SĐK thuốc Clorpheboston? Giá bán Thuốc Clorpheboston Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên; chai 1000 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên mới nhất. Tra cứu số đăng ký, số visa thuốc? Thông tin Hoạt chất, Nồng độ - Hàm lượng. Dưới đây là thông tin lưu hành thuốc Clorpheboston do cục quản lý Dược - Bộ Y tế ban hành.
Thông tin thuốc Clorpheboston
| Thuốc | Clorpheboston |
| Số đăng ký | VD-30313-18 |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên; chai 1000 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Chlorpheniramin maleat 4mg |
| Nồng độ - Hàm lượng | 4mg |
| Doanh nghiệp sản xuất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam) |
| Doanh nghiệp kê khai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
| Đơn vị báo cáo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
| Giá bán buôn dự kiến |
|
Thông tin hướng dẫn sử dụng thuốc Clorpheboston: Chỉ định, chống chỉ định, tác dụng, công dụng, lưu ý
Tra cứu Tác dụng thuốc
Từ khóa liên quan
- Thuốc Clorpheboston là gì
- SĐK thuốc Clorpheboston
- Số đăng ký thuốc Clorpheboston
- Giá bán thuốc Clorpheboston
- Thuốc chứa hoạt chất Chlorpheniramin maleat 4mg 4mg
- Thuốc Clorpheboston Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên; chai 1000 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
- SĐK VD-30313-18
- Tra cứu số Visa thuốc Clorpheboston