Trang chủ 2019
Danh sách
S14.5: Tổn thương dây thần kinh giao cảm cổ
Mã bệnh ICD 10 S14.5: Tổn thương dây thần kinh giao cảm cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S14.6: Tổn thương các dây thần kinh không đặc hiệu và khác của cổ
Mã bệnh ICD 10 S14.6: Tổn thương các dây thần kinh không đặc hiệu và khác của cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S15: Tổn thương mạch máu vùng cổ
Mã bệnh ICD 10 S15: Tổn thương mạch máu vùng cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S09.7: Tổn thương phức tạp của đầu
Mã bệnh ICD 10 S09.7: Tổn thương phức tạp của đầu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S00-S09 Tổn thương ở đầu
S09.8: Tổn thương đặc hiệu khác của đầu
Mã bệnh ICD 10 S09.8: Tổn thương đặc hiệu khác của đầu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S00-S09 Tổn thương ở đầu
S09.9: Tổn thương không đặc hiệu của đầu
Mã bệnh ICD 10 S09.9: Tổn thương không đặc hiệu của đầu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S00-S09 Tổn thương ở đầu
S10: Tổn thương nông của cổ
Mã bệnh ICD 10 S10: Tổn thương nông của cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S10.0: Đụng giập họng
Mã bệnh ICD 10 S10.0: Đụng giập họng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S10.1: Tổn thương nông không đặc hiệu và khác của họng
Mã bệnh ICD 10 S10.1: Tổn thương nông không đặc hiệu và khác của họng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S10.7: Đa tổn thương nông của cổ
Mã bệnh ICD 10 S10.7: Đa tổn thương nông của cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S10.8: Tổn thương nông của các phần khác của cổ
Mã bệnh ICD 10 S10.8: Tổn thương nông của các phần khác của cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S10.9: Tổn thương nông của cổ, phần không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 S10.9: Tổn thương nông của cổ, phần không đặc hiệu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S11: Vết thương hở của cổ
Mã bệnh ICD 10 S11: Vết thương hở của cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S11.0: Vết thương hở bao gồm thanh quản và khí quản
Mã bệnh ICD 10 S11.0: Vết thương hở bao gồm thanh quản và khí quản. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S11.1: Vết thương hở bao gồm tuyến giáp
Mã bệnh ICD 10 S11.1: Vết thương hở bao gồm tuyến giáp. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S11.2: Vết thương hở bao gồm hầu và thực quản phần cổ
Mã bệnh ICD 10 S11.2: Vết thương hở bao gồm hầu và thực quản phần cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S11.7: Đa vết thương hở của cổ
Mã bệnh ICD 10 S11.7: Đa vết thương hở của cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S11.8: Vết thương hở của các phần khác của cổ
Mã bệnh ICD 10 S11.8: Vết thương hở của các phần khác của cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S11.9: Vết thương hở của cổ, phần không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 S11.9: Vết thương hở của cổ, phần không đặc hiệu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ
S12: Gẫy cổ
Mã bệnh ICD 10 S12: Gẫy cổ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S10-S19 Tổn thương của cổ