Trang chủ 2019
Danh sách
S35.4: Tổn thương mạch máu thận
Mã bệnh ICD 10 S35.4: Tổn thương mạch máu thận. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S35.5: Tổn thương các mạch máu của chậu hông
Mã bệnh ICD 10 S35.5: Tổn thương các mạch máu của chậu hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S35.7: Tổn thương phức tạp mạch máu vùng bụng, lưng dưới và chậu
Mã bệnh ICD 10 S35.7: Tổn thương phức tạp mạch máu vùng bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S31.3: Vết thương hở của bìu và tinh hoàn
Mã bệnh ICD 10 S31.3: Vết thương hở của bìu và tinh hoàn. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S31.4: Vết thương hở của âm đạo và âm hộ
Mã bệnh ICD 10 S31.4: Vết thương hở của âm đạo và âm hộ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S31.5: Vết thương hở của các cơ quan sinh dục ngoài không đặc hiệu...
Mã bệnh ICD 10 S31.5: Vết thương hở của các cơ quan sinh dục ngoài không đặc hiệu và khác. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S31.7: Vết thương hở phức tạp của bụng, lưng dưới và chậu hông
Mã bệnh ICD 10 S31.7: Vết thương hở phức tạp của bụng, lưng dưới và chậu hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S31.8: Vết thương hở của các phần không đặc hiệu và khác của bụng
Mã bệnh ICD 10 S31.8: Vết thương hở của các phần không đặc hiệu và khác của bụng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32: Gẫy cột sống thắt lưng và chậu hông
Mã bệnh ICD 10 S32: Gẫy cột sống thắt lưng và chậu hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32.0: Gẫy sống thắt lưng
Mã bệnh ICD 10 S32.0: Gẫy sống thắt lưng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32.1: Gẫy xương cùng
Mã bệnh ICD 10 S32.1: Gẫy xương cùng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32.2: Gây xương cụt
Mã bệnh ICD 10 S32.2: Gây xương cụt. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32.3: Gẫy xương chậu
Mã bệnh ICD 10 S32.3: Gẫy xương chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32.4: Gẫy xương ổ cối
Mã bệnh ICD 10 S32.4: Gẫy xương ổ cối. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32.5: Gẫy xương mu
Mã bệnh ICD 10 S32.5: Gẫy xương mu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32.7: Gẫy phức tạp cột sống thắt lưng và chậu hông
Mã bệnh ICD 10 S32.7: Gẫy phức tạp cột sống thắt lưng và chậu hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S32.8: Gẫy các phần không xác định và khác của gai thắt lưng và...
Mã bệnh ICD 10 S32.8: Gẫy các phần không xác định và khác của gai thắt lưng và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S33: Sai khớp, bong gân và giãn khớp và dây chằng cột sống thắt...
Mã bệnh ICD 10 S33: Sai khớp, bong gân và giãn khớp và dây chằng cột sống thắt lưng và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S33.0: Vỡ đĩa liên đốt thắt lưng do chấn thương
Mã bệnh ICD 10 S33.0: Vỡ đĩa liên đốt thắt lưng do chấn thương. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông
S33.1: Sai khớp sống thắt lưng
Mã bệnh ICD 10 S33.1: Sai khớp sống thắt lưng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông