Trang chủ 2019
Danh sách
Q76.5: Xương sườn cổ
Mã bệnh ICD 10 Q76.5: Xương sườn cổ. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q76.6: Các dị tật bẩm sinh khác ở vùng cổ
Mã bệnh ICD 10 Q76.6: Các dị tật bẩm sinh khác ở vùng cổ. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q76.7: Dị tật bẩm sinh của xương ức
Mã bệnh ICD 10 Q76.7: Dị tật bẩm sinh của xương ức. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72: Các khuyết tật thiếu hụt của chi dưới
Mã bệnh ICD 10 Q72: Các khuyết tật thiếu hụt của chi dưới. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.0: Thiếu hoàn toàn chi dưới bẩm sinh
Mã bệnh ICD 10 Q72.0: Thiếu hoàn toàn chi dưới bẩm sinh. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.1: Tật thiếu đùi và cẳng chân có bàn chân bẩm sinh
Mã bệnh ICD 10 Q72.1: Tật thiếu đùi và cẳng chân có bàn chân bẩm sinh. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.2: Tật thiếu cẳng chân và bàn chân bẩm sinh
Mã bệnh ICD 10 Q72.2: Tật thiếu cẳng chân và bàn chân bẩm sinh. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.3: Tật thiếu bàn chân và ngón chân bẩm sinh
Mã bệnh ICD 10 Q72.3: Tật thiếu bàn chân và ngón chân bẩm sinh. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.4: Khuyết tật thiếu hụt theo chiều dài của xương đùi
Mã bệnh ICD 10 Q72.4: Khuyết tật thiếu hụt theo chiều dài của xương đùi. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.5: Khuyết tật thiếu hụt theo chiều dài xương chầy
Mã bệnh ICD 10 Q72.5: Khuyết tật thiếu hụt theo chiều dài xương chầy. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.6: Khuyết tật thiếu hụt theo chiều dài xương mác
Mã bệnh ICD 10 Q72.6: Khuyết tật thiếu hụt theo chiều dài xương mác. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.7: Bàn chân chẻ
Mã bệnh ICD 10 Q72.7: Bàn chân chẻ. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.8: Các khuyết tật thiếu hụt khác của chi dưới
Mã bệnh ICD 10 Q72.8: Các khuyết tật thiếu hụt khác của chi dưới. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q72.9: Các khuyết tật thiếu hụt khác của chi dưới không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 Q72.9: Các khuyết tật thiếu hụt khác của chi dưới không đặc hiệu. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q73: Các khuyết tật thiếu hụt của chi không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 Q73: Các khuyết tật thiếu hụt của chi không đặc hiệu. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q73.0: Khuyết chi không đặc hiệu bẩm sinh
Mã bệnh ICD 10 Q73.0: Khuyết chi không đặc hiệu bẩm sinh. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q73.1: Khuyết tật giống hải cẩu, các chi không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 Q73.1: Khuyết tật giống hải cẩu, các chi không đặc hiệu. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q73.8: Các Khuyết tật thu nhỏ khác của chi không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 Q73.8: Các Khuyết tật thu nhỏ khác của chi không đặc hiệu. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q74: Các dị tật bẩm sinh khác của chi
Mã bệnh ICD 10 Q74: Các dị tật bẩm sinh khác của chi. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương
Q74.0: Các dị tật bẩm sinh khác của chi trên, kể cả vòng ngực
Mã bệnh ICD 10 Q74.0: Các dị tật bẩm sinh khác của chi trên, kể cả vòng ngực. Mã chương Q00-Q99 Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể. Nhóm chính Q65-Q79 Dị tật và biến dạng bẩm sinh của hệ cơ xương