đường hô hấp trên
Mã bệnh ICD 10 J39: Các bệnh khác của đường hô hấp trên. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J39.0: Áp xe sau họng và áp xe cận họng
Mã bệnh ICD 10 J39.0: Áp xe sau họng và áp xe cận họng. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J39.1: Áp xe khác của họng
Mã bệnh ICD 10 J39.1: Áp xe khác của họng. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J39.2: Bệnh khác của họng
Mã bệnh ICD 10 J39.2: Bệnh khác của họng. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J39.3: Phản ứng quá mẫn đường hô hấp trên, vị trí không xác định
Mã bệnh ICD 10 J39.3: Phản ứng quá mẫn đường hô hấp trên, vị trí không xác định. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J39.8: Các bệnh lý xác định khác của đường hô hấp trên
Mã bệnh ICD 10 J39.8: Các bệnh lý xác định khác của đường hô hấp trên. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J39.9: Bệnh của đường hô hấp trên, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 J39.9: Bệnh của đường hô hấp trên, không đặc hiệu. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J30-J39 Các bệnh khác của đường hô hấp trên
J40: Viêm phế quản không xác định được là cấp hay mãn tính
Mã bệnh ICD 10 J40: Viêm phế quản không xác định được là cấp hay mãn tính. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J40-J47 Bệnh hô hấp dưới mãn tính
J41: Viêm phế quản mãn tính đơn thuần và nhầy mủ
Mã bệnh ICD 10 J41: Viêm phế quản mãn tính đơn thuần và nhầy mủ. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J40-J47 Bệnh hô hấp dưới mãn tính
J41.0: Viêm phế quản mãn tính đơn thuần
Mã bệnh ICD 10 J41.0: Viêm phế quản mãn tính đơn thuần. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J40-J47 Bệnh hô hấp dưới mãn tính
J41.1: Viêm phế quản mãn tính nhầy mủ
Mã bệnh ICD 10 J41.1: Viêm phế quản mãn tính nhầy mủ. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J40-J47 Bệnh hô hấp dưới mãn tính